LeeSirEPSTOPIK

EPS-TOPIK 핵심 어휘 — 주말 활동

주제: 주말 활동 · EPS-TOPIK 핵심 어휘

이번 영상에서는 주말 활동 관련 핵심 어휘 36개를 영어·네팔어·베트남어 번역과 함께 정리했습니다.
단어마다 예문이 있으니 꼭 소리 내어 읽어 보세요! 📖

(영상 링크는 업로드 후 추가 예정)

📚 어휘 목록

한국어 발음 English नेपाली Tiếng Việt
운동 un-dong Exercise व्यायाम Tập thể dục
예문 · 주말에 운동을 합니다.
EN · I exercise on the weekend.
NE · म सप्ताहन्तमा व्यायाम गर्छु।
VI · Tôi tập thể dục vào cuối tuần.
종교 생활 jong-gyo saeng-hwal Religious life धार्मिक जीवन Đời sống tôn giáo
예문 · 일요일에 종교 생활을 합니다.
EN · I practice religious life on Sundays.
NE · म आइतबार धार्मिक जीवन बिताउँछु।
VI · Tôi thực hiện đời sống tôn giáo vào Chủ Nhật.
모임 mo-im Gathering / Meeting भेला / बैठक Buổi gặp mặt / Cuộc họp
예문 · 토요일에 친구 모임이 있습니다.
EN · There is a friends' gathering on Saturday.
NE · शनिबार साथीहरूको भेला छ।
VI · Thứ Bảy có buổi gặp mặt bạn bè.
휴식 hyu-sik Rest आराम Nghỉ ngơi
예문 · 주말에 집에서 휴식합니다.
EN · I rest at home on the weekend.
NE · म सप्ताहन्तमा घरमा आराम गर्छु।
VI · Tôi nghỉ ngơi ở nhà vào cuối tuần.
축구하다 chuk-gu-ha-da To play soccer फुटबल खेल्नु Chơi bóng đá
예문 · 일요일에 친구들과 축구합니다.
EN · I play soccer with friends on Sundays.
NE · म आइतबार साथीहरूसँग फुटबल खेल्छु।
VI · Tôi chơi bóng đá với bạn bè vào Chủ Nhật.
기도를 하다 gi-do-reul ha-da To pray प्रार्थना गर्नु Cầu nguyện
예문 · 매일 아침 기도를 합니다.
EN · I pray every morning.
NE · म हरेक बिहान प्रार्थना गर्छु।
VI · Tôi cầu nguyện mỗi sáng.
피시방에서 게임을 하다 pi-si-bang-e-seo ge-im-eul ha-da To play games at a PC bang (internet cafe) पीसी बाङमा खेल खेल्नु Chơi game ở quán net
예문 · 주말에 피시방에서 게임을 합니다.
EN · I play games at a PC bang on the weekend.
NE · म सप्ताहन्तमा पीसी बाङमा खेल खेल्छु।
VI · Tôi chơi game ở quán net vào cuối tuần.
탁구를 치다 tak-gu-reul chi-da To play table tennis टेबल टेनिस खेल्नु Chơi bóng bàn
예문 · 점심시간에 탁구를 칩니다.
EN · I play table tennis during lunchtime.
NE · म खाजाको समयमा टेबल टेनिस खेल्छु।
VI · Tôi chơi bóng bàn vào giờ ăn trưa.
낮잠을 자다 nat-jam-eul ja-da To take a nap दिउँसो सुत्नु Ngủ trưa
예문 · 일요일 오후에 낮잠을 잡니다.
EN · I take a nap on Sunday afternoon.
NE · म आइतबार दिउँसो दिउँसो सुत्छु।
VI · Tôi ngủ trưa vào chiều Chủ Nhật.
친구 집을 방문하다 chin-gu ji-beul bang-mun-ha-da To visit a friend's house साथीको घर भ्रमण गर्नु Thăm nhà bạn
예문 · 주말에 친구 집을 방문했습니다.
EN · I visited a friend's house on the weekend.
NE · मैले सप्ताहन्तमा साथीको घर भ्रमण गरें।
VI · Tôi đã thăm nhà bạn vào cuối tuần.
헬스를 하다 hel-seu-reul ha-da To work out at the gym जिम गर्नु Tập gym
예문 · 퇴근 후에 헬스를 합니다.
EN · I work out at the gym after work.
NE · म कामबाट फर्केपछि जिम गर्छु।
VI · Tôi tập gym sau khi tan làm.
