EPS-TOPIK 핵심 어휘 — 외국인 근로자 지원기관
주제: 외국인 근로자 지원기관 · EPS-TOPIK 핵심 어휘
이번 영상에서는 외국인 근로자 지원기관 관련 핵심 어휘 37개를 영어·네팔어·베트남어 번역과 함께 정리했습니다.
단어마다 예문이 있으니 꼭 소리 내어 읽어 보세요! 📖
(영상 링크는 업로드 후 추가 예정)
📚 어휘 목록
| 한국어 | 발음 | English | नेपाली | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|
| 한국어 교육 | han-guk-eo-gyo-yuk | Korean language education | कोरियन भाषा शिक्षा | Giáo dục tiếng Hàn |
|
예문 ·
한국어 교육을 받고 있습니다. EN · I am receiving Korean language education. NE · म कोरियन भाषा शिक्षा लिइरहेको छु। VI · Tôi đang nhận giáo dục tiếng Hàn. |
||||
| 컴퓨터 교육 | keom-pyu-teo-gyo-yuk | Computer education | कम्प्युटर शिक्षा | Giáo dục máy tính |
|
예문 ·
컴퓨터 교육을 받고 싶습니다. EN · I want to receive computer education. NE · म कम्प्युटर शिक्षा लिन चाहन्छु। VI · Tôi muốn nhận giáo dục máy tính. |
||||
| 법률 교육 | beop-ryul-gyo-yuk | Legal education | कानूनी शिक्षा | Giáo dục pháp luật |
|
예문 ·
법률 교육 프로그램이 있습니다. EN · There is a legal education program. NE · कानूनी शिक्षा कार्यक्रम छ। VI · Có chương trình giáo dục pháp luật. |
||||
| 직업 훈련 | jik-eop-hun-ryeon | Vocational training | व्यावसायिक तालिम | Đào tạo nghề |
|
예문 ·
직업 훈련을 받으면 좋습니다. EN · It's good to receive vocational training. NE · व्यावसायिक तालिम लिए राम्रो हुन्छ। VI · Sẽ tốt nếu nhận được đào tạo nghề. |
||||
| 안전 교육 | an-jeon-gyo-yuk | Safety education | सुरक्षा शिक्षा | Giáo dục an toàn |
|
예문 ·
안전 교육은 꼭 받아야 합니다. EN · You must receive safety education. NE · सुरक्षा शिक्षा अनिवार्य लिनुपर्छ। VI · Nhất định phải nhận giáo dục an toàn. |
||||
| 문화 체험 | mun-hwa-che-heom | Cultural experience | सांस्कृतिक अनुभव | Trải nghiệm văn hóa |
|
예문 ·
한국 문화 체험에 참가했습니다. EN · I participated in a Korean cultural experience. NE · मैले कोरियन संस्कृति अनुभवमा भाग लिएँ। VI · Tôi đã tham gia trải nghiệm văn hóa Hàn Quốc. |
||||
| 외국인근로자지원센터 | oe-guk-in-geun-ro-ja-ji-won-sen-teo | Foreign Workers Support Center | विदेशी श्रमिक सहायता केन्द्र | Trung tâm hỗ trợ lao động nước ngoài |
|
예문 ·
외국인근로자지원센터에서 도움을 받았습니다. EN · I received help from the Foreign Workers Support Center. NE · मैले विदेशी श्रमिक सहायता केन्द्रबाट सहयोग पाएँ। VI · Tôi đã nhận được sự giúp đỡ từ Trung tâm hỗ trợ lao động nước ngoài. |
||||
| 맞다 | mat-da | To be correct / That's right | सही हुनु / मिल्नु | Đúng / Phải |
|
예문 ·
네, 맞습니다. EN · Yes, that's right. NE · हो, सही हो। VI · Vâng, đúng vậy. |
||||
| 여러 | yeo-reo | Several / Many / Various | धेरै / विभिन्न | Nhiều / Vài |
|
예문 ·
여러 나라 사람들이 있습니다. EN · There are people from several countries. NE · धेरै देशका मानिसहरू छन्। VI · Có người từ nhiều quốc gia. |
