EPS-TOPIK 핵심 어휘 — 성희롱 및 성추행 예방
주제: 성희롱 및 성추행 예방 · EPS-TOPIK 핵심 어휘
이번 영상에서는 성희롱 및 성추행 예방 관련 핵심 어휘 41개를 영어·네팔어·베트남어 번역과 함께 정리했습니다.
단어마다 예문이 있으니 꼭 소리 내어 읽어 보세요! 📖
(영상 링크는 업로드 후 추가 예정)
📚 어휘 목록
| 한국어 | 발음 | English | नेपाली | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|
| 불쾌감 | bul-kwae-gam | Unpleasantness, Discomfort | असहजता, अप्रियता | Cảm giác khó chịu, sự khó chịu |
|
예문 ·
불쾌감을 느끼면 말하세요. EN · If you feel unpleasant, please say so. NE · यदि तपाईंलाई असहज महसुस हुन्छ भने, भन्नुहोस्। VI · Nếu bạn cảm thấy khó chịu, hãy nói ra. |
||||
| 수치심 | su-chi-sim | Shame, Humiliation | लाज, अपमान | Sự xấu hổ, cảm giác nhục nhã |
|
예문 ·
수치심을 주는 행동은 안 됩니다. EN · Actions that cause shame are not allowed. NE · लाज लाग्ने व्यवहार गर्नु हुँदैन। VI · Hành động gây ra sự xấu hổ là không được phép. |
||||
| 거부감 | geo-bu-gam | Repulsion, Aversion | घृणा, अस्वीकृति | Cảm giác từ chối, sự ghê tởm |
|
예문 ·
거부감이 드는 행동을 하지 마세요. EN · Do not do actions that cause repulsion. NE · घृणा लाग्ने व्यवहार नगर्नुहोस्। VI · Đừng làm những hành động gây ra cảm giác từ chối/ghê tởm. |
||||
| 성적 농담 | seong-jeok-nong-dam | Sexual joke | यौनजन्य ठट्टा, अश्लील ठट्टा | Lời nói đùa tục tĩu, trò đùa tình dục |
|
예문 ·
성적 농담을 하면 안 됩니다. EN · You should not make sexual jokes. NE · यौनजन्य ठट्टा गर्नु हुँदैन। VI · Không được nói đùa tục tĩu. |
||||
| 성차별적 언어 | seong-cha-byeol-jeok-eon-eo | Sexually discriminatory language | लैङ्गिक भेदभावपूर्ण भाषा | Ngôn ngữ phân biệt giới tính |
|
예문 ·
성차별적 언어를 쓰지 마세요. EN · Do not use sexually discriminatory language. NE · लैङ्गिक भेदभावपूर्ण भाषा प्रयोग नगर्नुहोस्। VI · Đừng sử dụng ngôn ngữ phân biệt giới tính. |
||||
| 성희롱 | seong-hui-rong | Sexual harassment | यौन दुर्व्यवहार | Quấy rối tình dục |
|
예문 ·
성희롱은 법으로 금지됩니다. EN · Sexual harassment is prohibited by law. NE · यौन दुर्व्यवहार कानूनद्वारा निषेधित छ। VI · Quấy rối tình dục bị pháp luật cấm. |
||||
| 신체 접촉 | sin-che-jeop-chok | Physical contact | शारीरिक सम्पर्क | Tiếp xúc cơ thể |
|
예문 ·
원하지 않는 신체 접촉은 안 됩니다. EN · Unwanted physical contact is not allowed. NE · नचाहिने शारीरिक सम्पर्क गर्नु हुँदैन। VI · Không được phép tiếp xúc cơ thể không mong muốn. |
||||
| 음담패설 | eum-dam-pae-seol | Obscene talk, Lewd remarks | अश्लील कुराकानी, अश्लील टिप्पणी | Lời nói tục tĩu, lời nói dâm ô |
|
예문 ·
음담패설을 하면 안 됩니다. EN · You should not make obscene remarks. NE · अश्लील कुराकानी गर्नु हुँदैन। VI · Không được nói lời tục tĩu. |
||||
| 음란물 | eum-ran-mul | Obscene material, Pornography | अश्लील सामग्री | Tài liệu khiêu dâm, vật phẩm khiêu dâm |
|
예문 ·
