LeeSirEPSTOPIK

EPS-TOPIK 핵심 어휘 — 약국

주제: 약국 · EPS-TOPIK 핵심 어휘

이번 영상에서는 약국 관련 핵심 어휘 32개를 영어·네팔어·베트남어 번역과 함께 정리했습니다.
단어마다 예문이 있으니 꼭 소리 내어 읽어 보세요! 📖

(영상 링크는 업로드 후 추가 예정)

📚 어휘 목록

한국어 발음 English नेपाली Tiếng Việt
열이 나다/있다 yeol-i-na-da-iss-da To have a fever ज्वरो आउनु / ज्वरो हुनु Bị sốt / Có sốt
예문 · 열이 나서 약을 먹었습니다.
EN · I had a fever, so I took medicine.
NE · ज्वरो आएर औषधि खाएँ।
VI · Tôi bị sốt nên đã uống thuốc.
콧물이 나다 kot-mul-i-na-da To have a runny nose सिँगान बग्नु Bị sổ mũi
예문 · 콧물이 나서 휴지가 필요합니다.
EN · I have a runny nose, so I need tissues.
NE · सिँगान बगेर टिस्यु पेपर चाहिन्छ।
VI · Tôi bị sổ mũi nên cần khăn giấy.
목이 붓다 mok-i-but-da To have a swollen throat घाँटी सुन्निनु Bị sưng họng
예문 · 목이 부어서 말하기 힘듭니다.
EN · My throat is swollen, so it's hard to speak.
NE · घाँटी सुन्निएर बोल्न गाह्रो छ।
VI · Họng tôi bị sưng nên khó nói.
기침을 하다 gi-chim-eul-ha-da To cough खोक्नु Ho
예문 · 기침을 많이 해서 목이 아픕니다.
EN · I coughed a lot, so my throat hurts.
NE · धेरै खोकेर घाँटी दुखेको छ।
VI · Tôi ho nhiều nên đau họng.
어지럽다 eo-ji-reop-da To be dizzy रिंगटा लाग्नु / चक्कर लाग्नु Bị chóng mặt
예문 · 갑자기 어지러워서 앉았습니다.
EN · I suddenly felt dizzy, so I sat down.
NE · अचानक रिंगटा लागेर बसें।
VI · Tôi đột nhiên bị chóng mặt nên đã ngồi xuống.
가렵다 ga-ryeop-da To be itchy चिलाउनु Bị ngứa
예문 · 모기에 물려서 가렵습니다.
EN · I was bitten by a mosquito, so it's itchy.
NE · लामखुट्टेले टोकेर चिलाएको छ।
VI · Tôi bị muỗi đốt nên bị ngứa.
소화가 안 되다 so-hwa-ga-an-doe-da To have indigestion अपच हुनु / पच्न नसक्नु Khó tiêu / Không tiêu hóa được
예문 · 소화가 안 돼서 약을 먹었습니다.
EN · I had indigestion, so I took medicine.
NE · अपच भएर औषधि खाएँ।
VI · Tôi bị khó tiêu nên đã uống thuốc.
배탈이 나다 bae-tal-i-na-da To have an upset stomach / stomachache पेट दुख्नु / पेट बिग्रनु Bị đau bụng / Bị rối loạn tiêu hóa
예문 · 배탈이 나서 화장실에 갔습니다.
EN · I had an upset stomach, so I went to the restroom.
NE · पेट दुखेर शौचालय गएँ।
VI · Tôi bị đau bụng nên đã đi vệ sinh.
설사를 하다 seol-sa-reul-ha-da To have diarrhea पखाला लाग्नु Bị tiêu chảy
예문 · 설사를 해서 약을 먹습니다.
EN · I have diarrhea, so I'm taking medicine.
NE · पखाला लागेर औषधि खाँदैछु।
VI · Tôi bị tiêu chảy nên đang uống thuốc.
토하다 to-ha-da To vomit बान्ता गर्नु Nôn / Ói
예문 · 속이 안 좋아서 토했습니다.
EN · I felt sick to my stomach, so I vomited.
NE · पेट ठीक नभएर बान्ता गरें।
VI · Tôi cảm thấy không khỏe nên đã nôn.