||||
| 다 | da | All / Completely | सबै | Tất cả / Hết |
|
예문 ·
서류를 다 준비했습니다. EN · I have prepared all the documents. NE · मैले सबै कागजातहरू तयार गरिसकेँ। VI · Tôi đã chuẩn bị tất cả các tài liệu. |
||||
| <모집> | mo-jip | <भर्ना> / <भर्ती> | ||
|
예문 ·
교육 프로그램 모집 중입니다. EN · The education program is currently recruiting. NE · शिक्षा कार्यक्रमको भर्ना भइरहेको छ। VI · Chương trình giáo dục đang tuyển sinh. |
||||
| 한국어 교육 | han-guk-eo-gyo-yuk | Korean language education | कोरियन भाषा शिक्षा | Giáo dục tiếng Hàn |
|
예문 ·
한국어 교육을 받고 있습니다. EN · I am receiving Korean language education. NE · म कोरियन भाषा शिक्षा लिइरहेको छु। VI · Tôi đang nhận giáo dục tiếng Hàn. |
||||
| 교육 기간 | gyo-yuk-gi-gan | Education period / Training period | शिक्षा अवधि / तालिम अवधि | Thời gian đào tạo / Thời gian học |
|
예문 ·
교육 기간은 3개월입니다. EN · The education period is 3 months. NE · शिक्षा अवधि ३ महिना हो। VI · Thời gian đào tạo là 3 tháng. |
||||
| 모집 기간 | mo-jip-gi-gan | Application period / Recruitment period | भर्ना अवधि / आवेदन अवधि | Thời gian tuyển sinh / Thời gian đăng ký |
|
예문 ·
모집 기간이 끝났습니다. EN · The application period has ended. NE · भर्ना अवधि सकियो। VI · Thời gian tuyển sinh đã kết thúc. |
||||
| 신청 방법 | sin-cheong-bang-beop | Application method | आवेदन गर्ने तरिका | Phương pháp đăng ký |
|
예문 ·
신청 방법을 알려 주세요. EN · Please tell me the application method. NE · कृपया आवेदन गर्ने तरिका बताउनुहोस्। VI · Xin hãy cho tôi biết phương pháp đăng ký. |
||||
| 교육 내용 | gyo-yuk-nae-yong | Education content / Curriculum | शिक्षाको विषयवस्तु / पाठ्यक्रम | Nội dung giáo dục / Nội dung đào tạo |
|
예문 ·
교육 내용을 확인하세요. EN · Please check the education content. NE · कृपया शिक्षाको विषयवस्तु जाँच गर्नुहोस्। VI · Vui lòng kiểm tra nội dung giáo dục. |
||||
| •초/중/고급 회화 | cho-jung-go-geup-hoe-hwa | •Beginner/Intermediate/Advanced Conversation | •शुरुवाती/मध्यम/उच्च स्तरको कुराकानी | •Hội thoại sơ cấp/trung cấp/cao cấp |
|
예문 ·
초급 회화 수업을 듣습니다. EN · I am taking a beginner conversation class. NE · म शुरुवाती स्तरको कुराकानी कक्षा लिइरहेको छु। VI · Tôi đang học lớp hội thoại sơ cấp. |
||||
| 문의/상담 | mun-ui-sang-dam | Inquiry/Consultation | सोधपुछ/परामर्श | Hỏi đáp/Tư vấn |
|
예문 ·
문의 사항이 있으면 전화하세요. EN · If you have any inquiries, please call. NE · यदि कुनै सोधपुछ छ भने, फोन गर्नुहोस्। VI · Nếu có thắc mắc, hãy gọi điện. |
||||
| 수업을 듣다 | su-eop-eul-deut-da | To take a class / To attend a class | कक्षा लिनु / कक्षामा उपस्थित हुनु | Tham gia lớp học / Nghe giảng |
|
예문 ·
