EPS-TOPIK 핵심 어휘 — 날짜와 요일
주제: 날짜와 요일 · EPS-TOPIK 핵심 어휘
이번 영상에서는 날짜와 요일 관련 핵심 어휘 30개를 영어·네팔어·베트남어 번역과 함께 정리했습니다.
단어마다 예문이 있으니 꼭 소리 내어 읽어 보세요! 📖
(영상 링크는 업로드 후 추가 예정)
📚 어휘 목록
| 한국어 | 발음 | English | नेपाली | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|
| 일요일 | il-yo-il | Sunday | आइतबार | Chủ Nhật |
|
예문 ·
일요일에 쉽니다. EN · I rest on Sunday. NE · म आइतबार आराम गर्छु। VI · Tôi nghỉ ngơi vào Chủ Nhật. |
||||
| 월요일 | wol-yo-il | Monday | सोमबार | Thứ Hai |
|
예문 ·
월요일에 출근합니다. EN · I go to work on Monday. NE · म सोमबार काममा जान्छु। VI · Tôi đi làm vào Thứ Hai. |
||||
| 화요일 | hwa-yo-il | Tuesday | मंगलबार | Thứ Ba |
|
예문 ·
화요일에 한국어 수업이 있습니다. EN · I have a Korean language class on Tuesday. NE · मंगलबार मेरो कोरियन भाषाको कक्षा छ। VI · Tôi có lớp học tiếng Hàn vào Thứ Ba. |
||||
| 수요일 | su-yo-il | Wednesday | बुधबार | Thứ Tư |
|
예문 ·
수요일에 운동합니다. EN · I exercise on Wednesday. NE · म बुधबार व्यायाम गर्छु। VI · Tôi tập thể dục vào Thứ Tư. |
||||
| 목요일 | mok-yo-il | Thursday | बिहिबार | Thứ Năm |
|
예문 ·
목요일에 친구를 만납니다. EN · I meet a friend on Thursday. NE · म बिहिबार साथीलाई भेट्छु। VI · Tôi gặp bạn vào Thứ Năm. |
||||
| 금요일 | geum-yo-il | Friday | शुक्रबार | Thứ Sáu |
|
예문 ·
금요일에 영화를 봅니다. EN · I watch a movie on Friday. NE · म शुक्रबार फिल्म हेर्छु। VI · Tôi xem phim vào Thứ Sáu. |
||||
| 토요일 | to-yo-il | Saturday | शनिबार | Thứ Bảy |
|
예문 ·
토요일에 쇼핑합니다. EN · I go shopping on Saturday. NE · म शनिबार किनमेल गर्छु। VI · Tôi đi mua sắm vào Thứ Bảy. |
||||
| 내일 | nae-il | Tomorrow | भोलि | Ngày mai |
|
예문 ·
내일 시험이 있습니다. EN · There is an exam tomorrow. NE · भोलि परीक्षा छ। VI · Ngày mai có bài kiểm tra. |
||||
| 평일 | pyeong-il | Weekday | कार्यदिन | Ngày thường |
|
예문 ·
평일에는 회사에 갑니다. EN · I go to the company on weekdays. NE · म कार्यदिनमा कम्पनी जान्छु। VI · Tôi đi làm vào các ngày trong tuần. |
||||
| 주말 | ju-mal | Weekend | सप्ताहन्त | Cuối tuần |
|
예문 ·
주말에 가족과 시간을 보냅니다. EN · I spend time with my family on the weekend. NE · म सप्ताहन्तमा परिवारसँग समय बिताउँछु। VI · Tôi dành thời gian cho gia đình vào cuối tuần. |
||||
| 매일 | mae-il | Every day | हरेक दिन | Mỗi ngày |
|
예문 ·
매일 운동합니다. EN · I exercise every day. NE · म हरेक दिन व्यायाम गर्छु। VI · Tôi tập thể dục mỗi ngày. |
||||
| 일월 | il-wol | January | जनवरी | Tháng Một |
|
예문 ·
일월은 겨울입니다. EN · January is winter. NE · जनवरी जाडो महिना हो। VI · Tháng Một là mùa đông. |
||||
| 이월 | i-wol | February | फेब्रुअरी | Tháng Hai |
|
예문 ·
이월에 눈이 많이 옵니다. EN · It snows a lot in February. NE · फेब्रुअरीमा धेरै हिउँ पर्छ। VI · Tháng Hai tuyết rơi nhiều. |
||||
| 삼월 | sam-wol | March | मार्च | Tháng Ba |
|
예문 ·
삼월에 봄이 시작됩니다. EN · Spring begins in March. NE · मार्चमा वसन्त सुरु हुन्छ। VI · Mùa xuân bắt đầu vào Tháng Ba. |
||||
| 사월 | sa-wol | April | अप्रिल | Tháng Tư |
|
예문 ·
사월에 꽃이 핍니다. EN · Flowers bloom in April. NE · अप्रिलमा फूल फुल्छन्। VI · Hoa nở vào Tháng Tư. |