뼈가 부러지다 ppyeo-ga-bu-reo-ji-da To break a bone हड्डी भाँचिनु Bị gãy xương
예문 · 넘어져서 뼈가 부러졌습니다.
EN · I fell and broke a bone.
NE · लडेर हड्डी भाँचियो।
VI · Tôi bị ngã nên đã bị gãy xương.
손이 베이다 son-i-be-i-da To cut one's hand हात काटिनु Bị đứt tay
예문 · 칼에 손이 베였습니다.
EN · I cut my hand with a knife.
NE · चक्कुले हात काटियो।
VI · Tôi bị dao cắt vào tay.
마스크 ma-seu-keu Mask मास्क Khẩu trang
예문 · 작업할 때 마스크를 쓰세요.
EN · Wear a mask when working.
NE · काम गर्दा मास्क लगाउनुहोस्।
VI · Hãy đeo khẩu trang khi làm việc.
비상약 bi-sang-yak Emergency medicine / First-aid medicine आपत्कालीन औषधि / प्राथमिक उपचार औषधि Thuốc cấp cứu / Thuốc dự phòng
예문 · 비상약을 준비해 두세요.
EN · Please prepare emergency medicine.
NE · आपत्कालीन औषधि तयार राख्नुहोस्।
VI · Hãy chuẩn bị thuốc cấp cứu.
졸리다 jol-ri-da To be sleepy / drowsy निद्रा लाग्नु Buồn ngủ
예문 · 약을 먹으면 졸릴 수 있습니다.
EN · You might feel drowsy after taking medicine.
NE · औषधि खाएपछि निद्रा लाग्न सक्छ।
VI · Bạn có thể buồn ngủ sau khi uống thuốc.
보관하다 bo-gwan-ha-da To store / keep भण्डारण गर्नु / राख्नु Bảo quản / Cất giữ
예문 · 약은 서늘한 곳에 보관하세요.
EN · Store medicine in a cool place.
NE · औषधि चिसो ठाउँमा राख्नुहोस्।
VI · Hãy bảo quản thuốc ở nơi thoáng mát.
알약 al-yak Pill / Tablet चक्की औषधि Viên thuốc
예문 · 알약을 물과 함께 드세요.
EN · Take the pill with water.
NE · चक्की औषधि पानीसँग खानुहोस्।
VI · Hãy uống viên thuốc với nước.
영양제 yeong-yang-je Nutritional supplement / Vitamins पौष्टिक पूरक / भिटामिन Thuốc bổ / Thực phẩm chức năng
예문 · 매일 영양제를 먹습니다.
EN · I take nutritional supplements every day.
NE · म हरेक दिन पौष्टिक पूरक खान्छु।
VI · Tôi uống thuốc bổ mỗi ngày.
소독약 so-dok-yak Disinfectant / Antiseptic कीटाणुनाशक औषधि / एन्टिसेप्टिक Thuốc sát trùng
예문 · 상처를 소독약으로 닦으세요.
EN · Clean the wound with disinfectant.
NE · घाउलाई कीटाणुनाशक औषधिले सफा गर्नुहोस्।
VI · Hãy lau vết thương bằng thuốc sát trùng.
반창고 ban-chang-go Adhesive bandage / Band-Aid ब्यान्डेज / प्लास्टर Băng cá nhân
예문 · 손가락에 반창고를 붙여 주세요.
EN · Please put an adhesive bandage on my finger.
NE · औंलामा ब्यान्डेज लगाइदिनुहोस्।
VI · Hãy dán băng cá nhân vào ngón tay.
밴드 baen-deu Bandage / Band-Aid ब्यान्डेज Băng dán
예문 · 상처에 밴드를 붙이세요.
EN · Put a bandage on the wound.
NE · घाउमा ब्यान्डेज लगाउनुहोस्।
VI · Hãy dán băng dán vào vết thương.
파스 pa-seu Pain relief patch / Medicated patch दुखाइ कम गर्ने प्याच / दुखाइको प्लास्टर Miếng dán giảm đau
예문 · 허리에 파스를 붙였습니다.
