EPS-TOPIK 핵심 어휘 — 외모와 성격
주제: 외모와 성격 · EPS-TOPIK 핵심 어휘
이번 영상에서는 외모와 성격 관련 핵심 어휘 16개를 영어·네팔어·베트남어 번역과 함께 정리했습니다.
단어마다 예문이 있으니 꼭 소리 내어 읽어 보세요! 📖
📚 어휘 목록
| 한국어 | 발음 | English | नेपाली | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|
| 예쁘다 | ye-ppeu-da | pretty | सुन्दर | đẹp |
|
예문 ·
꽃이 예쁩니다. EN · The flower is pretty. NE · फूल सुन्दर छ। VI · Bông hoa đẹp. |
||||
| 멋있다 | meos-it-da | cool, handsome, stylish | आकर्षक, राम्रो | ngầu, đẹp trai (nam), phong cách |
|
예문 ·
그 사람이 멋있습니다. EN · That person is cool/handsome. NE · त्यो मान्छे आकर्षक छ। VI · Người đó ngầu/đẹp trai. |
||||
| 귀엽다 | gwi-yeop-da | cute | प्यारो | dễ thương |
|
예문 ·
아기가 귀엽습니다. EN · The baby is cute. NE · बच्चा प्यारो छ। VI · Em bé dễ thương. |
||||
| 잘생기다 | jal-saeng-gi-da | handsome (for male) | सुन्दर, ह्यान्डसम | đẹp trai |
|
예문 ·
그 배우가 잘생겼습니다. EN · That actor is handsome. NE · त्यो अभिनेता सुन्दर छ। VI · Diễn viên đó đẹp trai. |
||||
| 키가 크다 | ki-ga keu-da | tall | अग्लो हुनु | cao |
|
예문 ·
형이 키가 큽니다. EN · My older brother is tall. NE · दाइ अग्लो हुनुहुन्छ। VI · Anh trai tôi cao. |
||||
| 키가 작다 | ki-ga jak-da | short (height) | होचो हुनु | thấp |
|
예문 ·
동생이 키가 작습니다. EN · My younger sibling is short. NE · भाइ/बहिनी होचो छ। VI · Em tôi thấp. |
||||
| 머리가 길다 | meo-ri-ga gil-da | long hair | लामो कपाल हुनु | tóc dài |
|
예문 ·
누나는 머리가 깁니다. EN · My older sister has long hair. NE · दिदीको कपाल लामो छ। VI · Chị gái tôi có tóc dài. |
||||
| 머리가 짧다 | meo-ri-ga jjap-da | short hair | छोटो कपाल हुनु | tóc ngắn |
|
예문 ·
형은 머리가 짧습니다. EN · My older brother has short hair. NE · दाइको कपाल छोटो छ। VI · Anh trai tôi có tóc ngắn. |
||||
| 재미있다 | jae-mi-it-da | interesting, fun | रमाइलो | thú vị, vui |
|
예문 ·
이 영화가 재미있습니다. EN · This movie is interesting/fun. NE · यो चलचित्र रमाइलो छ। VI · Bộ phim này thú vị/vui. |
||||
| 친절하다 | chin-jeol-ha-da | kind, friendly | दयालु, मैत्रीपूर्ण | tốt bụng, thân thiện |
|
예문 ·
선생님이 친절합니다. EN · The teacher is kind/friendly. NE · शिक्षक दयालु हुनुहुन्छ। VI · Giáo viên tốt bụng/thân thiện. |
||||
| 착하다 | chak-ha-da | good-natured, kind, well-behaved | असल, राम्रो | hiền lành, tốt bụng |
|
예문 ·
그 친구는 착합니다. EN · That friend is good-natured/kind. NE · त्यो साथी असल छ। VI · Người bạn đó hiền lành/tốt bụng. |
||||
| 부지런하다 | bu-ji-reon-ha-da | diligent, hardworking | मेहनती | chăm chỉ |
|
예문 ·
그 사람은 매우 부지런합니다. EN · That person is very diligent/hardworking. NE · त्यो मान्छे धेरै मेहनती छ। VI · Người đó rất chăm chỉ. |
||||
| 활발하다 | hwal-bal-ha-da | lively, active, energetic | सक्रिय, ऊर्जावान | năng động, hoạt bát |
|
예문 ·
아이가 활발합니다. EN · The child is lively/active. NE · बच्चा सक्रिय छ। VI · Đứa trẻ năng động/hoạt bát. |
||||
| 얌전하다 | yam-jeon-ha-da | well-behaved, quiet, gentle | शान्त, शिष्ट | ngoan ngoãn, hiền lành, trầm tính |
|
예문 ·
그 학생은 얌전합니다. EN · That student is well-behaved/quiet. NE · त्यो विद्यार्थी शान्त छ। VI · Học sinh đó ngoan ngoãn/trầm tính. |
||||
| 똑똑하다 | ttok-ttok-ha-da | smart, clever, intelligent | बुद्धिमान, चतुर | thông minh |
|
예문 ·
그 학생은 똑똑합니다. EN · That student is smart/intelligent. NE · त्यो विद्यार्थी बुद्धिमान छ। VI · Học sinh đó thông minh. |
||||
| 성격이 급하다 | seong-gyeok-i geup-ha-da | impatient, hot-tempered | छिटो रिसाउने स्वभावको, अधैर्य | nóng tính, vội vàng |
|
예문 ·
아버지는 성격이 급합니다. EN · My father is impatient/hot-tempered. NE · बुबाको स्वभाव छिटो रिसाउने छ। VI · Bố tôi nóng tính/vội vàng. |
||||
💡 LeeSirEPSTOPIK에서는 EPS-TOPIK 합격을 위한 한국어 어휘·문법·듣기 영상을 꾸준히 업로드합니다.
구독과 좋아요로 응원해 주세요!
#EPS_TOPIK #한국어어휘 #외모와_성격 #네팔어 #베트남어 #Korean