예불을 드리다 ye-bul-eul deu-ri-da To offer a Buddhist service / To pay respects at a temple पूजा गर्नु Lễ Phật / Cúng dường
예문 · 절에서 예불을 드립니다.
EN · I offer a Buddhist service at the temple.
NE · म मन्दिरमा पूजा गर्छु।
VI · Tôi lễ Phật ở chùa.
노래방에서 노래를 부르다 no-rae-bang-e-seo no-rae-reul bu-reu-da To sing at a karaoke room कराओकेमा गीत गाउनु Hát ở quán karaoke
예문 · 친구들과 노래방에서 노래를 부릅니다.
EN · I sing with friends at the karaoke room.
NE · म साथीहरूसँग कराओकेमा गीत गाउँछु।
VI · Tôi hát ở quán karaoke với bạn bè.
고향 사람을 만나다 go-hyang sa-ram-eul man-na-da To meet people from one's hometown गाउँका मानिसहरूलाई भेट्नु Gặp gỡ người đồng hương
예문 · 주말에 고향 사람을 만났습니다.
EN · I met people from my hometown on the weekend.
NE · मैले सप्ताहन्तमा गाउँका मानिसहरूलाई भेटें।
VI · Tôi đã gặp gỡ người đồng hương vào cuối tuần.
고향 음식을 먹다 go-hyang eum-sig-eul meok-da To eat food from one's hometown गाउँको खाना खानु Ăn món ăn quê hương
예문 · 가끔 고향 음식을 먹습니다.
EN · I sometimes eat food from my hometown.
NE · म कहिलेकाहीँ गाउँको खाना खान्छु।
VI · Thỉnh thoảng tôi ăn món ăn quê hương.
교회/절/사원에 가다 gyo-hoe/jeol/sa-won-e ga-da To go to church/temple/mosque चर्च/मन्दिर/मस्जिद जानु Đi nhà thờ/chùa/đền thờ Hồi giáo
예문 · 일요일에 교회에 갑니다.
EN · I go to church on Sundays.
NE · म आइतबार चर्च जान्छु।
VI · Tôi đi nhà thờ vào Chủ Nhật.
운동장 un-dong-jang Sports field / Playground खेल मैदान Sân vận động / Sân chơi
예문 · 운동장에서 축구를 합니다.
EN · I play soccer on the sports field.
NE · म खेल मैदानमा फुटबल खेल्छु।
VI · Tôi chơi bóng đá ở sân vận động.
헬스장 hel-seu-jang Gym जिम Phòng tập gym
예문 · 집 근처에 헬스장이 있습니다.
EN · There is a gym near my house.
NE · मेरो घर नजिकै जिम छ।
VI · Có một phòng tập gym gần nhà tôi.
탁구장 tak-gu-jang Table tennis court टेबल टेनिस हल Sân bóng bàn
예문 · 기숙사에 탁구장이 있습니다.
EN · There is a table tennis court in the dormitory.
NE · छात्रावासमा टेबल टेनिस हल छ।
VI · Có một sân bóng bàn trong ký túc xá.
시간이 있다 si-gan-i it-da To have time समय हुनु Có thời gian
예문 · 오늘 시간이 있습니까?
EN · Do you have time today?
NE · आज समय छ?
VI · Hôm nay bạn có thời gian không?
시간이 없다 si-gan-i eop-da To not have time समय नहुनु Không có thời gian
예문 · 오늘은 시간이 없습니다.
EN · I don't have time today.
NE · आज समय छैन।
VI · Hôm nay tôi không có thời gian.
일이 많다 il-i man-ta To have a lot of work धेरै काम हुनु Có nhiều việc
예문 · 이번 주에 일이 많습니다.
EN · I have a lot of work this week.
NE · यो हप्ता धेरै काम छ।
VI · Tuần này tôi có nhiều việc.
일이 적다 il-i jeok-da To have little work थोरै काम हुनु Có ít việc
예문 · 오늘은 일이 적습니다.
EN · I have little work today.
NE · आज थोरै काम छ।
VI · Hôm nay tôi có ít việc.
약속이 있다 yak-so-gi it-da To have an appointment / To have plans भेटघाट हुनु / योजना हुनु Có hẹn / Có kế hoạch
