EPS-TOPIK 핵심 어휘 — 길 찾기
주제: 길 찾기 · EPS-TOPIK 핵심 어휘
이번 영상에서는 길 찾기 관련 핵심 어휘 33개를 영어·네팔어·베트남어 번역과 함께 정리했습니다.
단어마다 예문이 있으니 꼭 소리 내어 읽어 보세요! 📖
(영상 링크는 업로드 후 추가 예정)
📚 어휘 목록
| 한국어 | 발음 | English | नेपाली | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|
| (의자) 위 | (ui-ja) wi | above / on (a chair) | माथि (कुर्सीको) | trên (ghế) |
|
예문 ·
책이 책상 위에 있습니다. EN · The book is on the desk. NE · किताब टेबलमाथि छ। VI · Sách ở trên bàn. |
||||
| (의자) 아래/밑 | (ui-ja) a-rae/mit | under / below (a chair) | मुनि / तल (कुर्सीको) | dưới (ghế) |
|
예문 ·
고양이가 의자 아래에 있습니다. EN · The cat is under the chair. NE · बिरालो कुर्सीमुनि छ। VI · Con mèo ở dưới ghế. |
||||
| (건물) 앞 | (geon-mul) ap | front (of a building) | अगाडि (भवनको) | trước (tòa nhà) |
|
예문 ·
은행 앞에서 만납시다. EN · Let's meet in front of the bank. NE · बैंकको अगाडि भेटौँ। VI · Chúng ta hãy gặp nhau trước ngân hàng. |
||||
| (건물) 뒤 | (geon-mul) dwi | back / behind (a building) | पछाडि (भवनको) | sau (tòa nhà) |
|
예문 ·
주차장은 건물 뒤에 있습니다. EN · The parking lot is behind the building. NE · पार्किङ भवनको पछाडि छ। VI · Bãi đậu xe ở phía sau tòa nhà. |
||||
| (건물) 안 | (geon-mul) an | inside (a building) | भित्र (भवनको) | trong (tòa nhà) |
|
예문 ·
사람들이 건물 안에 있습니다. EN · People are inside the building. NE · मानिसहरू भवनभित्र छन्। VI · Mọi người đang ở bên trong tòa nhà. |
||||
| (건물) 밖 | (geon-mul) bak | outside (a building) | बाहिर (भवनको) | ngoài (tòa nhà) |
|
예문 ·
밖에 비가 오고 있습니다. EN · It's raining outside. NE · बाहिर पानी परिरहेको छ। VI · Ngoài trời đang mưa. |
||||
| (건물) 옆 | (geon-mul) yeop | next to / beside (a building) | छेउमा (भवनको) | bên cạnh (tòa nhà) |
|
예문 ·
약국은 병원 옆에 있습니다. EN · The pharmacy is next to the hospital. NE · औषधि पसल अस्पतालको छेउमा छ। VI · Hiệu thuốc ở bên cạnh bệnh viện. |
||||
| (건물) 사이 | (geon-mul) sa-i | between (buildings) | बीचमा (भवनहरूको) | giữa (các tòa nhà) |
|
예문 ·
공원은 두 건물 사이에 있습니다. EN · The park is between the two buildings. NE · पार्क दुई भवनको बीचमा छ। VI · Công viên nằm giữa hai tòa nhà. |
||||
| 왼쪽 | oen-jjok | left | बायाँ | bên trái |
|
예문 ·
왼쪽으로 가세요. EN · Go to the left. NE · बायाँ जानुहोस्। VI · Hãy đi về bên trái. |
||||
| 오른쪽 | o-reun-jjok | right | दायाँ | bên phải |
|
예문 ·
오른쪽에 편의점이 있습니다. EN · There is a convenience store on the right. NE · दायाँपट्टि सुविधा स्टोर छ। VI · Có một cửa hàng tiện lợi ở bên phải. |
||||
| 건너편/맞은편 | geon-neo-pyeon/ma-jeun-pyeon | opposite side / across from | पारिपट्टि / विपरीत | đối diện |
