LeeSirEPSTOPIK

EPS-TOPIK 핵심 어휘 — 인터넷과 스마트폰

주제: 인터넷과 스마트폰 · EPS-TOPIK 핵심 어휘

이번 영상에서는 인터넷과 스마트폰 관련 핵심 어휘 31개를 영어·네팔어·베트남어 번역과 함께 정리했습니다.
단어마다 예문이 있으니 꼭 소리 내어 읽어 보세요! 📖

(영상 링크는 업로드 후 추가 예정)

📚 어휘 목록

한국어 발음 English नेपाली Tiếng Việt
인터넷 in-teo-net Internet इन्टरनेट Internet
예문 · 인터넷으로 검색합니다.
EN · I search on the internet.
NE · म इन्टरनेटमा खोज्छु।
VI · Tôi tìm kiếm trên Internet.
웹사이트 wep-sa-i-teu Website वेबसाइट Trang web
예문 · 웹사이트에서 정보를 찾습니다.
EN · I find information on the website.
NE · म वेबसाइटमा जानकारी खोज्छु।
VI · Tôi tìm thông tin trên trang web.
홈페이지 hom-pe-i-ji Homepage होमपेज Trang chủ
예문 · 회사 홈페이지를 봅니다.
EN · I look at the company's homepage.
NE · म कम्पनीको होमपेज हेर्छु।
VI · Tôi xem trang chủ của công ty.
블로그 beul-lo-geu Blog ब्लग Blog
예문 · 블로그에 글을 씁니다.
EN · I write a post on the blog.
NE · म ब्लगमा लेख लेख्छु।
VI · Tôi viết bài trên blog.
이메일 i-me-il Email इमेल Email
예문 · 이메일을 보냅니다.
EN · I send an email.
NE · म इमेल पठाउँछु।
VI · Tôi gửi email.
검색 geom-saek Search खोज Tìm kiếm
예문 · 인터넷에서 검색합니다.
EN · I search on the internet.
NE · म इन्टरनेटमा खोज्छु।
VI · Tôi tìm kiếm trên Internet.
채팅 chae-ting Chat च्याट Trò chuyện
예문 · 친구와 채팅합니다.
EN · I chat with a friend.
NE · म साथीसँग च्याट गर्छु।
VI · Tôi trò chuyện với bạn bè.
화상 채팅 hwa-sang chae-ting Video chat भिडियो च्याट Trò chuyện video
예문 · 가족과 화상 채팅을 합니다.
EN · I video chat with my family.
NE · म परिवारसँग भिडियो च्याट गर्छु।
VI · Tôi trò chuyện video với gia đình.
회원 가입 hoe-won ga-ip Membership registration / Sign up सदस्यता दर्ता Đăng ký thành viên
예문 · 먼저 회원 가입을 합니다.
EN · First, I register for membership.
NE · पहिले, म सदस्यता दर्ता गर्छु।
VI · Trước tiên, tôi đăng ký thành viên.
아이디 a-i-di ID / Username आइडी ID / Tên đăng nhập
예문 · 아이디를 입력합니다.
EN · I enter my ID.
NE · म आइडी प्रविष्ट गर्छु।
VI · Tôi nhập ID.
비밀번호 bi-mil-beon-ho Password पासवर्ड Mật khẩu
예문 · 비밀번호를 잊어버렸습니다.
EN · I forgot my password.
NE · मैले पासवर्ड बिर्सिएँ।
VI · Tôi đã quên mật khẩu.
로그인 ro-geu-in Login लगइन Đăng nhập
예문 · 아이디와 비밀번호로 로그인합니다.
EN · I log in with my ID and password.
NE · म आइडी र पासवर्डले लगइन गर्छु।
VI · Tôi đăng nhập bằng ID và mật khẩu.
인터넷 카페 in-teo-net ka-pe Internet cafe इन्टरनेट क्याफे Quán cà phê Internet
예문 · 인터넷 카페에서 게임을 합니다.
EN · I play games at an internet cafe.
NE · म इन्टरनेट क्याफेमा खेल खेल्छु।
VI · Tôi chơi game ở quán cà phê Internet.
geul Post / Article / Writing लेख Bài viết
예문 · 블로그에 글을 올립니다.
EN · I upload a post to the blog.
NE · म ब्लगमा लेख अपलोड गर्छु।
VI · Tôi đăng bài lên blog.
보내다 bo-nae-da To send पठाउनु Gửi
예문 · 친구에게 메시지를 보냅니다.
EN · I send a message to my friend.
NE · म साथीलाई सन्देश पठाउँछु।
VI · Tôi gửi tin nhắn cho bạn bè.
스마트폰 seu-ma-teu-pon Smartphone स्मार्टफोन Điện thoại thông minh
예문 · 스마트폰으로 사진을 찍습니다.
EN · I take a picture with my smartphone.
NE · म स्मार्टफोनले फोटो खिच्छु।
VI · Tôi chụp ảnh bằng điện thoại thông minh.
애플리케이션 ae-peul-li-ke-i-syeon Application / App अनुप्रयोग / एप Ứng dụng
