LeeSirEPSTOPIK

EPS-TOPIK 핵심 어휘 — 외모와 성격

주제: 외모와 성격 · EPS-TOPIK 핵심 어휘

이번 영상에서는 외모와 성격 관련 핵심 어휘 16개를 영어·네팔어·베트남어 번역과 함께 정리했습니다.
단어마다 예문이 있으니 꼭 소리 내어 읽어 보세요! 📖

▶ 유튜브에서 영상 보기

📚 어휘 목록

한국어 발음 English नेपाली Tiếng Việt
예쁘다 ye-ppeu-da pretty सुन्दर đẹp
예문 · 꽃이 예쁩니다.
EN · The flower is pretty.
NE · फूल सुन्दर छ।
VI · Bông hoa đẹp.
멋있다 meos-it-da cool, handsome, stylish आकर्षक, राम्रो ngầu, đẹp trai (nam), phong cách
예문 · 그 사람이 멋있습니다.
EN · That person is cool/handsome.
NE · त्यो मान्छे आकर्षक छ।
VI · Người đó ngầu/đẹp trai.
귀엽다 gwi-yeop-da cute प्यारो dễ thương
예문 · 아기가 귀엽습니다.
EN · The baby is cute.
NE · बच्चा प्यारो छ।
VI · Em bé dễ thương.
잘생기다 jal-saeng-gi-da handsome (for male) सुन्दर, ह्यान्डसम đẹp trai
예문 · 그 배우가 잘생겼습니다.
EN · That actor is handsome.
NE · त्यो अभिनेता सुन्दर छ।
VI · Diễn viên đó đẹp trai.
키가 크다 ki-ga keu-da tall अग्लो हुनु cao
예문 · 형이 키가 큽니다.
EN · My older brother is tall.
NE · दाइ अग्लो हुनुहुन्छ।
VI · Anh trai tôi cao.
키가 작다 ki-ga jak-da short (height) होचो हुनु thấp
예문 · 동생이 키가 작습니다.
EN · My younger sibling is short.
NE · भाइ/बहिनी होचो छ।
VI · Em tôi thấp.
머리가 길다 meo-ri-ga gil-da long hair लामो कपाल हुनु tóc dài
예문 · 누나는 머리가 깁니다.
EN · My older sister has long hair.
NE · दिदीको कपाल लामो छ।
VI · Chị gái tôi có tóc dài.
머리가 짧다 meo-ri-ga jjap-da short hair छोटो कपाल हुनु tóc ngắn
예문 · 형은 머리가 짧습니다.
EN · My older brother has short hair.
NE · दाइको कपाल छोटो छ।
VI · Anh trai tôi có tóc ngắn.
재미있다 jae-mi-it-da interesting, fun रमाइलो thú vị, vui
예문 · 이 영화가 재미있습니다.
EN · This movie is interesting/fun.
NE · यो चलचित्र रमाइलो छ।
VI · Bộ phim này thú vị/vui.
친절하다 chin-jeol-ha-da kind, friendly दयालु, मैत्रीपूर्ण tốt bụng, thân thiện
예문 · 선생님이 친절합니다.
EN · The teacher is kind/friendly.
NE · शिक्षक दयालु हुनुहुन्छ।
VI · Giáo viên tốt bụng/thân thiện.
착하다 chak-ha-da good-natured, kind, well-behaved असल, राम्रो hiền lành, tốt bụng
예문 · 그 친구는 착합니다.
EN · That friend is good-natured/kind.
NE · त्यो साथी असल छ।
VI · Người bạn đó hiền lành/tốt bụng.
부지런하다 bu-ji-reon-ha-da diligent, hardworking मेहनती chăm chỉ
예문 · 그 사람은 매우 부지런합니다.
EN · That person is very diligent/hardworking.
NE · त्यो मान्छे धेरै मेहनती छ।
VI · Người đó rất chăm chỉ.
활발하다 hwal-bal-ha-da lively, active, energetic सक्रिय, ऊर्जावान năng động, hoạt bát
예문 · 아이가 활발합니다.
EN · The child is lively/active.
NE · बच्चा सक्रिय छ।
VI · Đứa trẻ năng động/hoạt bát.
얌전하다 yam-jeon-ha-da well-behaved, quiet, gentle शान्त, शिष्ट ngoan ngoãn, hiền lành, trầm tính
예문 · 그 학생은 얌전합니다.
EN · That student is well-behaved/quiet.
NE · त्यो विद्यार्थी शान्त छ।
VI · Học sinh đó ngoan ngoãn/trầm tính.
똑똑하다 ttok-ttok-ha-da smart, clever, intelligent बुद्धिमान, चतुर thông minh
예문 · 그 학생은 똑똑합니다.
EN · That student is smart/intelligent.
NE · त्यो विद्यार्थी बुद्धिमान छ।
VI · Học sinh đó thông minh.
성격이 급하다 seong-gyeok-i geup-ha-da impatient, hot-tempered छिटो रिसाउने स्वभावको, अधैर्य nóng tính, vội vàng
예문 · 아버지는 성격이 급합니다.
EN · My father is impatient/hot-tempered.
NE · बुबाको स्वभाव छिटो रिसाउने छ।
VI · Bố tôi nóng tính/vội vàng.

💡 LeeSirEPSTOPIK에서는 EPS-TOPIK 합격을 위한 한국어 어휘·문법·듣기 영상을 꾸준히 업로드합니다.
구독과 좋아요로 응원해 주세요!

#EPS_TOPIK #한국어어휘 #외모와_성격 #네팔어 #베트남어 #Korean