|
예문 ·
은행은 학교 건너편에 있습니다. EN · The bank is across from the school. NE · बैंक स्कुलको पारिपट्टि छ। VI · Ngân hàng ở đối diện trường học. |
||||
| 이쪽 | i-jjok | this way / this side | यता / यो दिशा | phía này |
|
예문 ·
이쪽으로 오세요. EN · Come this way. NE · यता आउनुहोस्। VI · Hãy đến phía này. |
||||
| 저쪽 | jeo-jjok | that way / that side (far) | उता / त्यो दिशा (टाढा) | phía kia (xa) |
|
예문 ·
화장실은 저쪽에 있습니다. EN · The restroom is over there. NE · शौचालय उता छ। VI · Nhà vệ sinh ở phía kia. |
||||
| 그쪽 | geu-jjok | that way / that side (near) | त्यता / त्यो दिशा (नजिक) | phía đó (gần) |
|
예문 ·
그쪽으로 가면 됩니다. EN · You can go that way. NE · त्यता जानुभयो भने हुन्छ। VI · Bạn có thể đi theo hướng đó. |
||||
| 어느 쪽 | eo-neu jjok | which way / which side | कुन दिशा / कुन पट्टि | phía nào |
|
예문 ·
어느 쪽으로 가야 합니까? EN · Which way should I go? NE · कुन दिशामा जानुपर्छ? VI · Tôi nên đi theo hướng nào? |
||||
| 층 | cheung | floor / story | तला | tầng |
|
예문 ·
식당은 3층에 있습니다. EN · The restaurant is on the 3rd floor. NE · रेस्टुरेन्ट तेस्रो तलामा छ। VI · Nhà hàng ở tầng 3. |
||||
| 되는 사물 뒤에 온다. | doe-neun sa-mul dwi-e on-da | comes after the reference object. | सन्दर्भ वस्तु पछि आउँछ। | đi sau vật làm mốc. |
|
예문 ·
위치 명사는 기준이 되는 사물 뒤에 옵니다. EN · Location nouns come after the reference object. NE · स्थानवाचक नामहरू सन्दर्भ वस्तु पछि आउँछन्। VI · Danh từ chỉ vị trí đi sau vật làm mốc. |
||||
| 내려가다 | nae-ryeo-ga-da | to go down | तल जानु | đi xuống |
|
예문 ·
계단으로 내려가세요. EN · Go down the stairs. NE · सिँढीबाट तल जानुहोस्। VI · Hãy đi xuống cầu thang. |
||||
| 올라가다 | ol-la-ga-da | to go up | माथि जानु | đi lên |
|
예문 ·
엘리베이터로 올라가세요. EN · Go up by elevator. NE · लिफ्टबाट माथि जानुहोस्। VI · Hãy đi lên bằng thang máy. |
||||
| 내려오다 | nae-ryeo-o-da | to come down | तल आउनु | đi xuống (đến người nói) |
|
예문 ·
2층에서 내려오세요. EN · Please come down from the 2nd floor. NE · दोस्रो तलाबाट तल आउनुहोस्। VI · Hãy đi xuống từ tầng 2. |
||||
| 올라오다 | ol-la-o-da | to come up | माथि आउनु | đi lên (đến người nói) |
|
예문 ·
여기로 올라오세요. EN · Please come up here. NE · यहाँ माथि आउनुहोस्। VI · Hãy đi lên đây. |
||||
| 들어가다 | deu-reo-ga-da | to go in / to enter | भित्र जानु / प्रवेश गर्नु | đi vào / vào |
|
예문 ·
건물 안으로 들어가세요. EN · Please go inside the building. NE · भवनभित्र जानुहोस्। VI · Hãy đi vào bên trong tòa nhà. |
||||
| 나가다 | na-ga-da | to go out / to exit | बाहिर जानु / निस्कनु | đi ra / ra |
|
