LeeSirEPSTOPIK

EPS-TOPIK 문법 — 제42과 가구 제작

단원: 가구 제작 · FURNITURE MAKING · EPS-TOPIK 문법

이번 영상에서는 가구 제작 단원의 핵심 문법 2개를 정리했습니다.
예문과 함께 큰 소리로 따라 읽으며 연습해 보세요!

▶ 유튜브에서 영상 보기

📘 문법 1 — -(으)ㄹ까 봐

🇰🇷 ‘-(으)ㄹ까 봐’는 동사, 형용사에 붙여 앞 절에서 말하는 상황이 될 것 같아 걱정하면서 그 상황에 대비하거나 그 상 황이 일어나지 않기를 바랄 때 사용한다.

🇺🇸 '-(으)ㄹ까 봐' is attached to verbs and adjectives to express worry about a situation mentioned in the preceding clause, preparing for it, or hoping that it doesn't happen.

🇳🇵 '-(으)ㄹ까 봐' क्रिया र विशेषणमा जोडेर अघिल्लो खण्डमा भनिएको अवस्था हुनेछ कि भनेर चिन्ता व्यक्त गर्न, त्यस अवस्थाको लागि तयारी गर्न वा त्यो अवस्था नहोस् भन्ने कामना गर्न प्रयोग गरिन्छ।

🇻🇳 '-(으)ㄹ까 봐' được gắn vào động từ và tính từ để diễn tả sự lo lắng về một tình huống được đề cập ở mệnh đề trước, đồng thời chuẩn bị cho tình huống đó hoặc mong muốn tình huống đó không xảy ra.

활용표

조건 형태
받침 ○ -을까 봐 먹다→ 먹을까 봐
받침 ×, 받침 ‘ㄹ’ -ㄹ까 봐 가다→ 갈까 봐
# 한국어 English नेपाली Tiếng Việt
1 손을 다칠까 봐 장갑을 끼고 사포질을 했어요. I wore gloves and sanded because I was worried I might hurt my hand. हातमा चोट लाग्ला कि भनेर पन्जा लगाएर स्यान्डपेपरले घोटें। Tôi đã đeo găng tay và chà nhám vì sợ bị thương tay.
2 원목이 비에 젖을까 봐 덮개를 덮었어요. I covered the raw wood because I was worried it might get wet in the rain. काठ पानीले भिज्ला कि भनेर छोपें। Tôi đã phủ bạt lên gỗ thô vì sợ nó bị ướt mưa.
3 작업 중에 실수를 할까 봐 걱정돼요. I'm worried I might make a mistake during the work. काम गर्दा गल्ती होला कि भनेर चिन्ता लागिरहेको छ। Tôi lo lắng rằng mình có thể mắc lỗi trong quá trình làm việc.

📘 문법 2 — -느냐고/(으)냐고 하다

🇰🇷 말할 때는 ‘-느냐고’, ‘-으냐고’ 대신에 ‘-냐고’를 사용하기도 한다.

🇺🇸 When speaking, '-냐고' is sometimes used instead of '-느냐고' or '-으냐고'. This grammar is used for indirect quotation of questions.

🇳🇵 बोल्दा '느냐고' वा '으냐고' को सट्टा '냐고' पनि प्रयोग गरिन्छ। यो व्याकरण प्रश्नहरूलाई अप्रत्यक्ष रूपमा उद्धृत गर्न प्रयोग गरिन्छ।

🇻🇳 Khi nói, đôi khi '-냐고' được dùng thay cho '-느냐고' hoặc '-으냐고'. Ngữ pháp này dùng để trích dẫn gián tiếp câu hỏi.

