EPS-TOPIK 핵심 어휘 — 한국의 예절
주제: 한국의 예절 · EPS-TOPIK 핵심 어휘
이번 영상에서는 한국의 예절 관련 핵심 어휘 34개를 영어·네팔어·베트남어 번역과 함께 정리했습니다.
단어마다 예문이 있으니 꼭 소리 내어 읽어 보세요! 📖
(영상 링크는 업로드 후 추가 예정)
📚 어휘 목록
| 한국어 | 발음 | English | नेपाली | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|
| 떠들다 | tteo-deul-da | to make noise, to chatter | हल्ला गर्नु, गफ गर्नु | làm ồn, nói chuyện ồn ào |
|
예문 ·
도서관에서 떠들면 안 됩니다. EN · You shouldn't make noise in the library. NE · पुस्तकालयमा हल्ला गर्नु हुँदैन। VI · Không được làm ồn trong thư viện. |
||||
| 뛰어다니다 | ttwi-eo-da-ni-da | to run around | दौडिनु, यताउता दौडिनु | chạy nhảy, chạy lung tung |
|
예문 ·
복도에서 뛰어다니지 마세요. EN · Please don't run around in the hallway. NE · कोरिडोरमा नदौडिनुहोस्। VI · Đừng chạy nhảy trong hành lang. |
||||
| 새치기하다 | sae-chi-gi-ha-da | to cut in line, to jump the queue | लाइन मिच्नु, पालो मिच्नु | chen hàng, cắt hàng |
|
예문 ·
줄에서 새치기하면 안 됩니다. EN · You shouldn't cut in line. NE · लाइनमा पालो मिच्नु हुँदैन। VI · Không được chen hàng. |
||||
| 침을 뱉다 | chim-eul-baet-da | to spit | थुक्नु | khạc nhổ |
|
예문 ·
길에서 침을 뱉지 마세요. EN · Please don't spit on the street. NE · बाटोमा नथुक्नुहोस्। VI · Đừng khạc nhổ trên đường. |
||||
| 담배를 피우다 | dam-bae-reul-pi-u-da | to smoke (a cigarette) | चुरोट पिउनु | hút thuốc |
|
예문 ·
금연 구역에서 담배를 피우지 마세요. EN · Please don't smoke in non-smoking areas. NE · धुम्रपान निषेधित क्षेत्रमा चुरोट नपिउनुहोस्। VI · Đừng hút thuốc ở khu vực cấm hút thuốc. |
||||
| 담배꽁초를 버리다 | dam-bae-kkong-cho-reul-beo-ri-da | to throw away cigarette butts | चुरोटको ठुटो फाल्नु | vứt tàn thuốc |
|
예문 ·
담배꽁초를 함부로 버리지 마세요. EN · Please don't throw away cigarette butts carelessly. NE · चुरोटको ठुटो जथाभावी नफाल्नुहोस्। VI · Đừng vứt tàn thuốc bừa bãi. |
||||
| 무단 횡단을 하다 | mu-dan-hoeng-dan-eul-ha-da | to jaywalk | जथाभावी बाटो काट्नु, नियम मिचेर बाटो काट्नु | băng qua đường trái phép, đi bộ sai luật |
|
예문 ·
무단 횡단을 하면 위험합니다. EN · Jaywalking is dangerous. NE · जथाभावी बाटो काट्दा खतरनाक हुन्छ। VI · Băng qua đường trái phép rất nguy hiểm. |
||||
| 신호를 위반하다 | sin-ho-reul-wi-ban-ha-da | to violate a signal (traffic light) | ट्राफिक संकेत उल्लङ्घन गर्नु | vượt đèn tín hiệu, vi phạm tín hiệu giao thông |
|
예문 ·
신호를 위반하면 벌금을 냅니다. EN · If you violate a signal, you will pay a fine. NE · ट्राफिक संकेत उल्लङ्घन गरेमा जरिवाना तिर्नुपर्छ। VI · Nếu vượt đèn tín hiệu, bạn sẽ bị phạt tiền. |
||||
| (주차 금지 구역에) 주차하다 | ju-cha-geum-ji-gu-yeok-e-ju-cha-ha-da | to park (in a no-parking zone) | (पार्किङ निषेधित क्षेत्रमा) पार्किङ गर्नु | đỗ xe (ở khu vực cấm đỗ xe) |
|
예문 ·
주차 금지 구역에 주차하면 안 됩니다. EN · You shouldn't park in a no-parking zone. NE · पार्किङ निषेधित क्षेत्रमा पार्किङ गर्नु हुँदैन। VI · Không được đỗ xe ở khu vực cấm đỗ xe. |
||||
| 음식물을 반입하다 | eum-sik-mul-eul-ban-ip-ha-da | to bring in food | खानेकुरा भित्र ल्याउनु | mang đồ ăn vào |
|
예문 ·
도서관에 음식물을 반입하지 마세요. EN · Please don't bring food into the library. NE · पुस्तकालयमा खानेकुरा नल्याउनुहोस्। VI · Đừng mang đồ ăn vào thư viện. |
||||
| 전시품을 만지다 | jeon-si-pum-eul-man-ji-da | to touch exhibits | प्रदर्शनीका सामान छुनु | chạm vào vật trưng bày |
|
예문 ·
