LeeSirEPSTOPIK

EPS-TOPIK 핵심 어휘 — 회사 시설 이용

주제: 회사 시설 이용 · EPS-TOPIK 핵심 어휘

이번 영상에서는 회사 시설 이용 관련 핵심 어휘 31개를 영어·네팔어·베트남어 번역과 함께 정리했습니다.
단어마다 예문이 있으니 꼭 소리 내어 읽어 보세요! 📖

(영상 링크는 업로드 후 추가 예정)

📚 어휘 목록

한국어 발음 English नेपाली Tiếng Việt
bang Room कोठा Phòng
예문 · 방이 깨끗합니다.
EN · The room is clean.
NE · कोठा सफा छ।
VI · Phòng sạch sẽ.
복도 bok-do Hallway / Corridor दालान Hành lang
예문 · 복도에서 뛰지 마세요.
EN · Please do not run in the hallway.
NE · दालानमा नदौडिनुहोस्।
VI · Xin đừng chạy trong hành lang.
계단 gye-dan Stairs सिँढी Cầu thang
예문 · 계단을 조심히 내려가세요.
EN · Please go down the stairs carefully.
NE · सिँढीबाट होशियारीपूर्वक तल जानुहोस्।
VI · Xin hãy xuống cầu thang cẩn thận.
출입문 chul-ip-mun Entrance/Exit door / Doorway प्रवेशद्वार / ढोका Cửa ra vào
예문 · 출입문을 닫아 주세요.
EN · Please close the door.
NE · ढोका बन्द गरिदिनुहोस्।
VI · Xin hãy đóng cửa ra vào.
세탁실 se-tak-sil Laundry room लुगा धुने कोठा Phòng giặt
예문 · 세탁실은 1층에 있습니다.
EN · The laundry room is on the first floor.
NE · लुगा धुने कोठा पहिलो तल्लामा छ।
VI · Phòng giặt ở tầng 1.
샤워실 sya-wo-sil Shower room नुहाउने कोठा Phòng tắm vòi sen
예문 · 샤워실을 깨끗이 사용하세요.
EN · Please use the shower room cleanly.
NE · नुहाउने कोठा सफा राखेर प्रयोग गर्नुहोस्।
VI · Xin hãy sử dụng phòng tắm sạch sẽ.
조리실 jo-ri-sil Kitchen / Cooking room भान्छा कोठा Phòng nấu ăn
예문 · 조리실에서 요리할 수 있습니다.
EN · You can cook in the kitchen.
NE · भान्छा कोठामा खाना पकाउन सकिन्छ।
VI · Bạn có thể nấu ăn trong phòng nấu ăn.
공용 gong-yong Common / Shared साझा / सार्वजनिक Chung / Công cộng
예문 · 공용 공간을 깨끗이 합시다.
EN · Let's keep the common areas clean.
NE · साझा ठाउँहरू सफा राखौं।
VI · Hãy giữ gìn không gian chung sạch sẽ.
관리인 gwan-ri-in Manager / Caretaker / Administrator व्यवस्थापक / हेरचाहकर्ता Người quản lý / Người trông coi
예문 · 관리인에게 문의하세요.
EN · Please inquire with the manager.
NE · व्यवस्थापकलाई सोध्नुहोस्।
VI · Vui lòng hỏi người quản lý.
규칙을 지키다 gyu-chik-eul-ji-ki-da To follow the rules / To obey the rules नियम पालना गर्नु Tuân thủ quy tắc
예문 · 기숙사 규칙을 지키세요.
EN · Please follow the dormitory rules.
NE · छात्रावासका नियमहरू पालना गर्नुहोस्।
VI · Xin hãy tuân thủ quy tắc ký túc xá.
규칙을 어기다 gyu-chik-eul-eo-gi-da To break the rules / To violate the rules नियम उल्लङ्घन गर्नु Vi phạm quy tắc
예문 · 규칙을 어기면 안 됩니다.
EN · You must not break the rules.
NE · नियम उल्लङ्घन गर्नु हुँदैन।
VI · Không được vi phạm quy tắc.
다른 da-reun Other / Different अन्य / फरक Khác
예문 · 다른 사람에게 방해가 됩니다.
EN · It will disturb other people.
NE · यसले अरू मानिसहरूलाई बाधा पुर्‍याउँछ।
VI · Điều đó sẽ làm phiền người khác.
데려오다 de-ryeo-o-da To bring (someone) / To take (someone) ल्याउनु / लिएर आउनु Dẫn đến / Mang đến
예문 · 외부인을 데려오면 안 됩니다.
EN · You must not bring outsiders.
NE · बाहिरी मानिसहरूलाई ल्याउनु हुँदैन।
VI · Không được dẫn người ngoài vào.
혼자 hon-ja Alone / By oneself एक्लै Một mình
예문 · 혼자서 할 수 있습니다.
EN · You can do it by yourself.
NE · एक्लै गर्न सकिन्छ।
VI · Bạn có thể tự mình làm được.
구내식당 gu-nae-sik-dang Cafeteria / Canteen (within premises) क्यान्टिन / भित्री भोजनालय Nhà ăn (trong khuôn viên)
예문 · 구내식당에서 점심을 먹습니다.
EN · I eat lunch at the cafeteria.
NE · म क्यान्टिनमा दिउँसोको खाना खान्छु।
VI · Tôi ăn trưa ở nhà ăn.
배식대 bae-sik-dae Serving counter / Food distribution counter खाना वितरण काउन्टर Quầy phát thức ăn
예문 · 배식대에서 음식을 받으세요.
EN · Please receive your food at the serving counter.
NE · खाना वितरण काउन्टरबाट खाना लिनुहोस्।