활용표

조건 형태
받침 ○ -으냐고 하다 작다→ 작으냐고 하다
받침 ×, 받침 ‘ㄹ’ -냐고 하다 예쁘다→ 예쁘냐고 하다
# 한국어 English नेपाली Tiếng Việt
1 가냐고 물었어요. I asked if they were going. जान्छौ कि भनेर सोधें। Tôi đã hỏi có đi không.
2 프엉 씨가 지금 어디에 있느냐고 했어요. Phuong asked where I was now. फुओङले अहिले कहाँ छौ भनेर सोध्यो। Phuong đã hỏi bây giờ đang ở đâu.
3 아궁 씨가 바니시를 언제 주문하느냐고 물었어요. Agung asked when I would order the varnish. आगुङले वार्निस कहिले अर्डर गर्छौ भनेर सोध्यो। Agung đã hỏi khi nào sẽ đặt vecni.
4 반장님께서 목재의 먼지를 다 털었느냐고 하셨어요. The foreman asked if I had dusted all the wood. फोरम्यानले काठको धुलो सबै सफा गर्यौ कि भनेर सोध्नुभयो। Tổ trưởng đã hỏi liệu tôi đã phủi hết bụi trên gỗ chưa.

📖 학습 포인트

Expressing Worry and Precaution

🇰🇷 걱정과 대비: 이 문법은 어떤 상황이 발생할까 봐 걱정하고, 그에 대한 대비책을 마련하거나 그 상황이 일어나지 않기를 바랄 때 사용합니다.

🇺🇸 Worry and Precaution: This grammar is used when you are worried that a certain situation might occur, and you either prepare for it or hope that it doesn't happen.

🇳🇵 चिन्ता र सावधानी: यो व्याकरण कुनै अवस्था आउला कि भनेर चिन्ता व्यक्त गर्न र त्यसको लागि तयारी गर्न वा त्यो अवस्था नहोस् भन्ने कामना गर्न प्रयोग गरिन्छ।

🇻🇳 Lo lắng và Phòng ngừa: Ngữ pháp này được dùng khi bạn lo lắng một tình huống nào đó có thể xảy ra, và bạn chuẩn bị cho nó hoặc mong muốn nó không xảy ra.

Connection to Actions

🇰🇷 행동과의 연결: 주로 걱정하는 상황 뒤에 그 걱정 때문에 취하는 행동(예: 장갑을 끼다, 덮개를 덮다)이 따라옵니다.

🇺🇸 Connection to Actions: Typically, an action taken due to the worry (e.g., wearing gloves, covering something) follows the worrying situation.

🇳🇵 कार्यसँगको सम्बन्ध: सामान्यतया, चिन्ता व्यक्त गरिएको अवस्था पछि त्यस चिन्ताको कारणले गरिने कार्य (जस्तै: पन्जा लगाउनु, छोप्नु) आउँछ।

🇻🇳 Liên kết với Hành động: Thông thường, sau tình huống đáng lo ngại là một hành động được thực hiện do sự lo lắng đó (ví dụ: đeo găng tay, che phủ).

Expressing Hope for Non-Occurrence

🇰🇷 부정적인 상황에 대한 바람: 단순히 걱정뿐만 아니라, 특정 부정적인 상황이 발생하지 않기를 바라는 마음을 표현할 때도 쓸 수 있습니다.

🇺🇸 Hope for Non-Occurrence: Beyond just worry, it can also express a desire for a specific negative situation not to happen.

🇳🇵 नकारात्मक अवस्था नहोस् भन्ने कामना: यो केवल चिन्ता मात्र नभई, कुनै विशेष नकारात्मक अवस्था नहोस् भन्ने इच्छा व्यक्त गर्न पनि प्रयोग गर्न सकिन्छ।

🇻🇳 Mong muốn điều tiêu cực không xảy ra: Ngoài việc chỉ bày tỏ sự lo lắng, nó còn có thể được dùng để thể hiện mong muốn một tình huống tiêu cực cụ thể không xảy ra.

Indirect Question Quotation

🇰🇷 간접 의문문: 다른 사람이 질문한 내용을 전달할 때 사용합니다. 직접 질문이 아닌 간접적으로 질문을 전달하는 방식입니다.

🇺🇸 Indirect Question: Used to convey a question asked by someone else. It's a way of delivering a question indirectly, not as a direct quote.