박물관에서 전시품을 만지지 마세요. EN · Please don't touch the exhibits in the museum. NE · सङ्ग्रहालयमा प्रदर्शनीका सामान नछुनुहोस्। VI · Đừng chạm vào vật trưng bày trong bảo tàng. |
||||
| 박물관 | bak-mul-gwan | museum | सङ्ग्रहालय | bảo tàng |
|
예문 ·
주말에 박물관에 갔습니다. EN · I went to the museum on the weekend. NE · म सप्ताहन्तमा सङ्ग्रहालय गएँ। VI · Cuối tuần tôi đã đi bảo tàng. |
||||
| 길 | gil | road, street, path | बाटो, सडक | đường |
|
예문 ·
길에서 쓰레기를 버리지 마세요. EN · Please don't throw trash on the street. NE · बाटोमा फोहोर नफाल्नुहोस्। VI · Đừng vứt rác trên đường. |
||||
| 흡연 구역 | heup-yeon-gu-yeok | smoking area | धुम्रपान क्षेत्र | khu vực hút thuốc |
|
예문 ·
흡연 구역에서만 피우세요. EN · Please only smoke in the smoking area. NE · धुम्रपान क्षेत्रमा मात्र पिउनुहोस्। VI · Chỉ hút thuốc ở khu vực hút thuốc. |
||||
| 금연 구역 | geum-yeon-gu-yeok | non-smoking area | धुम्रपान निषेधित क्षेत्र | khu vực cấm hút thuốc |
|
예문 ·
여기는 금연 구역입니다. EN · This is a non-smoking area. NE · यो धुम्रपान निषेधित क्षेत्र हो। VI · Đây là khu vực cấm hút thuốc. |
||||
| 잠깐 | jam-kkan | for a moment, for a while | एकछिन, केही बेर | một lát, một chút |
|
예문 ·
잠깐 기다려 주세요. EN · Please wait for a moment. NE · एकछिन पर्खिदिनुहोस्। VI · Xin hãy đợi một lát. |
||||
| 먼저 | meon-jeo | first, beforehand | पहिले, अगाडि | trước tiên, trước |
|
예문 ·
어른에게 먼저 인사하세요. EN · Greet adults first. NE · ठूला मानिसहरूलाई पहिले अभिवादन गर्नुहोस्। VI · Hãy chào người lớn trước. |
||||
| 어른들께 하면 안 되는 행동 | eo-reun-deul-kke-ha-myeon-an-doe-neun-haeng-dong | Actions you shouldn't do to adults / in front of adults | ठूला मानिसहरूलाई गर्नु नहुने व्यवहार | Những hành động không nên làm với người lớn |
|
예문 ·
어른들께 하면 안 되는 행동이 있습니다. EN · There are actions you shouldn't do to adults. NE · ठूला मानिसहरूलाई गर्नु नहुने व्यवहारहरू छन्। VI · Có những hành động không nên làm với người lớn. |
||||
| 식사할 때 하면 안 되는 행동 | sik-sa-hal-ttae-ha-myeon-an-doe-neun-haeng-dong | Actions you shouldn't do while eating | खाना खाँदा गर्नु नहुने व्यवहार | Những hành động không nên làm khi ăn |
|
예문 ·
식사할 때 하면 안 되는 행동을 배웁니다. EN · We learn about actions you shouldn't do while eating. NE · खाना खाँदा गर्नु नहुने व्यवहारहरू सिक्छौं। VI · Chúng ta học về những hành động không nên làm khi ăn. |
||||
| 손을 흔들다 | son-eul-heun-deul-da | to wave one's hand | हात हल्लाउनु | vẫy tay |
|
예문 ·
친구에게 손을 흔들었습니다. EN · I waved my hand to my friend. NE · मैले साथीलाई हात हल्लाएँ। VI · Tôi đã vẫy tay với bạn. |
||||
| 반말을 하다 | ban-mal-eul-ha-da | to speak informally (to someone who should be addressed formally) | अनौपचारिक भाषा प्रयोग गर्नु (ठूलालाई) | nói trống không, nói cộc lốc (với người lớn) |
|
예문 ·
어른에게 반말을 하면 안 됩니다. EN · You shouldn't speak informally to adults. NE · ठूला मानिसहरूलाई अनौपचारिक भाषा प्रयोग गर्नु हुँदैन। VI · Không được nói trống không với người lớn. |
||||
| 소리를 내다 | so-ri-reul-nae-da | to make a sound, to make noise | आवाज निकाल्नु, हल्ला गर्नु | gây tiếng ồn, tạo ra âm thanh |
|
예문 ·
수업 중에 소리를 내지 마세요. EN · Please don't make noise during class. NE · कक्षामा आवाज ननिकाल्नुहोस्। VI · Đừng gây tiếng ồn trong giờ học. |
||||