VI · Xin hãy nhận thức ăn tại quầy phát thức ăn.
식수대 sik-su-dae Water fountain / Drinking water station पानी पिउने ठाउँ / पानीको धारा Vòi nước uống / Khu vực nước uống
예문 · 식수대에서 물을 마십니다.
EN · I drink water at the water fountain.
NE · म पानी पिउने ठाउँमा पानी पिउँछु।
VI · Tôi uống nước ở vòi nước uống.
퇴식구 toe-sik-gu Tray return area / Dish return area थाल फर्काउने ठाउँ Khu vực trả khay
예문 · 식판을 퇴식구에 놓으세요.
EN · Please place your tray in the tray return area.
NE · थाल फर्काउने ठाउँमा आफ्नो थाल राख्नुहोस्।
VI · Xin hãy đặt khay vào khu vực trả khay.
gwon Counter for tickets/books (e.g., one ticket) वटा / प्रति Tờ / Cuốn (đối với vé, sách)
예문 · 식권 한 권을 주세요.
EN · Please give me one meal ticket.
NE · कृपया मलाई एउटा खानाको टिकट दिनुहोस्।
VI · Xin hãy cho tôi một phiếu ăn.
식단표 sik-dan-pyo Menu / Meal plan खानाको तालिका / मेनु Thực đơn
예문 · 오늘 식단표를 확인했습니다.
EN · I checked today's menu.
NE · मैले आजको खानाको तालिका जाँच गरें।
VI · Tôi đã kiểm tra thực đơn hôm nay.
식권 sik-gwon Meal ticket / Food coupon खानाको टिकट Phiếu ăn
예문 · 식권을 사서 식당에 갑니다.
EN · I buy a meal ticket and go to the restaurant.
NE · म खानाको टिकट किनेर रेस्टुरेन्ट जान्छु।
VI · Tôi mua phiếu ăn rồi đi đến nhà hàng.
식판 sik-pan Tray / Meal tray थाल / खानाको थाल Khay ăn
예문 · 식판에 음식을 담으세요.
EN · Please put food on the tray.
NE · थालमा खाना राख्नुहोस्।
VI · Xin hãy đựng thức ăn vào khay.
담다 dam-da To put (in) / To fill (with) / To contain राख्नु / भर्नु Đựng / Cho vào
예문 · 음식을 식판에 담으세요.
EN · Please put the food on the tray.
NE · खाना थालमा राख्नुहोस्।
VI · Xin hãy đựng thức ăn vào khay.
놓다 not-da To put / To place / To lay राख्नु Đặt / Để
예문 · 식판을 테이블에 놓으세요.
EN · Please place the tray on the table.
NE · थाल टेबलमा राख्नुहोस्।
VI · Xin hãy đặt khay lên bàn.
도시락 do-si-rak Lunchbox / Packed meal टिफिन / खाजाको बट्टा Hộp cơm trưa
예문 · 오늘은 도시락을 가져왔습니다.
EN · I brought a lunchbox today.
NE · आज मैले टिफिन ल्याएँ।
VI · Hôm nay tôi đã mang hộp cơm trưa.
미리 mi-ri In advance / Ahead of time पहिले नै / अग्रिम Trước
예문 · 식권을 미리 사 두세요.
EN · Please buy meal tickets in advance.
NE · खानाको टिकट पहिले नै किनेर राख्नुहोस्।
VI · Xin hãy mua phiếu ăn trước.
할인되다 hal-in-doe-da To be discounted छुट पाउनु / छुट हुनु Được giảm giá
예문 · 식권을 사면 할인됩니다.
EN · You get a discount if you buy meal tickets.
NE · खानाको टिकट किन्दा छुट पाइन्छ।
VI · Nếu mua phiếu ăn sẽ được giảm giá.
나오다 na-o-da To come out / To appear / To be served (food) आउनु / प्रस्तुत हुनु Ra / Được phục vụ (thức ăn)
예문 · 오늘 반찬이 많이 나왔습니다.
EN · Many side dishes were served today.
NE · आज धेरै परिकारहरू आएका छन्।
VI · Hôm nay có nhiều món ăn kèm được phục vụ.
쓰다 sseu-da To use प्रयोग गर्नु Dùng / Sử dụng
예문 · 식권을 써서 먹습니다.
EN · I eat using a meal ticket.
NE · म खानाको टिकट प्रयोग गरेर खान्छु।
VI · Tôi ăn bằng cách sử dụng phiếu ăn.
끼리 kki-ri Among themselves / Together (within a group) बीचमा / सँगै Với nhau / Cùng nhau (trong một nhóm)
예문 · 같은 팀끼리 앉아서 먹습니다.
EN · We sit and eat with our own team members.
NE · हामी एउटै टोलीका सदस्यहरूसँग बसेर खान्छौं।
VI · Chúng tôi ngồi ăn cùng với các thành viên trong cùng một đội.
가지다 ga-ji-da To have / To take / To bring लिनु / ल्याउनु Có / Mang theo
예문 · 식권을 가지고 오세요.
EN · Please bring your meal ticket.
NE · खानाको टिकट लिएर आउनुहोस्।
VI · Xin hãy mang theo phiếu ăn.

💡 LeeSirEPSTOPIK에서는 EPS-TOPIK 합격을 위한 한국어 어휘·문법·듣기 영상을 꾸준히 업로드합니다.
구독과 좋아요로 응원해 주세요!

#EPS_TOPIK #한국어어휘 #회사_시설_이용 #네팔어 #베트남어 #Korean