🇳🇵 अप्रत्यक्ष प्रश्न: अरू कसैले सोधेको प्रश्नलाई बताउन प्रयोग गरिन्छ। यो प्रत्यक्ष प्रश्न नभई अप्रत्यक्ष रूपमा प्रश्नलाई व्यक्त गर्ने तरिका हो।

🇻🇳 Câu hỏi gián tiếp: Được dùng để truyền đạt nội dung câu hỏi mà người khác đã hỏi. Đây là cách truyền đạt câu hỏi một cách gián tiếp, không phải là câu hỏi trực tiếp.

Conjugation Rules

🇰🇷 동사/형용사 활용: 동사에는 '-느냐고 하다', 형용사에는 '-으냐고 하다' (받침 유) 또는 '-냐고 하다' (받침 무, 'ㄹ' 받침)를 사용합니다. 말할 때는 '-냐고'가 더 흔합니다.

🇺🇸 Verb/Adjective Conjugation: For verbs, use '-느냐고 하다'. For adjectives, use '-으냐고 하다' (with final consonant) or '-냐고 하다' (without final consonant, or with 'ㄹ' final consonant). In spoken language, '-냐고' is more common.

🇳🇵 क्रिया/विशेषणको प्रयोग: क्रियामा '-느냐고 하다' र विशेषणमा '-으냐고 하다' (अन्तिम व्यञ्जन भएमा) वा '-냐고 하다' (अन्तिम व्यञ्जन नभएमा वा 'ㄹ' अन्तिम व्यञ्जन भएमा) प्रयोग गरिन्छ। बोल्दा '-냐고' बढी सामान्य छ।

🇻🇳 Quy tắc chia động từ/tính từ: Đối với động từ, dùng '-느냐고 하다'. Đối với tính từ, dùng '-으냐고 하다' (có patchim) hoặc '-냐고 하다' (không có patchim, hoặc patchim 'ㄹ'). Khi nói, '-냐고' phổ biến hơn.

Reporting Verbs

🇰🇷 전달 동사: 주로 '묻다(물었어요)', '하다(했어요/하셨어요)'와 함께 사용되어 질문을 전달하는 역할을 합니다.

🇺🇸 Reporting Verbs: It is mainly used with '묻다 (to ask)' or '하다 (to say)' to convey a question.

🇳🇵 रिपोर्टिङ क्रियाहरू: यो मुख्यतया '묻다 (सोध्नु)' वा '하다 (भन्नु)' सँग प्रयोग गरिन्छ प्रश्नहरू व्यक्त गर्न।

🇻🇳 Động từ tường thuật: Chủ yếu được dùng với '묻다 (hỏi)' hoặc '하다 (nói)' để truyền đạt câu hỏi.

📌 학습 팁

걱정 상황과 대비 행동 연결하기
일상생활에서 발생할 수 있는 걱정스러운 상황을 떠올리고, 그 걱정 때문에 어떤 행동을 할 것인지 ‘-(으)ㄹ까 봐’를 사용하여 문장을 만들어 보세요. 예를 들어, "늦잠을 잘까 봐 알람을 여러 개 맞춰 놓았어요." 또는 "음식이 상할까 봐 냉장고에 넣어 두었어요." 와 같이 연습합니다.

직접 질문을 간접 질문으로 바꾸기
친구나 동료가 나에게 직접 질문한 내용을 떠올려보고, 그 질문을 다른 사람에게 전달하는 상황을 가정하여 ‘-느냐고/(으)냐고 하다’를 사용하여 간접 질문으로 바꿔 말하는 연습을 해보세요. 예를 들어, "친구가 '점심 먹었어?'라고 물었어."를 "친구가 점심 먹었느냐고 물었어요."로 바꾸는 식입니다. 다양한 동사와 형용사를 활용하여 연습하면 좋습니다.

블로그에서 더 많은 문법 정리 보기

#EPS토픽 #EPSTOPIK #한국어문법 #가구제작 #-(으)ㄹ까봐 #-느냐고(으)냐고하다 #LeeSirEPSTOPIK

LeeSirEPSTOPIK