LeeSirEPSTOPIK

EPS-TOPIK 핵심 어휘 — 동료와의 관계

주제: 동료와의 관계 · EPS-TOPIK 핵심 어휘

이번 영상에서는 동료와의 관계 관련 핵심 어휘 40개를 영어·네팔어·베트남어 번역과 함께 정리했습니다.
단어마다 예문이 있으니 꼭 소리 내어 읽어 보세요! 📖

(영상 링크는 업로드 후 추가 예정)

📚 어휘 목록

한국어 발음 English नेपाली Tiếng Việt
동료 dong-ryo Colleague, coworker सहकर्मी Đồng nghiệp
예문 · 동료와 사이가 좋습니다.
EN · I have a good relationship with my colleagues.
NE · म मेरो सहकर्मीहरूसँग राम्रो सम्बन्धमा छु।
VI · Tôi có mối quan hệ tốt với đồng nghiệp.
상사 sang-sa Superior, boss हाकिम, उपल्लो अधिकारी Cấp trên, sếp
예문 · 상사에게 보고해야 합니다.
EN · I need to report to my superior.
NE · मैले हाकिमलाई रिपोर्ट गर्नुपर्छ।
VI · Tôi phải báo cáo cho cấp trên.
부하 bu-ha Subordinate मातहतका कर्मचारी, अधीनस्थ Cấp dưới
예문 · 부하 직원을 이끕니다.
EN · I lead my subordinates.
NE · म मातहतका कर्मचारीहरूलाई नेतृत्व गर्छु।
VI · Tôi lãnh đạo các nhân viên cấp dưới.
사이가 좋다 sa-i-ga-jot-da To have a good relationship राम्रो सम्बन्ध हुनु Có mối quan hệ tốt
예문 · 동료와 사이가 좋습니다.
EN · I have a good relationship with my colleagues.
NE · म मेरो सहकर्मीहरूसँग राम्रो सम्बन्धमा छु।
VI · Tôi có mối quan hệ tốt với đồng nghiệp.
사이가 나쁘다 sa-i-ga-na-ppeu-da To have a bad relationship नराम्रो सम्बन्ध हुनु Có mối quan hệ xấu
예문 · 그 두 사람은 사이가 나쁩니다.
EN · Those two people have a bad relationship.
NE · ती दुई जनाको सम्बन्ध राम्रो छैन।
VI · Hai người đó có mối quan hệ không tốt.
가깝다 ga-kkap-da To be close (in relationship) नजिक हुनु Gần gũi, thân thiết
예문 · 동료와 가깝게 지냅니다.
EN · I get along closely with my colleagues.
NE · म सहकर्मीहरूसँग नजिकको सम्बन्ध राख्छु।
VI · Tôi giữ mối quan hệ gần gũi với đồng nghiệp.
친하다 chin-ha-da To be close, to be friendly घनिष्ठ हुनु, मिल्ने हुनु Thân thiết, thân
예문 · 친한 동료가 있습니다.
EN · I have close colleagues.
NE · मेरा मिल्ने सहकर्मीहरू छन्।
VI · Tôi có những đồng nghiệp thân thiết.
격려하다 gyeok-ryeo-ha-da To encourage प्रोत्साहन गर्नु Khích lệ, động viên
예문 · 동료를 격려해 주세요.
EN · Please encourage your colleagues.
NE · कृपया सहकर्मीहरूलाई प्रोत्साहन गर्नुहोस्।
VI · Xin hãy động viên đồng nghiệp của bạn.
서로 위해 주다 seo-ro-wi-hae-ju-da To care for each other, to look out for each other एकअर्काको ख्याल राख्नु Quan tâm lẫn nhau, giúp đỡ lẫn nhau
예문 · 서로 위해 주는 것이 중요합니다.
EN · It's important to care for each other.
NE · एकअर्काको ख्याल राख्नु महत्त्वपूर्ण छ।
VI · Việc quan tâm lẫn nhau là quan trọng.
분위기가 좋다 bun-wi-gi-ga-jot-da The atmosphere is good वातावरण राम्रो हुनु Bầu không khí tốt
예문 · 회사 분위기가 좋습니다.
EN · The company atmosphere is good.
NE · कम्पनीको वातावरण राम्रो छ।
VI · Bầu không khí công ty tốt.
분위기가 나쁘다 bun-wi-gi-ga-na-ppeu-da The atmosphere is bad वातावरण नराम्रो हुनु Bầu không khí xấu
예문 · 분위기가 나빠서 힘듭니다.
EN · It's hard because the atmosphere is bad.
NE · वातावरण नराम्रो भएकोले गाह्रो छ।
VI · Khó khăn vì bầu không khí không tốt.
자유롭다 ja-yu-rop-da To be free, liberal स्वतन्त्र हुनु Tự do, thoải mái
예문 · 이 회사는 자유로운 분위기입니다.
EN · This company has a free atmosphere.
NE · यो कम्पनीको वातावरण स्वतन्त्र छ।
VI · Công ty này có bầu không khí tự do.
