EPS-TOPIK 핵심 어휘 — 집 구하기
주제: 집 구하기 · EPS-TOPIK 핵심 어휘
이번 영상에서는 집 구하기 관련 핵심 어휘 37개를 영어·네팔어·베트남어 번역과 함께 정리했습니다.
단어마다 예문이 있으니 꼭 소리 내어 읽어 보세요! 📖
(영상 링크는 업로드 후 추가 예정)
📚 어휘 목록
| 한국어 | 발음 | English | नेपाली | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|
| 아파트 | a-pa-teu | Apartment | अपार्टमेन्ट | Căn hộ |
|
예문 ·
저는 아파트에 삽니다. EN · I live in an apartment. NE · म अपार्टमेन्टमा बस्छु। VI · Tôi sống ở căn hộ. |
||||
| 빌라 | bil-la | Villa (multi-family house) | भिल्ला | Biệt thự (nhà ở nhiều hộ) |
|
예문 ·
친구는 빌라에 삽니다. EN · My friend lives in a villa. NE · मेरो साथी भिल्लामा बस्छ। VI · Bạn tôi sống ở biệt thự. |
||||
| 주택 | ju-taek | House (detached house) | घर | Nhà riêng |
|
예문 ·
시골에 주택이 많습니다. EN · There are many houses in the countryside. NE · गाउँमा धेरै घरहरू छन्। VI · Ở nông thôn có nhiều nhà riêng. |
||||
| 오피스텔 | o-pi-seu-tel | Officetel (office-studio apartment) | अफिसटेल | Officetel (căn hộ văn phòng) |
|
예문 ·
회사 근처 오피스텔에 삽니다. EN · I live in an officetel near my company. NE · म कम्पनी नजिकैको अफिसटेलमा बस्छु। VI · Tôi sống ở officetel gần công ty. |
||||
| 기숙사 | gi-suk-sa | Dormitory | छात्रावास | Ký túc xá |
|
예문 ·
학교 기숙사에서 생활합니다. EN · I live in the school dormitory. NE · म स्कूलको छात्रावासमा बस्छु। VI · Tôi sống ở ký túc xá trường học. |
||||
| 원룸 | won-rum | Studio apartment (one-room apartment) | एक कोठाको अपार्टमेन्ट | Phòng trọ (căn hộ một phòng) |
|
예문 ·
혼자 살아서 원룸에 삽니다. EN · I live alone, so I live in a studio apartment. NE · म एक्लै बस्ने भएकोले एक कोठाको अपार्टमेन्टमा बस्छु। VI · Tôi sống một mình nên tôi sống ở phòng trọ. |
||||
| 고시원 | go-si-won | Goshiwon (small, inexpensive room) | गोसिवोन | Goshiwon (phòng trọ nhỏ giá rẻ) |
|
예문 ·
고시원은 방이 작습니다. EN · Goshiwon rooms are small. NE · गोसिवोनका कोठाहरू साना हुन्छन्। VI · Phòng goshiwon nhỏ. |
||||
| 집 구하기 | jip gu-ha-gi | Finding a house/apartment | घर खोज्नु | Tìm nhà |
|
예문 ·
이번 주에 집 구하기를 시작합니다. EN · I will start looking for a house this week. NE · म यो हप्ता घर खोज्न सुरु गर्छु। VI · Tuần này tôi bắt đầu tìm nhà. |
||||
| 부동산에 가다 | bu-dong-san-e ga-da | Go to a real estate agency | घर जग्गा एजेन्सी जानु | Đến văn phòng bất động sản |
|
예문 ·
집을 보려고 부동산에 갔습니다. EN · I went to a real estate agency to look at a house. NE · घर हेर्न म घर जग्गा एजेन्सीमा गएँ। VI · Tôi đã đến văn phòng bất động sản để xem nhà. |
||||
| 집을 알아보다 | jib-eul al-a-bo-da | Look for a house/apartment (research) | घरको बारेमा बुझ्नु | Tìm hiểu về nhà |
|
예문 ·
인터넷으로 집을 알아봅니다. EN · I look for a house online. NE · म इन्टरनेटबाट घरको बारेमा बुझ्छु। VI · Tôi tìm hiểu về nhà trên mạng. |
||||
| 집을 보다 | jib-eul bo-da | Look at a house/apartment (inspect) | घर हेर्नु | Xem nhà |
