LeeSirEPSTOPIK

EPS-TOPIK 핵심 어휘 — 한국의 대중문화

주제: 한국의 대중문화 · EPS-TOPIK 핵심 어휘

이번 영상에서는 한국의 대중문화 관련 핵심 어휘 24개를 영어·네팔어·베트남어 번역과 함께 정리했습니다.
단어마다 예문이 있으니 꼭 소리 내어 읽어 보세요! 📖

(영상 링크는 업로드 후 추가 예정)

📚 어휘 목록

한국어 발음 English नेपाली Tiếng Việt
경기장 gyeong-gi-jang Stadium, Sports field रंगशाला, खेल मैदान Sân vận động
예문 · 경기장에 사람이 많습니다.
EN · There are many people in the stadium.
NE · रंगशालामा धेरै मानिसहरू छन्।
VI · Có rất nhiều người ở sân vận động.
관람하다 gwan-ram-ha-da To watch, To view हेर्नु, अवलोकन गर्नु Xem, Thưởng thức
예문 · 축구 경기를 관람했습니다.
EN · I watched a soccer game.
NE · मैले फुटबल खेल हेरेँ।
VI · Tôi đã xem trận đấu bóng đá.
관중 gwan-jung Audience, Spectators दर्शक Khán giả
예문 · 관중이 열심히 응원합니다.
EN · The audience cheers enthusiastically.
NE · दर्शकहरूले उत्साहपूर्वक समर्थन गर्छन्।
VI · Khán giả cổ vũ nhiệt tình.
관중석 gwan-jung-seok Audience seats, Spectator stands दर्शकदीर्घा, दर्शक सिट Ghế khán giả, Khán đài
예문 · 관중석에 앉았습니다.
EN · I sat in the audience seats.
NE · म दर्शकदीर्घामा बसेँ।
VI · Tôi đã ngồi ở ghế khán giả.
프로 팀 peu-ro-tim Pro team, Professional team व्यावसायिक टोली, प्रो टिम Đội chuyên nghiệp
예문 · 좋아하는 프로 팀이 있습니다.
EN · I have a favorite professional team.
NE · मेरो मनपर्ने व्यावसायिक टोली छ।
VI · Tôi có một đội chuyên nghiệp yêu thích.
응원단 eung-won-dan Cheering squad, Supporters group समर्थक समूह, चियरिङ स्क्वाड Đội cổ vũ, Nhóm cổ động viên
예문 · 응원단이 열심히 응원합니다.
EN · The cheering squad cheers enthusiastically.
NE · समर्थक समूहले उत्साहपूर्वक समर्थन गर्छ।
VI · Đội cổ vũ cổ vũ nhiệt tình.
응원가 eung-won-ga Cheering song, Fight song समर्थन गीत, चियरिङ गीत Bài hát cổ vũ
예문 · 응원가를 같이 불렀습니다.
EN · We sang the cheering song together.
NE · हामीले सँगै समर्थन गीत गायौँ।
VI · Chúng tôi đã cùng nhau hát bài hát cổ vũ.
응원하다 eung-won-ha-da To cheer, To support समर्थन गर्नु, चियर गर्नु Cổ vũ, Ủng hộ
예문 · 팀을 열심히 응원했습니다.
EN · I cheered for the team enthusiastically.
NE · मैले टोलीलाई उत्साहपूर्वक समर्थन गरेँ।
VI · Tôi đã cổ vũ đội bóng nhiệt tình.
이예니, 최영진 i-ye-ni-choe-yeong-jin Lee Ye-ni, Choi Young-jin इयेनी, चोई योङजिन Lee Ye-ni, Choi Young-jin
예문 · 이예니 선수를 응원합니다.
EN · I cheer for player Lee Ye-ni.
NE · म इयेनी खेलाडीलाई समर्थन गर्छु।
VI · Tôi cổ vũ cho cầu thủ Lee Ye-ni.
유니폼 yu-ni-pom Uniform युनिफर्म, पोशाक Đồng phục
예문 · 유니폼을 입고 경기를 봤습니다.
EN · I watched the game wearing a uniform.
NE · मैले युनिफर्म लगाएर खेल हेरेँ।
VI · Tôi đã xem trận đấu trong bộ đồng phục.
팬 클럽 paen-keul-reop Fan club फ्यान क्लब Câu lạc bộ người hâm mộ
예문 · 팬 클럽에 가입했습니다.
EN · I joined the fan club.
NE · म फ्यान क्लबमा सामेल भएँ।
VI · Tôi đã tham gia câu lạc bộ người hâm mộ.
입장권 ip-jang-gwon Admission ticket प्रवेश टिकट, प्रवेश पत्र Vé vào cửa
예문 · 입장권을 샀습니다.
EN · I bought an admission ticket.
NE · मैले प्रवेश टिकट किनेँ।