한국어 수업을 듣고 있습니다. EN · I am taking a Korean language class. NE · म कोरियन भाषाको कक्षा लिइरहेको छु। VI · Tôi đang học lớp tiếng Hàn. |
||||
| 상담을 받다 | sang-dam-eul-bat-da | To receive consultation | परामर्श लिनु | Nhận tư vấn |
|
예문 ·
법률 상담을 받으러 갔습니다. EN · I went to receive legal consultation. NE · म कानूनी परामर्श लिन गएँ। VI · Tôi đã đi nhận tư vấn pháp luật. |
||||
| 통역 서비스를 이용하다 | tong-yeok-seo-bi-seu-reul-i-yong-ha-da | To use interpretation service | दोभाषे सेवा प्रयोग गर्नु | Sử dụng dịch vụ phiên dịch |
|
예문 ·
통역 서비스를 이용했습니다. EN · I used the interpretation service. NE · मैले दोभाषे सेवा प्रयोग गरेँ। VI · Tôi đã sử dụng dịch vụ phiên dịch. |
||||
| 행사에 참여하다 | haeng-sa-e-cham-yeo-ha-da | To participate in an event | कार्यक्रममा भाग लिनु | Tham gia sự kiện |
|
예문 ·
문화 행사에 참여했습니다. EN · I participated in a cultural event. NE · मैले सांस्कृतिक कार्यक्रममा भाग लिएँ। VI · Tôi đã tham gia sự kiện văn hóa. |
||||
| 무료 진료를 받다 | mu-ryo-jin-ryo-reul-bat-da | To receive free medical treatment | निःशुल्क उपचार पाउनु | Nhận khám chữa bệnh miễn phí |
|
예문 ·
무료 진료를 받을 수 있습니다. EN · You can receive free medical treatment. NE · निःशुल्क उपचार पाउन सकिन्छ। VI · Có thể nhận khám chữa bệnh miễn phí. |
||||
| 자원봉사를 하다 | ja-won-bong-sa-reul-ha-da | To do volunteer work | स्वयंसेवा गर्नु | Làm công việc tình nguyện |
|
예문 ·
주말에 자원봉사를 합니다. EN · I do volunteer work on weekends. NE · म सप्ताहन्तमा स्वयंसेवा गर्छु। VI · Tôi làm công việc tình nguyện vào cuối tuần. |
||||
| 떨리다 | tteol-ri-da | To tremble / To shake / To be nervous | काम्नु / डराउनु | Run rẩy / Hồi hộp |
|
예문 ·
발표할 때 너무 떨렸습니다. EN · I was very nervous when giving the presentation. NE · प्रस्तुति दिँदा म धेरै कामेँ। VI · Tôi đã rất run khi thuyết trình. |
||||
| 걱정하다 | geok-jeong-ha-da | To worry | चिन्ता गर्नु | Lo lắng |
|
예문 ·
시험 때문에 걱정합니다. EN · I am worried because of the exam. NE · परीक्षाको कारणले चिन्ता लाग्छ। VI · Tôi lo lắng vì kỳ thi. |
||||
| 갖다주다 | gat-da-ju-da | To bring (something to someone) | ल्याइदिनु | Mang đến cho |
|
예문 ·
물 좀 갖다 주세요. EN · Please bring me some water. NE · कृपया अलिकति पानी ल्याइदिनुहोस्। VI · Xin hãy mang cho tôi chút nước. |
||||
| 참가 대상 | cham-ga-dae-sang | Eligibility for participation / Target participants | सहभागी हुने लक्षित वर्ग | Đối tượng tham gia |
|
예문 ·
참가 대상은 외국인 근로자입니다. EN · The target participants are foreign workers. NE · सहभागी हुने लक्षित वर्ग विदेशी श्रमिकहरू हुन्। VI · Đối tượng tham gia là lao động nước ngoài. |
||||
| 참가 분야 | cham-ga-bun-ya | Participation categories / Fields of participation | सहभागिताको क्षेत्र | Lĩnh vực tham gia |