|
예문 ·
오늘 집을 보러 갑니다. EN · I'm going to look at a house today. NE · आज म घर हेर्न जान्छु। VI · Hôm nay tôi đi xem nhà. |
||||
| 이사하다 | i-sa-ha-da | Move (house) | बसाइँ सर्ने | Chuyển nhà |
|
예문 ·
다음 달에 이사합니다. EN · I'm moving next month. NE · म अर्को महिना सर्छु। VI · Tháng sau tôi chuyển nhà. |
||||
| 계약하다 | gye-ya-ka-da | Sign a contract | सम्झौता गर्नु | Ký hợp đồng |
|
예문 ·
마음에 들어서 계약했습니다. EN · I liked it, so I signed the contract. NE · मन परेकोले सम्झौता गरें। VI · Tôi thích nên đã ký hợp đồng. |
||||
| 계약금을 내다 | gye-yak-geum-eul nae-da | Pay a deposit | धरौटी तिर्नु | Trả tiền đặt cọc |
|
예문 ·
계약금을 먼저 냅니다. EN · I pay the deposit first. NE · म पहिले अग्रिम भुक्तानी तिर्छु। VI · Tôi trả tiền đặt cọc trước. |
||||
| 부탁 | bu-tak | Request / Favor | अनुरोध / सहयोग | Nhờ vả / Yêu cầu |
|
예문 ·
이사할 때 친구에게 부탁합니다. EN · I ask my friend for a favor when moving. NE · सर्दाखेरि म साथीलाई सहयोग माग्छु। VI · Khi chuyển nhà, tôi nhờ bạn bè giúp đỡ. |
||||
| 월세 | wol-se | Monthly rent | मासिक भाडा | Tiền thuê hàng tháng |
|
예문 ·
월세를 매달 냅니다. EN · I pay the monthly rent every month. NE · म हरेक महिना मासिक भाडा तिर्छु। VI · Tôi trả tiền thuê hàng tháng. |
||||
| 보증금 | bo-jeung-geum | Deposit (security deposit) | धरौटी | Tiền đặt cọc / Tiền bảo lãnh |
|
예문 ·
보증금이 비쌉니다. EN · The deposit is expensive. NE · धरौटी महँगो छ। VI · Tiền đặt cọc đắt. |
||||
| 구하다 | gu-ha-da | Find / Obtain | खोज्नु / प्राप्त गर्नु | Tìm kiếm / Kiếm được |
|
예문 ·
좋은 방을 구하고 싶습니다. EN · I want to find a good room. NE · म राम्रो कोठा खोज्न चाहन्छु। VI · Tôi muốn tìm một căn phòng tốt. |
||||
| 끝나다 | kkeut-na-da | End / Finish | सकिनु / समाप्त हुनु | Kết thúc / Hết hạn |
|
예문 ·
계약 기간이 끝났습니다. EN · The contract period has ended. NE · सम्झौताको अवधि सकियो। VI · Thời hạn hợp đồng đã kết thúc. |
||||
| 편하다 | pyeon-ha-da | Comfortable / Convenient | सहज / आरामदायी | Thoải mái / Tiện lợi |
|
예문 ·
이 집은 살기 편합니다. EN · This house is comfortable to live in. NE · यो घर बस्न सहज छ। VI · Ngôi nhà này sống rất thoải mái. |
||||
| 넓다 | neol-da | Wide / Spacious | फराकिलो | Rộng rãi |
|
예문 ·
거실이 넓습니다. EN · The living room is spacious. NE · बैठक कोठा फराकिलो छ। VI · Phòng khách rộng rãi. |
||||
| 깨끗하다 | kkae-kkeu-ta-da | Clean | सफा | Sạch sẽ |
|
예문 ·
방이 깨끗합니다. EN · The room is clean. NE · कोठा सफा छ। VI · Căn phòng sạch sẽ. |
||||
| 조용하다 | jo-yong-ha-da | Quiet | शान्त | Yên tĩnh |
|
예문 ·
이 동네가 조용합니다. EN · This neighborhood is quiet. NE · यो टोल शान्त छ। VI · Khu phố này yên tĩnh. |
||||
| 좁다 | jop-da | Narrow / Small | साँघुरो | Chật hẹp / Nhỏ |
|
예문 ·