예문 ·
밖으로 나가고 싶습니다. EN · I want to go outside. NE · म बाहिर जान चाहन्छु। VI · Tôi muốn đi ra ngoài. |
||||
| 들어오다 | deu-reo-o-da | to come in / to enter | भित्र आउनु / प्रवेश गर्नु | đi vào (đến người nói) / vào |
|
예문 ·
안으로 들어오세요. EN · Please come inside. NE · भित्र आउनुहोस्। VI · Hãy đi vào bên trong. |
||||
| 나오다 | na-o-da | to come out / to exit | बाहिर आउनु / निस्कनु | đi ra (đến người nói) / ra |
|
예문 ·
지하철역에서 나오세요. EN · Please come out of the subway station. NE · सबवे स्टेशनबाट बाहिर आउनुहोस्। VI · Hãy đi ra từ ga tàu điện ngầm. |
||||
| 횡단보도 | hoeng-dan-bo-do | crosswalk / pedestrian crossing | जेब्रा क्रसिङ / पैदल यात्री मार्ग | vạch sang đường / lối đi bộ |
|
예문 ·
횡단보도에서 건너세요. EN · Cross at the crosswalk. NE · जेब्रा क्रसिङबाट पार गर्नुहोस्। VI · Hãy băng qua đường ở vạch sang đường. |
||||
| 육교 | yuk-gyo | pedestrian overpass / footbridge | आकाशे पुल / पैदल पुल | cầu vượt dành cho người đi bộ |
|
예문 ·
육교를 건너서 오른쪽으로 가세요. EN · Cross the overpass and go right. NE · आकाशे पुल पार गरेर दायाँ जानुहोस्। VI · Hãy băng qua cầu vượt và rẽ phải. |
||||
| 건너가다 | geon-neo-ga-da | to cross over / to go across | पार गर्नु / वारपार जानु | băng qua / đi qua |
|
예문 ·
길을 건너가세요. EN · Cross the road. NE · बाटो पार गर्नुहोस्। VI · Hãy băng qua đường. |
||||
| 옥상 | ok-sang | rooftop | छत / कौसी | sân thượng |
|
예문 ·
옥상에서 경치를 봅니다. EN · I watch the scenery from the rooftop. NE · म छतबाट दृश्य हेर्छु। VI · Tôi ngắm cảnh từ sân thượng. |
||||
| 지하 | ji-ha | basement / underground | भुइँतला / भूमिगत | tầng hầm / dưới lòng đất |
|
예문 ·
주차장은 지하에 있습니다. EN · The parking lot is in the basement. NE · पार्किङ भुइँतलामा छ। VI · Bãi đậu xe ở tầng hầm. |
||||
| 근처 | geun-cheo | near / vicinity | नजिक / छेउछाउ | gần / khu vực lân cận |
|
예문 ·
집 근처에 마트가 있습니다. EN · There is a mart near my house. NE · घर नजिकै मार्ट छ। VI · Có một siêu thị gần nhà tôi. |
||||
| 사거리 | sa-geo-ri | intersection / four-way intersection | चौबाटो / चार बाटो | ngã tư |
|
예문 ·
사거리에서 왼쪽으로 가세요. EN · Turn left at the intersection. NE · चौबाटोबाट बायाँ जानुहोस्। VI · Hãy rẽ trái ở ngã tư. |
||||
| 마트 | ma-teu | mart / supermarket | मार्ट / सुपरमार्केट | siêu thị / cửa hàng tiện lợi |
|
예문 ·
마트에서 물건을 삽니다. EN · I buy things at the mart. NE · म मार्टबाट सामान किन्छु। VI · Tôi mua đồ ở siêu thị. |
||||
💡 LeeSirEPSTOPIK에서는 EPS-TOPIK 합격을 위한 한국어 어휘·문법·듣기 영상을 꾸준히 업로드합니다.
구독과 좋아요로 응원해 주세요!
#EPS_TOPIK #한국어어휘 #길_찾기 #네팔어 #베트남어 #Korean