EPS-TOPIK 핵심 어휘 — 쓰레기 분리배출
주제: 쓰레기 분리배출 · EPS-TOPIK 핵심 어휘
이번 영상에서는 쓰레기 분리배출 관련 핵심 어휘 18개를 영어·네팔어·베트남어 번역과 함께 정리했습니다.
단어마다 예문이 있으니 꼭 소리 내어 읽어 보세요! 📖
📚 어휘 목록
| 한국어 | 발음 | English | नेपाली | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|
| 일반쓰레기 | il-ban-sseu-re-gi | General waste | सामान्य फोहोर | Rác thải thông thường |
|
예문 ·
일반쓰레기는 흰색 봉투에 넣으세요. EN · Please put general waste in a white bag. NE · सामान्य फोहोर सेतो झोलामा हाल्नुहोस्। VI · Vui lòng cho rác thải thông thường vào túi màu trắng. |
||||
| 음식물쓰레기 | eum-sing-mul-sseu-re-gi | Food waste | खाद्य फोहोर | Rác thực phẩm |
|
예문 ·
음식물쓰레기는 따로 버려야 합니다. EN · Food waste must be disposed of separately. NE · खाद्य फोहोर छुट्टै फाल्नुपर्छ। VI · Rác thực phẩm phải được vứt riêng. |
||||
| 재활용품 | jae-hwal-yong-pum | Recyclables | पुनर्चक्रण योग्य वस्तुहरू | Đồ tái chế |
|
예문 ·
재활용품을 분리해서 버리세요. EN · Please separate and dispose of recyclables. NE · पुनर्चक्रण योग्य वस्तुहरू छुट्याएर फाल्नुहोस्। VI · Vui lòng phân loại và vứt bỏ đồ tái chế. |
||||
| 헌 옷 | heon ot | Old clothes | पुराना लुगा | Quần áo cũ |
|
예문 ·
헌 옷은 수거함에 넣으세요. EN · Please put old clothes in the collection bin. NE · पुराना लुगा सङ्कलन बक्समा हाल्नुहोस्। VI · Vui lòng cho quần áo cũ vào thùng thu gom. |
||||
| 유리 | yu-ri | Glass | सिसा | Thủy tinh |
|
예문 ·
유리병은 깨지지 않게 버리세요. EN · Please dispose of glass bottles without breaking them. NE · सिसाका बोतलहरू नफुट्ने गरी फाल्नुहोस्। VI · Vui lòng vứt bỏ chai thủy tinh mà không làm vỡ chúng. |
||||
| 종이 | jong-i | Paper | कागज | Giấy |
|
예문 ·
종이는 재활용할 수 있습니다. EN · Paper can be recycled. NE · कागज पुनर्चक्रण गर्न सकिन्छ। VI · Giấy có thể được tái chế. |
||||
| 캔 | kaen | Can | क्यान | Lon |
|
예문 ·
캔은 씻어서 버리세요. EN · Please wash and dispose of cans. NE · क्यान धोएर फाल्नुहोस्। VI · Vui lòng rửa sạch và vứt bỏ lon. |
||||
| 플라스틱 | peul-la-seu-tik | Plastic | प्लास्टिक | Nhựa |
|
예문 ·
플라스틱 병은 라벨을 떼세요. EN · Please remove the labels from plastic bottles. NE · प्लास्टिकका बोतलबाट लेबल हटाउनुहोस्। VI · Vui lòng gỡ nhãn khỏi chai nhựa. |
||||
| 쓰레기봉투에 넣다 | sseu-re-gi-bong-tu-e neot-da | To put in a trash bag | फोहोरको झोलामा हाल्नु | Cho vào túi rác |
|
예문 ·
쓰레기를 쓰레기봉투에 넣으세요. EN · Please put the trash in the trash bag. NE · फोहोर फोहोरको झोलामा हाल्नुहोस्। VI · Vui lòng cho rác vào túi rác. |
||||