부엌이 좁습니다. EN · The kitchen is narrow/small. NE · भान्सा साँघुरो छ। VI · Nhà bếp chật hẹp. |
||||
| 더럽다 | deo-reop-da | Dirty | फोहोर | Bẩn |
|
예문 ·
방이 더러워서 청소합니다. EN · The room is dirty, so I'm cleaning it. NE · कोठा फोहोर भएकोले सफा गर्छु। VI · Phòng bẩn nên tôi dọn dẹp. |
||||
| 시끄럽다 | si-kkeu-reop-da | Noisy | हल्ला / कोलाहलपूर्ण | Ồn ào |
|
예문 ·
옆집이 시끄럽습니다. EN · The next-door neighbor is noisy. NE · छिमेकी घर हल्ला गर्छ। VI · Nhà bên cạnh ồn ào. |
||||
| 편리하다 | pyeol-li-ha-da | Convenient | सुविधाजनक | Tiện lợi |
|
예문 ·
교통이 편리합니다. EN · The transportation is convenient. NE · यातायात सुविधाजनक छ। VI · Giao thông tiện lợi. |
||||
| 좋다 | jo-ta | Good | राम्रो | Tốt |
|
예문 ·
이 집은 전망이 좋습니다. EN · This house has a good view. NE · यो घरको दृश्य राम्रो छ। VI · Ngôi nhà này có tầm nhìn tốt. |
||||
| 많다 | man-ta | Many / A lot | धेरै | Nhiều |
|
예문 ·
근처에 편의 시설이 많습니다. EN · There are many convenience facilities nearby. NE · नजिकै धेरै सुविधाका साधनहरू छन्। VI · Gần đó có nhiều tiện ích. |
||||
| 불편하다 | bul-pyeon-ha-da | Inconvenient | असुविधाजनक | Bất tiện |
|
예문 ·
교통이 불편합니다. EN · The transportation is inconvenient. NE · यातायात असुविधाजनक छ। VI · Giao thông bất tiện. |
||||
| 나쁘다 | na-ppeu-da | Bad | नराम्रो | Xấu |
|
예문 ·
공기가 나쁩니다. EN · The air quality is bad. NE · हावा नराम्रो छ। VI · Không khí xấu. |
||||
| 부족하다 | bu-jo-ka-da | Insufficient / Lack | अपर्याप्त / कमी हुनु | Thiếu / Không đủ |
|
예문 ·
주차 공간이 부족합니다. EN · There is insufficient parking space. NE · पार्किङ ठाउँ अपर्याप्त छ। VI · Chỗ đậu xe không đủ. |
||||
| 교통 | gyo-tong | Transportation | यातायात | Giao thông |
|
예문 ·
이 지역은 교통이 좋습니다. EN · Transportation is good in this area. NE · यो क्षेत्रमा यातायात राम्रो छ। VI · Khu vực này giao thông tốt. |
||||
| 전망 | jeon-mang | View | दृश्य | Tầm nhìn / Quang cảnh |
|
예문 ·
이 방은 전망이 좋습니다. EN · This room has a good view. NE · यो कोठाको दृश्य राम्रो छ। VI · Căn phòng này có tầm nhìn tốt. |
||||
| 편의 시설 | pyeon-ui si-seol | Convenience facilities | सुविधाका साधनहरू | Tiện ích / Cơ sở vật chất tiện lợi |
|
예문 ·
아파트에 편의 시설이 많습니다. EN · There are many convenience facilities in the apartment complex. NE · अपार्टमेन्टमा धेरै सुविधाका साधनहरू छन्। VI · Trong căn hộ có nhiều tiện ích. |
||||
| 집 | jip | House / Home | घर | Nhà |
|
예문 ·
퇴근 후에 집에 갑니다. EN · I go home after work. NE · काम सकिएपछि म घर जान्छु। VI · Sau khi tan làm, tôi về nhà. |
||||
| 방 | bang | Room | कोठा | Phòng |
|
예문 ·
이 집은 방이 세 개입니다. EN · This house has three rooms. NE · यो घरमा तीनवटा कोठाहरू छन्। VI · Ngôi nhà này có ba phòng. |
||||
💡 LeeSirEPSTOPIK에서는 EPS-TOPIK 합격을 위한 한국어 어휘·문법·듣기 영상을 꾸준히 업로드합니다.
구독과 좋아요로 응원해 주세요!
#EPS_TOPIK #한국어어휘 #집_구하기 #네팔어 #베트남어 #Korean