|
예문 ·
참가 분야는 노래와 춤입니다. EN · The participation categories are singing and dancing. NE · सहभागिताको क्षेत्र गीत र नृत्य हो। VI · Lĩnh vực tham gia là hát và múa. |
||||
| 접수 기간 | jeop-su-gi-gan | Application reception period / Submission period | दर्ता अवधि / आवेदन बुझाउने अवधि | Thời gian tiếp nhận hồ sơ / Thời gian đăng ký |
|
예문 ·
접수 기간을 확인하세요. EN · Please check the application reception period. NE · कृपया दर्ता अवधि जाँच गर्नुहोस्। VI · Vui lòng kiểm tra thời gian tiếp nhận hồ sơ. |
||||
| 접수 방법 | jeop-su-bang-beop | Application method / Submission method | दर्ता गर्ने तरिका / आवेदन बुझाउने तरिका | Phương pháp đăng ký / Cách nộp hồ sơ |
|
예문 ·
접수 방법을 알려 주세요. EN · Please tell me the application method. NE · कृपया दर्ता गर्ने तरिका बताउनुहोस्। VI · Xin hãy cho tôi biết phương pháp đăng ký. |
||||
| 문의 안내 | mun-ui-an-nae | Inquiry information / Contact guide | सोधपुछ जानकारी / सम्पर्क मार्गनिर्देशन | Hướng dẫn liên hệ / Thông tin hỏi đáp |
|
예문 ·
문의 안내를 확인하세요. EN · Please check the inquiry information. NE · कृपया सोधपुछ जानकारी जाँच गर्नुहोस्। VI · Vui lòng kiểm tra hướng dẫn liên hệ. |
||||
| 시상 내용 | si-sang-nae-yong | Award details / Prize details | पुरस्कारको विवरण | Nội dung giải thưởng |
|
예문 ·
시상 내용을 안내합니다. EN · We are informing about the award details. NE · हामी पुरस्कारको विवरणबारे जानकारी दिँदैछौँ। VI · Chúng tôi thông báo nội dung giải thưởng. |
||||
| 외국인 | oe-guk-in | Foreigner / Alien | विदेशी | Người nước ngoài |
|
예문 ·
외국인 친구가 많습니다. EN · I have many foreign friends. NE · मेरा धेरै विदेशी साथीहरू छन्। VI · Tôi có nhiều bạn bè người nước ngoài. |
||||
| ‘ㄷ’ 불규칙 활용 | bul-gyu-chik-hwal-yong | Irregular conjugation of 'ㄷ' | 'ㄷ' को अनियमित प्रयोग | Biến đổi bất quy tắc của 'ㄷ' |
|
예문 ·
‘ㄷ’ 불규칙 활용을/를 확인하세요. EN · Please check the irregular conjugation of 'ㄷ'. NE · कृपया 'ㄷ' को अनियमित प्रयोग जाँच गर्नुहोस्। VI · Vui lòng kiểm tra biến đổi bất quy tắc của 'ㄷ'. |
||||
| 다, 받다, | da-bat-da | (듣)다 (to listen), 받다 (to receive) | सुन्नु, पाउनु | Nghe, Nhận |
|
예문 ·
듣다와 받다는 다른 활용입니다. EN · 듣다 and 받다 have different conjugations. NE · सुन्नु र पाउनुको प्रयोग फरक छ। VI · 듣다 và 받다 có cách chia khác nhau. |
||||
| 다 | da | All / Completely | सबै | Tất cả / Hết |
|
예문 ·
서류를 다 준비했습니다. EN · I have prepared all the documents. NE · मैले सबै कागजातहरू तयार गरिसकेँ। VI · Tôi đã chuẩn bị tất cả các tài liệu. |
||||
💡 LeeSirEPSTOPIK에서는 EPS-TOPIK 합격을 위한 한국어 어휘·문법·듣기 영상을 꾸준히 업로드합니다.
구독과 좋아요로 응원해 주세요!
#EPS_TOPIK #한국어어휘 #외국인_근로자_지원기관 #네팔어 #베트남어 #Korean