| 음식물 쓰레기봉투에 넣다 | eum-sing-mul sseu-re-gi-bong-tu-e neot-da | To put in a food waste bag | खाद्य फोहोरको झोलामा हाल्नु | Cho vào túi rác thực phẩm |
|
예문 ·
남은 음식을 음식물 쓰레기봉투에 넣었습니다. EN · I put the leftover food in the food waste bag. NE · मैले बाँकी खाना खाद्य फोहोरको झोलामा हालें। VI · Tôi đã cho thức ăn thừa vào túi rác thực phẩm. |
||||
| 쓰레기를 버리다 | sseu-re-gi-reul beo-ri-da | To throw away trash | फोहोर फाल्नु | Vứt rác |
|
예문 ·
매일 아침 쓰레기를 버립니다. EN · I throw away the trash every morning. NE · म हरेक बिहान फोहोर फाल्छु। VI · Tôi vứt rác mỗi sáng. |
||||
| 음식물 쓰레기통에 버리다 | eum-sing-mul sseu-re-gi-tong-e beo-ri-da | To throw away in the food waste bin | खाद्य फोहोरको डस्टबिनमा फाल्नु | Vứt vào thùng rác thực phẩm |
|
예문 ·
남은 반찬은 음식물 쓰레기통에 버리세요. EN · Please throw away leftover side dishes in the food waste bin. NE · बाँकी तरकारी खाद्य फोहोरको डस्टबिनमा फाल्नुहोस्। VI · Vui lòng vứt bỏ thức ăn thừa vào thùng rác thực phẩm. |
||||
| 따로 버리다 | tta-ro beo-ri-da | To dispose of separately | छुट्टै फाल्नु | Vứt riêng |
|
예문 ·
유리와 캔은 따로 버려야 합니다. EN · Glass and cans must be disposed of separately. NE · सिसा र क्यान छुट्टै फाल्नुपर्छ। VI · Thủy tinh và lon phải được vứt riêng. |
||||
| 수거함에 버리다 | su-geo-ham-e beo-ri-da | To throw away in the collection bin | सङ्कलन बक्समा फाल्नु | Vứt vào thùng thu gom |
|
예문 ·
헌 옷을 수거함에 버렸습니다. EN · I threw away old clothes in the collection bin. NE · मैले पुराना लुगा सङ्कलन बक्समा फालें। VI · Tôi đã vứt quần áo cũ vào thùng thu gom. |
||||
| 같이 | ga-chi | Together | सँगै | Cùng nhau |
|
예문 ·
같이 쓰레기를 버리러 갑시다. EN · Let's go throw away the trash together. NE · सँगै फोहोर फाल्न जाऔं। VI · Chúng ta hãy cùng nhau đi vứt rác. |
||||
| 일 | il | Work | काम | Việc |
|
예문 ·
오늘 할 일이 많습니다. EN · I have a lot of work to do today. NE · आज धेरै काम छ। VI · Hôm nay có rất nhiều việc phải làm. |
||||
| 시작하다 | si-ja-ka-da | To start | सुरु गर्नु | Bắt đầu |
|
예문 ·
청소를 시작합시다. EN · Let's start cleaning. NE · सरसफाइ सुरु गरौं। VI · Chúng ta hãy bắt đầu dọn dẹp. |
||||
| 그래서 | geu-rae-seo | So | त्यसैले | Vì vậy |
|
예문 ·
비가 왔습니다. 그래서 집에 있었습니다. EN · It rained. So, I stayed at home. NE · पानी पर्यो। त्यसैले म घरमा बसें। VI · Trời mưa. Vì vậy, tôi đã ở nhà. |
||||
💡 LeeSirEPSTOPIK에서는 EPS-TOPIK 합격을 위한 한국어 어휘·문법·듣기 영상을 꾸준히 업로드합니다.
구독과 좋아요로 응원해 주세요!
#EPS_TOPIK #한국어어휘 #쓰레기_분리배출 #네팔어 #베트남어 #Korean