VI · Tôi đã mua vé vào cửa.
예매하다 ye-mae-ha-da To reserve, To book in advance अग्रिम बुक गर्नु, अग्रिम टिकट काट्नु Đặt trước, Đặt vé trước
예문 · 콘서트 표를 예매했습니다.
EN · I reserved a concert ticket.
NE · मैले कन्सर्टको टिकट अग्रिम बुक गरेँ।
VI · Tôi đã đặt vé xem hòa nhạc trước.
인기 in-gi Popularity लोकप्रियता Sự nổi tiếng, Độ phổ biến
예문 · 이 가수가 인기가 많습니다.
EN · This singer is very popular.
NE · यो गायकको लोकप्रियता धेरै छ।
VI · Ca sĩ này rất nổi tiếng.
이예니, 최영진 i-ye-ni-choe-yeong-jin Lee Ye-ni, Choi Young-jin इयेनी, चोई योङजिन Lee Ye-ni, Choi Young-jin
예문 · 이예니 선수를 응원합니다.
EN · I cheer for player Lee Ye-ni.
NE · म इयेनी खेलाडीलाई समर्थन गर्छु।
VI · Tôi cổ vũ cho cầu thủ Lee Ye-ni.
가수 ga-su Singer गायक, गायिका Ca sĩ
예문 · 좋아하는 가수가 있습니까?
EN · Do you have a favorite singer?
NE · तपाईँको मनपर्ने गायक छ?
VI · Bạn có ca sĩ yêu thích không?
아이돌 a-i-dol Idol आइडल Thần tượng (idol)
예문 · 한국 아이돌을 좋아합니다.
EN · I like Korean idols.
NE · म कोरियन आइडलहरूलाई मन पराउँछु।
VI · Tôi thích thần tượng Hàn Quốc.
배우 bae-u Actor/Actress अभिनेता, अभिनेत्री Diễn viên
예문 · 그 배우가 연기를 잘합니다.
EN · That actor acts well.
NE · त्यो अभिनेताले राम्रो अभिनय गर्छ।
VI · Diễn viên đó diễn xuất giỏi.
인기를 끌다 in-gi-reul-kkeul-da To gain popularity, To attract popularity लोकप्रियता कमाउनु, लोकप्रिय हुनु Thu hút sự nổi tiếng, Trở nên nổi tiếng
예문 · 한국 드라마가 인기를 끕니다.
EN · Korean dramas are gaining popularity.
NE · कोरियन नाटकहरूले लोकप्रियता कमाउँदैछन्।
VI · Phim truyền hình Hàn Quốc đang thu hút sự nổi tiếng.
영향을 주다 yeong-hyang-eul-ju-da To influence, To affect प्रभाव पार्नु, असर गर्नु Gây ảnh hưởng, Tác động
예문 · 한류가 세계에 영향을 줍니다.
EN · Hallyu (Korean Wave) influences the world.
NE · हान्न्यूले विश्वमा प्रभाव पार्छ।
VI · Làn sóng Hallyu ảnh hưởng đến thế giới.
따라 추다 tta-ra-chu-da To dance along, To imitate a dance सँगै नाच्नु, नक्कल गरेर नाच्नु Nhảy theo, Bắt chước điệu nhảy
예문 · 아이돌 춤을 따라 춥니다.
EN · I dance along to idol dances.
NE · म आइडलको नाच नक्कल गरेर नाच्छु।
VI · Tôi nhảy theo điệu nhảy của thần tượng.
따라 부르다 tta-ra-bu-reu-da To sing along, To sing after someone सँगै गाउनु, नक्कल गरेर गाउनु Hát theo, Hát nhại
예문 · 좋아하는 노래를 따라 부릅니다.
EN · I sing along to my favorite song.
NE · म मनपर्ने गीत सँगै गाउँछु।
VI · Tôi hát theo bài hát yêu thích của mình.
가사 ga-sa Lyrics गीतको बोल, शब्द Lời bài hát
예문 · 노래 가사를 외웠습니다.
EN · I memorized the song lyrics.
NE · मैले गीतको बोल कण्ठ गरेँ।
VI · Tôi đã học thuộc lời bài hát.
단체 dan-che Group, Organization समूह, सङ्गठन Tập thể, Nhóm, Đoàn thể
예문 · 단체로 관람했습니다.
EN · We watched as a group.
NE · हामीले समूहमा अवलोकन गर्यौँ।
VI · Chúng tôi đã xem theo nhóm.

💡 LeeSirEPSTOPIK에서는 EPS-TOPIK 합격을 위한 한국어 어휘·문법·듣기 영상을 꾸준히 업로드합니다.
구독과 좋아요로 응원해 주세요!

#EPS_TOPIK #한국어어휘 #한국의_대중문화 #네팔어 #베트남어 #Korean