EN · I put a pain relief patch on my lower back.
NE · कम्मरमा दुखाइको प्लास्टर लगाएँ।
VI · Tôi đã dán miếng dán giảm đau vào lưng.
연고 yeon-go Ointment / Cream मलम Thuốc mỡ / Kem bôi
예문 · 상처에 연고를 바르세요.
EN · Apply ointment to the wound.
NE · घाउमा मलम लगाउनुहोस्।
VI · Hãy bôi thuốc mỡ vào vết thương.
붕대 bung-dae Bandage (for wrapping) पट्टी Băng gạc / Băng cuốn
예문 · 다친 곳에 붕대를 감았습니다.
EN · I wrapped a bandage around the injured area.
NE · चोट लागेको ठाउँमा पट्टी बाँधें।
VI · Tôi đã quấn băng gạc vào chỗ bị thương.
약을 먹다 yak-eul-meok-da To take medicine औषधि खानु Uống thuốc
예문 · 하루에 세 번 약을 먹으세요.
EN · Take medicine three times a day.
NE · दिनमा तीन पटक औषधि खानुहोस्।
VI · Hãy uống thuốc ba lần một ngày.
약을 뿌리다 yak-eul-ppu-ri-da To spray medicine औषधि छर्कनु Xịt thuốc
예문 · 상처에 약을 뿌렸습니다.
EN · I sprayed medicine on the wound.
NE · घाउमा औषधि छर्कें।
VI · Tôi đã xịt thuốc vào vết thương.
소독을 하다 so-dok-eul-ha-da To disinfect कीटाणुनाशक गर्नु / सफा गर्नु Sát trùng / Khử trùng
예문 · 상처를 소독을 해야 합니다.
EN · You need to disinfect the wound.
NE · घाउलाई कीटाणुनाशक गर्नुपर्छ।
VI · Cần phải sát trùng vết thương.
연고를 바르다 yeon-go-reul-ba-reu-da To apply ointment मलम लगाउनु Bôi thuốc mỡ
예문 · 연고를 상처에 바르세요.
EN · Apply ointment to the wound.
NE · घाउमा मलम लगाउनुहोस्।
VI · Hãy bôi thuốc mỡ vào vết thương.
밴드를 붙이다 baen-deu-reul-but-i-da To put on a bandage / Band-Aid ब्यान्डेज लगाउनु Dán băng dán
예문 · 상처에 밴드를 붙이세요.
EN · Put a bandage on the wound.
NE · घाउमा ब्यान्डेज लगाउनुहोस्।
VI · Hãy dán băng dán vào vết thương.
파스를 붙이다 pa-seu-reul-but-i-da To apply a pain relief patch दुखाइको प्लास्टर लगाउनु Dán miếng dán giảm đau
예문 · 파스를 어깨에 붙이세요.
EN · Apply a pain relief patch to your shoulder.
NE · काँधमा दुखाइको प्लास्टर लगाउनुहोस्।
VI · Hãy dán miếng dán giảm đau vào vai.
찜질을 하다 jjim-jil-eul-ha-da To apply a hot/cold compress सेक्नु / कम्प्रेस गर्नु Chườm nóng/lạnh
예문 · 아픈 곳에 찜질을 하세요.
EN · Apply a compress to the painful area.
NE · दुखेको ठाउँमा सेक्नुहोस्।
VI · Hãy chườm nóng/lạnh vào chỗ đau.
붕대를 감다 bung-dae-reul-gam-da To wrap a bandage पट्टी बाँध्नु Quấn băng gạc
예문 · 붕대를 팔에 감아 주세요.
EN · Please wrap a bandage around my arm.
NE · पाखुरामा पट्टी बाँधिदिनुहोस्।
VI · Hãy quấn băng gạc vào cánh tay.

💡 LeeSirEPSTOPIK에서는 EPS-TOPIK 합격을 위한 한국어 어휘·문법·듣기 영상을 꾸준히 업로드합니다.
구독과 좋아요로 응원해 주세요!

#EPS_TOPIK #한국어어휘 #약국 #네팔어 #베트남어 #Korean