||||
| 오월 | o-wol | May | मे | Tháng Năm |
|
예문 ·
오월에 어린이날이 있습니다. EN · Children's Day is in May. NE · मेमा बाल दिवस छ। VI · Có Ngày Thiếu nhi vào Tháng Năm. |
||||
| 유월 | yu-wol | June | जुन | Tháng Sáu |
|
예문 ·
유월부터 여름이 시작됩니다. EN · Summer begins in June. NE · जुनदेखि गर्मी सुरु हुन्छ। VI · Mùa hè bắt đầu từ Tháng Sáu. |
||||
| 칠월 | chil-wol | July | जुलाई | Tháng Bảy |
|
예문 ·
칠월에 방학이 있습니다. EN · There is a vacation in July. NE · जुलाईमा बिदा छ। VI · Có kỳ nghỉ vào Tháng Bảy. |
||||
| 팔월 | pal-wol | August | अगस्ट | Tháng Tám |
|
예문 ·
팔월은 가장 덥습니다. EN · August is the hottest. NE · अगस्ट सबैभन्दा तातो हुन्छ। VI · Tháng Tám là nóng nhất. |
||||
| 구월 | gu-wol | September | सेप्टेम्बर | Tháng Chín |
|
예문 ·
구월에 가을이 시작됩니다. EN · Autumn begins in September. NE · सेप्टेम्बरमा शरद ऋतु सुरु हुन्छ। VI · Mùa thu bắt đầu vào Tháng Chín. |
||||
| 시월 | si-wol | October | अक्टोबर | Tháng Mười |
|
예문 ·
시월에 단풍이 아름답습니다. EN · The autumn leaves are beautiful in October. NE · अक्टोबरमा शरद ऋतुका पातहरू सुन्दर हुन्छन्। VI · Lá mùa thu đẹp vào Tháng Mười. |
||||
| 십일월 | sib-il-wol | November | नोभेम्बर | Tháng Mười Một |
|
예문 ·
십일월에 날씨가 추워집니다. EN · The weather gets cold in November. NE · नोभेम्बरमा मौसम चिसो हुन्छ। VI · Thời tiết trở lạnh vào Tháng Mười Một. |
||||
| 십이월 | sib-i-wol | December | डिसेम्बर | Tháng Mười Hai |
|
예문 ·
십이월에 크리스마스가 있습니다. EN · Christmas is in December. NE · डिसेम्बरमा क्रिसमस छ। VI · Có Giáng sinh vào Tháng Mười Hai. |
||||
| 이번 달 | i-beon dal | This month | यो महिना | Tháng này |
|
예문 ·
이번 달에 시험이 있습니다. EN · There is an exam this month. NE · यो महिना परीक्षा छ। VI · Có bài kiểm tra vào tháng này. |
||||
| 다음 달 | da-eum dal | Next month | अर्को महिना | Tháng sau |
|
예문 ·
다음 달에 휴가를 갑니다. EN · I go on vacation next month. NE · म अर्को महिना छुट्टीमा जान्छु। VI · Tôi đi nghỉ vào tháng sau. |
||||
| 지난달 | ji-nan-dal | Last month | गत महिना | Tháng trước |
|
예문 ·
지난달에 한국에 갔습니다. EN · I went to Korea last month. NE · म गत महिना कोरिया गएको थिएँ। VI · Tôi đã đi Hàn Quốc vào tháng trước. |
||||
| 올해 | ol-hae | This year | यो वर्ष | Năm nay |
|
예문 ·
올해 한국어 시험을 봅니다. EN · I will take the Korean language exam this year. NE · म यो वर्ष कोरियन भाषाको परीक्षा दिन्छु। VI · Tôi sẽ thi tiếng Hàn vào năm nay. |
||||
| 내년 | nae-nyeon | Next year | अर्को वर्ष | Năm sau |
|
예문 ·
내년에 고향에 갑니다. EN · I go to my hometown next year. NE · म अर्को वर्ष मेरो गाउँ जान्छु। VI · Tôi về quê vào năm sau. |
||||
| 생일 | saeng-il | Birthday | जन्मदिन | Sinh nhật |
|
예문 ·
오늘은 제 생일입니다. EN · Today is my birthday. NE · आज मेरो जन्मदिन हो। VI · Hôm nay là sinh nhật của tôi. |
||||
| 언제 | eon-je | When | कहिले | Khi nào |
|
예문 ·
시험이 언제입니까? EN · When is the exam? NE · परीक्षा कहिले हो? VI · Khi nào có bài kiểm tra? |
||||
💡 LeeSirEPSTOPIK에서는 EPS-TOPIK 합격을 위한 한국어 어휘·문법·듣기 영상을 꾸준히 업로드합니다.
구독과 좋아요로 응원해 주세요!
#EPS_TOPIK #한국어어휘 #날짜와_요일 #네팔어 #베트남어 #Korean