| 밥그릇을 들고 먹다 | bap-geu-reut-eul-deul-go-meok-da | to eat while holding the rice bowl | भातको कचौरा समातेर खानु | cầm bát cơm ăn |
|
예문 ·
한국에서는 밥그릇을 들고 먹지 않습니다. EN · In Korea, people don't eat while holding their rice bowls. NE · कोरियामा भातको कचौरा समातेर खाँदैनन्। VI · Ở Hàn Quốc, người ta không cầm bát cơm ăn. |
||||
| 다리를 꼬고 앉다 | da-ri-reul-kko-go-anj-da | to sit with legs crossed | खुट्टा खप्ट्याएर बस्नु | ngồi bắt chéo chân |
|
예문 ·
어른 앞에서 다리를 꼬고 앉지 마세요. EN · Please don't sit with your legs crossed in front of adults. NE · ठूला मानिसहरूको अगाडि खुट्टा खप्ट्याएर नबस्नुहोस्। VI · Đừng ngồi bắt chéo chân trước mặt người lớn. |
||||
| 이름을 부르다 | i-reum-eul-bu-reu-da | to call by name | नामले बोलाउनु | gọi tên |
|
예문 ·
어른의 이름을 부르면 안 됩니다. EN · You shouldn't call adults by their names. NE · ठूला मानिसहरूको नामले बोलाउनु हुँदैन। VI · Không được gọi tên người lớn. |
||||
| 코를 풀다 | ko-reul-pul-da | to blow one's nose | नाक सिँगार्नु, नाक पुछ्नु | xì mũi |
|
예문 ·
식사할 때 코를 풀지 마세요. EN · Please don't blow your nose while eating. NE · खाना खाँदा नाक नसिंगार्नुहोस्। VI · Đừng xì mũi khi ăn. |
||||
| 수저를 같이 들다 | su-jeo-reul-gat-i-deul-da | to hold a spoon and chopsticks together | चम्चा र चपस्टिक सँगै समात्नु | cầm thìa và đũa cùng lúc |
|
예문 ·
숟가락과 젓가락을 같이 들지 마세요. EN · Please don't hold the spoon and chopsticks together. NE · चम्चा र चपस्टिक सँगै नसमात्नुहोस्। VI · Đừng cầm thìa và đũa cùng lúc. |
||||
| 한 손으로 물건을 주다 | han-son-eu-ro-mul-geon-eul-ju-da | to give something with one hand | एक हातले सामान दिनु | đưa đồ bằng một tay |
|
예문 ·
어른에게 한 손으로 물건을 주지 마세요. EN · Please don't give things to adults with one hand. NE · ठूला मानिसहरूलाई एक हातले सामान नदिनुहोस्। VI · Đừng đưa đồ cho người lớn bằng một tay. |
||||
| 어른보다 먼저 식사하다 | eo-reun-bo-da-meon-jeo-sik-sa-ha-da | to eat before adults | ठूला मानिसहरू भन्दा पहिले खाना खानु | ăn trước người lớn |
|
예문 ·
어른보다 먼저 식사하지 마세요. EN · Please don't eat before adults. NE · ठूला मानिसहरू भन्दा पहिले खाना नखानुहोस्। VI · Đừng ăn trước người lớn. |
||||
| 인사하다 | in-sa-ha-da | to greet, to bow | अभिवादन गर्नु, नमस्कार गर्नु | chào hỏi |
|
예문 ·
어른을 만나면 인사하세요. EN · When you meet an adult, greet them. NE · ठूला मानिसहरूलाई भेट्दा अभिवादन गर्नुहोस्। VI · Khi gặp người lớn, hãy chào hỏi. |
||||
| 또 | tto | again, also, moreover | फेरि, पनि | lại, nữa, cũng |
|
예문 ·
또 만나서 반갑습니다. EN · Nice to meet you again. NE · फेरि भेटेर खुसी लाग्यो। VI · Rất vui được gặp lại. |
||||
| 실수 | sil-su | mistake, error | गल्ती, त्रुटि | lỗi, sai lầm |
|
예문 ·
실수해서 죄송합니다. EN · I'm sorry for the mistake. NE · गल्ती गरेकोमा माफ गर्नुहोस्। VI · Xin lỗi vì đã mắc lỗi. |
||||
| 지키다 | ji-ki-da | to keep, to protect, to obey (rules) | पालना गर्नु, रक्षा गर्नु | tuân thủ, giữ gìn |
|
예문 ·
규칙을 잘 지켜야 합니다. EN · You must obey the rules well. NE · नियमहरू राम्ररी पालना गर्नुपर्छ। VI · Phải tuân thủ tốt các quy tắc. |
||||
| 자리 | ja-ri | seat, spot, place | सिट, ठाउँ | chỗ ngồi, vị trí |
|
예문 ·
이 자리에 앉으세요. EN · Please sit in this seat. NE · यो सिटमा बस्नुहोस्। VI · Xin hãy ngồi vào chỗ này. |
||||
💡 LeeSirEPSTOPIK에서는 EPS-TOPIK 합격을 위한 한국어 어휘·문법·듣기 영상을 꾸준히 업로드합니다.
구독과 좋아요로 응원해 주세요!
#EPS_TOPIK #한국어어휘 #한국의_예절 #네팔어 #베트남어 #Korean