예문 · 내일 약속이 있습니다.
EN · I have an appointment tomorrow.
NE · भोलि भेटघाट छ।
VI · Ngày mai tôi có hẹn.
약속이 없다 yak-so-gi eop-da To not have an appointment / To not have plans भेटघाट नहुनु / योजना नहुनु Không có hẹn / Không có kế hoạch
예문 · 토요일에 약속이 없습니다.
EN · I don't have any plans on Saturday.
NE · शनिबार भेटघाट छैन।
VI · Thứ Bảy tôi không có hẹn.
바쁘다 ba-ppeu-da To be busy व्यस्त हुनु Bận rộn
예문 · 요즘 일이 많아서 바쁩니다.
EN · I'm busy these days because I have a lot of work.
NE · आजकल धेरै काम भएकोले व्यस्त छु।
VI · Dạo này tôi bận vì có nhiều việc.
한가하다 han-ga-ha-da To be free / To be at leisure फुर्सद हुनु Rảnh rỗi
예문 · 주말에 한가합니다.
EN · I am free on the weekend.
NE · म सप्ताहन्तमा फुर्सदमा हुन्छु।
VI · Cuối tuần tôi rảnh rỗi.
기분이 좋다 gi-bun-i jo-ta To feel good / To be in a good mood राम्रो महसुस हुनु / मन खुसी हुनु Tâm trạng tốt / Cảm thấy tốt
예문 · 오늘 기분이 좋습니다.
EN · I feel good today.
NE · आज मेरो मन खुसी छ।
VI · Hôm nay tâm trạng tôi tốt.
슬프다 seul-peu-da To be sad दुःखी हुनु Buồn
예문 · 슬픈 영화를 봤습니다.
EN · I watched a sad movie.
NE · मैले दुःखी फिल्म हेरें।
VI · Tôi đã xem một bộ phim buồn.
기쁘다 gi-ppeu-da To be happy / To be glad खुसी हुनु Vui mừng / Hạnh phúc
예문 · 시험에 합격해서 기쁩니다.
EN · I am happy because I passed the exam.
NE · परीक्षामा पास भएकोले म खुसी छु।
VI · Tôi vui mừng vì đã đỗ kỳ thi.
피곤하다 pi-gon-ha-da To be tired थकित हुनु Mệt mỏi
예문 · 일을 많이 해서 피곤합니다.
EN · I am tired because I worked a lot.
NE · धेरै काम गरेकोले म थकित छु।
VI · Tôi mệt mỏi vì đã làm việc nhiều.
재미없다 jae-mi-eop-da To be boring / To be uninteresting रमाइलो नहुनु / नीरस हुनु Chán / Không thú vị
예문 · 이 영화는 재미없습니다.
EN · This movie is boring.
NE · यो फिल्म रमाइलो छैन।
VI · Bộ phim này chán.
즐겁다 jeul-geop-da To be enjoyable / To be pleasant रमाइलो हुनु / आनन्दित हुनु Vui vẻ / Thú vị
예문 · 친구와 함께 즐겁게 놀았습니다.
EN · I had a fun time playing with my friends.
NE · मैले साथीहरूसँग रमाइलो गरी खेलें।
VI · Tôi đã chơi vui vẻ với bạn bè.
심심하다 sim-sim-ha-da To be bored दिक्क लाग्नु / बोर लाग्नु Buồn chán / Nhàm chán
예문 · 집에서 혼자 심심합니다.
EN · I am bored alone at home.
NE · म घरमा एक्लै दिक्क लाग्छ।
VI · Tôi buồn chán một mình ở nhà.
sul Alcohol रक्सी Rượu
예문 · 친구와 술을 마십니다.
EN · I drink alcohol with friends.
NE · म साथीहरूसँग रक्सी पिउँछु।
VI · Tôi uống rượu với bạn bè.
돼지고기 dwae-ji-go-gi Pork सुँगुरको मासु Thịt heo
예문 · 돼지고기를 좋아합니다.
EN · I like pork.
NE · मलाई सुँगुरको मासु मन पर्छ।
VI · Tôi thích thịt heo.

💡 LeeSirEPSTOPIK에서는 EPS-TOPIK 합격을 위한 한국어 어휘·문법·듣기 영상을 꾸준히 업로드합니다.
구독과 좋아요로 응원해 주세요!

#EPS_TOPIK #한국어어휘 #주말_활동 #네팔어 #베트남어 #Korean