규율이 엄격하다 gyu-yul-i-eom-gyeok-ha-da The rules are strict, discipline is strict नियम कडा हुनु, अनुशासन कडा हुनु Kỷ luật nghiêm ngặt
예문 · 이 공장은 규율이 엄격합니다.
EN · This factory has strict rules.
NE · यो कारखानाको नियम कडा छ।
VI · Nhà máy này có kỷ luật nghiêm ngặt.
잘하다 jal-ha-da To do well राम्रो गर्नु Làm tốt, giỏi
예문 · 일을 잘하고 있습니다.
EN · You are doing well at work.
NE · तपाईंले काम राम्रो गरिरहनुभएको छ।
VI · Bạn đang làm việc tốt.
힘내다 him-nae-da To cheer up, to do your best, to hang in there हिम्मत गर्नु, बलियो हुनु Cố lên, giữ vững tinh thần
예문 · 힘내세요, 곧 끝납니다.
EN · Cheer up, it will be over soon.
NE · हिम्मत गर्नुहोस्, चाँडै सकिन्छ।
VI · Cố lên, sắp xong rồi.
정도 jeong-do About, approximately, degree लगभग, करिब Khoảng, chừng
예문 · 한 시간 정도 걸립니다.
EN · It takes about an hour.
NE · यसलाई करिब एक घण्टा लाग्छ।
VI · Mất khoảng một giờ.
지내다 ji-nae-da To spend time, to get along, to live बिताउनु, रहनु Sống, trải qua, ở
예문 · 잘 지내고 있습니다.
EN · I am doing well. (I am getting along well.)
NE · म राम्रोसँग बसिरहेको छु।
VI · Tôi đang sống tốt.
모두 mo-du All, everyone सबै Tất cả, mọi người
예문 · 모두 열심히 일합니다.
EN · Everyone works hard.
NE · सबैले कडा परिश्रम गर्छन्।
VI · Mọi người đều làm việc chăm chỉ.
윗분 wit-bun Superior, senior person उपल्लो अधिकारी, ठूलो मान्छे Cấp trên, người lớn hơn
예문 · 윗분에게 인사드렸습니다.
EN · I greeted my superior.
NE · मैले उपल्लो अधिकारीलाई अभिवादन गरें।
VI · Tôi đã chào cấp trên.
믿다 mit-da To believe, to trust विश्वास गर्नु Tin tưởng
예문 · 동료를 믿고 일합니다.
EN · I work trusting my colleagues.
NE · म सहकर्मीहरूलाई विश्वास गरेर काम गर्छु।
VI · Tôi làm việc tin tưởng đồng nghiệp.
의지하다 ui-ji-ha-da To rely on, to depend on भर पर्नु, निर्भर हुनु Dựa dẫm, tin cậy
예문 · 선배를 의지하고 있습니다.
EN · I am relying on my senior colleague.
NE · म मेरो वरिष्ठ सहकर्मीमा भर परिरहेको छु।
VI · Tôi đang dựa dẫm vào tiền bối.
아끼다 a-kki-da To cherish, to value, to save (money/time) माया गर्नु, कदर गर्नु Yêu quý, quý trọng, tiết kiệm
예문 · 후배를 아끼는 선배입니다.
EN · He/She is a senior who cherishes juniors.
NE · उहाँ कनिष्ठहरूलाई माया गर्ने वरिष्ठ हुनुहुन्छ।
VI · Anh ấy/Cô ấy là tiền bối yêu quý hậu bối.
따르다 tta-reu-da To follow, to obey पालना गर्नु, पछ्याउनु Tuân theo, làm theo
예문 · 상사의 지시를 따릅니다.
EN · I follow my superior's instructions.
NE · म हाकिमको निर्देशन पालना गर्छु।
VI · Tôi tuân theo chỉ thị của cấp trên.
화를 내다 hwa-reul-nae-da To get angry, to express anger रिसाउनु, क्रोधित हुनु Tức giận, nổi giận
예문 · 화를 내지 마세요.
EN · Please don't get angry.
NE · कृपया नरिसाउनुहोस्।
VI · Xin đừng tức giận.
짜증을 내다 jja-jeung-eul-nae-da To get annoyed, to show irritation दिक्क मान्नु, झर्को मान्नु Khó chịu, cáu kỉnh
예문 · 짜증을 내면 안 됩니다.
EN · You shouldn't get annoyed.
NE · दिक्क मान्नु हुँदैन।
VI · Không nên cáu kỉnh.
말다툼을 하다 mal-da-tum-eul-ha-da To argue, to quarrel (verbally) भनाभन गर्नु, झगडा गर्नु Cãi vã, tranh cãi
예문 · 동료와 말다툼을 했습니다.
EN · I had an argument with my colleague.
NE · मैले सहकर्मीसँग भनाभन गरें।
VI · Tôi đã cãi vã với đồng nghiệp.