예문 · 새 앱을 다운로드합니다.
EN · I download a new app.
NE · म नयाँ एप डाउनलोड गर्छु।
VI · Tôi tải xuống một ứng dụng mới.
모바일 메신저 mo-ba-il me-sin-jeo Mobile messenger मोबाइल मेसेन्जर Ứng dụng nhắn tin di động
예문 · 모바일 메신저로 대화합니다.
EN · I chat with a mobile messenger.
NE · म मोबाइल मेसेन्जरबाट कुरा गर्छु।
VI · Tôi trò chuyện bằng ứng dụng nhắn tin di động.
이모티콘 i-mo-ti-kon Emoticon इमोटिकन Biểu tượng cảm xúc
예문 · 메시지에 이모티콘을 보냅니다.
EN · I send emoticons in a message.
NE · म सन्देशमा इमोटिकन पठाउँछु।
VI · Tôi gửi biểu tượng cảm xúc trong tin nhắn.
와이파이 wa-i-pa-i Wi-Fi वाइफाइ Wi-Fi
예문 · 와이파이에 연결합니다.
EN · I connect to Wi-Fi.
NE · म वाइफाइमा जडान गर्छु।
VI · Tôi kết nối Wi-Fi.
메시지를 보내다 me-si-ji-reul bo-nae-da To send a message सन्देश पठाउनु Gửi tin nhắn
예문 · 친구에게 메시지를 보냅니다.
EN · I send a message to my friend.
NE · म साथीलाई सन्देश पठाउँछु।
VI · Tôi gửi tin nhắn cho bạn bè.
메시지를 확인하다 me-si-ji-reul hwak-in-ha-da To check a message सन्देश जाँच गर्नु Kiểm tra tin nhắn
예문 · 아침에 메시지를 확인합니다.
EN · I check messages in the morning.
NE · म बिहान सन्देशहरू जाँच गर्छु।
VI · Tôi kiểm tra tin nhắn vào buổi sáng.
댓글을 달다 daet-geul-eul dal-da To leave a comment टिप्पणी लेख्नु Để lại bình luận
예문 · 블로그에 댓글을 답니다.
EN · I leave a comment on the blog.
NE · म ब्लगमा टिप्पणी लेख्छु।
VI · Tôi để lại bình luận trên blog.
올리다 ol-li-da To upload / To post अपलोड गर्नु / राख्नु Đăng tải / Tải lên
예문 · 사진을 인터넷에 올립니다.
EN · I upload a picture to the internet.
NE · म इन्टरनेटमा फोटो अपलोड गर्छु।
VI · Tôi đăng ảnh lên Internet.
내려받다 nae-ryeo-bat-da To download डाउनलोड गर्नु Tải xuống
예문 · 앱을 내려받습니다.
EN · I download an app.
NE · म एप डाउनलोड गर्छु।
VI · Tôi tải xuống một ứng dụng.
저장하다 jeo-jang-ha-da To save बचत गर्नु Lưu
예문 · 사진을 저장합니다.
EN · I save a picture.
NE · म फोटो बचत गर्छु।
VI · Tôi lưu ảnh.
맛집 mat-jip Restaurant known for good food / Popular restaurant स्वादिष्ट खानाको रेस्टुरेन्ट Quán ăn ngon
예문 · 인터넷에서 맛집을 검색합니다.
EN · I search for good restaurants on the internet.
NE · म इन्टरनेटमा स्वादिष्ट खानाको रेस्टुरेन्ट खोज्छु।
VI · Tôi tìm kiếm quán ăn ngon trên Internet.
가르치다 ga-reu-chi-da To teach सिकाउनु Dạy
예문 · 동생에게 한국어를 가르칩니다.
EN · I teach Korean to my younger sibling.
NE · म भाइ/बहिनीलाई कोरियन भाषा सिकाउँछु।
VI · Tôi dạy tiếng Hàn cho em tôi.
보이다 bo-i-da To be seen / To show देखिनु / देखाउनु Nhìn thấy / Hiển thị
예문 · 화면이 잘 보입니다.
EN · The screen is clearly visible.
NE · स्क्रिन राम्रोसँग देखिन्छ।
VI · Màn hình hiển thị rõ ràng.
이야기하다 i-ya-gi-ha-da To talk / To speak कुरा गर्नु Nói chuyện
예문 · 친구와 이야기합니다.
EN · I talk with a friend.
NE · म साथीसँग कुरा गर्छु।
VI · Tôi nói chuyện với bạn bè.
쓰다 sseu-da To write लेख्नु Viết
예문 · 블로그에 글을 씁니다.
EN · I write a post on the blog.
NE · म ब्लगमा लेख लेख्छु।
VI · Tôi viết bài trên blog.

💡 LeeSirEPSTOPIK에서는 EPS-TOPIK 합격을 위한 한국어 어휘·문법·듣기 영상을 꾸준히 업로드합니다.
구독과 좋아요로 응원해 주세요!

#EPS_TOPIK #한국어어휘 #인터넷과_스마트폰 #네팔어 #베트남어 #Korean