소리를 지르다 so-ri-reul-ji-reu-da To shout, to yell चिच्याउनु, कराउनु Hét lên, la hét
예문 · 소리를 지르지 마세요.
EN · Please don't shout.
NE · कृपया नचिच्याउनुहोस्।
VI · Xin đừng la hét.
오해하다 o-hae-ha-da To misunderstand गलत बुझ्नु, गलत अर्थ लाउनु Hiểu lầm, hiểu sai
예문 · 제가 오해했습니다, 죄송합니다.
EN · I misunderstood, I'm sorry.
NE · मैले गलत बुझें, माफ गर्नुहोस्।
VI · Tôi đã hiểu lầm, xin lỗi.
사과하다 sa-gwa-ha-da To apologize माफी माग्नु Xin lỗi
예문 · 실수해서 사과했습니다.
EN · I apologized for my mistake.
NE · गल्ती गरेकोले माफी मागें।
VI · Tôi đã xin lỗi vì sai lầm.
화해하다 hwa-hae-ha-da To reconcile, to make up मेलमिलाप गर्नु, मिलाप गर्नु Hòa giải, làm lành
예문 · 다툰 후에 화해했습니다.
EN · We reconciled after the fight.
NE · झगडा पछि मेलमिलाप गर्यौं।
VI · Chúng tôi đã hòa giải sau khi cãi nhau.
에게/한테 e-ge-han-te To (a person/animal) लाई Cho, đến (người/vật)
예문 · 친구에게 선물을 줬습니다.
EN · I gave a gift to my friend.
NE · मैले साथीलाई उपहार दिएँ।
VI · Tôi đã tặng quà cho bạn.
자꾸 ja-kku Repeatedly, constantly, again and again बारम्बार, सधैं Liên tục, cứ mãi
예문 · 자꾸 실수를 합니다.
EN · I keep making mistakes.
NE · म बारम्बार गल्ती गर्छु।
VI · Tôi cứ mắc lỗi mãi.
부장 bu-jang Department head, general manager विभाग प्रमुख, महाप्रबन्धक Trưởng phòng, giám đốc bộ phận
예문 · 부장님께 보고드렸습니다.
EN · I reported to the department head.
NE · मैले विभाग प्रमुखलाई रिपोर्ट गरें।
VI · Tôi đã báo cáo cho trưởng phòng.
생각하다 saeng-gak-ha-da To think, to consider सोच्नु, विचार गर्नु Suy nghĩ, nghĩ
예문 · 잘 생각해 보겠습니다.
EN · I will think about it carefully.
NE · म राम्रोसँग सोच्नेछु।
VI · Tôi sẽ suy nghĩ kỹ.
놀리다 nol-ri-da To tease, to make fun of जिस्क्याउनु, ठट्टा गर्नु Trêu chọc, đùa cợt
예문 · 동료를 놀리지 마세요.
EN · Please don't tease your colleagues.
NE · कृपया सहकर्मीहरूलाई नजिस्क्याउनुहोस्।
VI · Xin đừng trêu chọc đồng nghiệp.
잔소리하다 jan-so-ri-ha-da To nag, to grumble किचकिच गर्नु, गुनासो गर्नु Cằn nhằn, la rầy
예문 · 잔소리하면 기분이 나쁩니다.
EN · If you nag, I feel bad.
NE · किचकिच गर्दा मन खराब हुन्छ।
VI · Nếu cằn nhằn thì tâm trạng sẽ không tốt.
그래도 geu-rae-do Nevertheless, however, still तैपनि, यद्यपि Dù vậy, tuy nhiên, vẫn
예문 · 힘들어도 그래도 참습니다.
EN · Even if it's hard, I still endure it.
NE · गाह्रो भए पनि, तैपनि सहन्छु।
VI · Dù khó khăn, tôi vẫn chịu đựng.
가끔 ga-kkeum Sometimes, occasionally कहिलेकाहीँ Thỉnh thoảng, đôi khi
예문 · 가끔 같이 밥을 먹습니다.
EN · Sometimes we eat together.
NE · कहिलेकाहीँ सँगै खाना खान्छौं।
VI · Thỉnh thoảng chúng tôi ăn cơm cùng nhau.
무섭다 mu-seop-da To be scary, to be afraid डरलाग्दो हुनु, डराउनु Sợ hãi, đáng sợ
예문 · 부장님이 무섭습니다.
EN · The department head is scary.
NE · विभाग प्रमुख डरलाग्दो हुनुहुन्छ।
VI · Trưởng phòng đáng sợ.
사고가 나다 sa-go-ga-na-da An accident occurs, to have an accident दुर्घटना हुनु Xảy ra tai nạn
예문 · 공장에서 사고가 났습니다.
EN · An accident occurred at the factory.
NE · कारखानामा दुर्घटना भयो।
VI · Đã xảy ra tai nạn ở nhà máy.

💡 LeeSirEPSTOPIK에서는 EPS-TOPIK 합격을 위한 한국어 어휘·문법·듣기 영상을 꾸준히 업로드합니다.
구독과 좋아요로 응원해 주세요!

#EPS_TOPIK #한국어어휘 #동료와의_관계 #네팔어 #베트남어 #Korean