직장에서 음란물을 보면 안 됩니다. EN · You should not watch obscene material at work. NE · कार्यस्थलमा अश्लील सामग्री हेर्नु हुँदैन। VI · Không được xem tài liệu khiêu dâm tại nơi làm việc. |
||||
| 느끼다 | neu-kki-da | To feel, To sense | महसुस गर्नु | Cảm thấy, cảm nhận |
|
예문 ·
불쾌감을 느끼면 말하세요. EN · If you feel unpleasant, please say so. NE · यदि तपाईंलाई असहज महसुस हुन्छ भने, भन्नुहोस्। VI · Nếu bạn cảm thấy khó chịu, hãy nói ra. |
||||
| 상대방 | sang-dae-bang | The other person/party | अर्को व्यक्ति, विपक्षी | Đối phương, người khác |
|
예문 ·
상대방의 기분을 생각하세요. EN · Consider the other person's feelings. NE · अर्को व्यक्तिको भावनालाई विचार गर्नुहोस्। VI · Hãy nghĩ đến cảm xúc của đối phương. |
||||
| 심하다 | sim-ha-da | To be severe/excessive/harsh | गम्भीर हुनु, धेरै हुनु, कठोर हुनु | Nghiêm trọng, quá đáng, gay gắt |
|
예문 ·
농담이 너무 심합니다. EN · The joke is too harsh/excessive. NE · ठट्टा धेरै गम्भीर छ। VI · Trò đùa quá đáng. |
||||
| 아까 | a-kka | A little while ago, Earlier | भर्खरै, अघि | Vừa nãy, lúc nãy |
|
예문 ·
아까 한 말은 부적절합니다. EN · What you said earlier was inappropriate. NE · भर्खरै भनिएको कुरा अनुपयुक्त छ। VI · Lời bạn nói lúc nãy là không phù hợp. |
||||
| 표정 | pyo-jeong | Facial expression | अनुहारको भाव | Biểu cảm khuôn mặt |
|
예문 ·
표정이 안 좋습니다. EN · Your facial expression is not good. NE · अनुहारको भाव राम्रो छैन। VI · Biểu cảm khuôn mặt không tốt. |
||||
| 깜짝 | kkam-jjak | Suddenly, With a start | अचानक, झसङ्ग | Giật mình, bất ngờ |
|
예문 ·
깜짝 놀랐습니다. EN · I was startled. NE · म झसङ्ग भएँ। VI · Tôi đã rất giật mình/bất ngờ. |
||||
| 놀라다 | nol-ra-da | To be surprised/startled | छक्क पर्नु, डराउनु | Ngạc nhiên, giật mình |
|
예문 ·
그 말을 듣고 놀랐습니다. EN · I was surprised to hear that. NE · त्यो कुरा सुनेर म छक्क परें। VI · Tôi đã ngạc nhiên khi nghe điều đó. |
||||
| 의도 | ui-do | Intention, Purpose | मनसाय, उद्देश्य | Ý định, mục đích |
|
예문 ·
의도가 없었어도 사과하세요. EN · Even if you didn't intend to, apologize. NE · मनसाय नभए पनि माफी माग्नुहोस्। VI · Dù không có ý định, hãy xin lỗi. |
||||
| 예민하다 | ye-min-ha-da | To be sensitive/delicate | संवेदनशील हुनु | Nhạy cảm |
|
예문 ·
이 문제는 예민한 문제입니다. EN · This is a sensitive issue. NE · यो संवेदनशील मुद्दा हो। VI · Đây là một vấn đề nhạy cảm. |
||||
| 문제 | mun-je | Problem, Issue | समस्या, मुद्दा | Vấn đề |
|
예문 ·
문제가 생기면 신고하세요. EN · If a problem arises, report it. NE · समस्या उत्पन्न भएमा रिपोर्ट गर्नुहोस्। VI · Nếu có vấn đề xảy ra, hãy báo cáo. |
||||
| 조심하다 | jo-sim-ha-da | To be careful, To watch out | होसियार हुनु, सावधान हुनु | Cẩn thận |
|
예문 ·
말과 행동을 조심하세요. EN · Be careful with your words and actions. NE · आफ्नो बोली र व्यवहारमा होसियार हुनुहोस्। VI · Hãy cẩn thận với lời nói và hành động của bạn. |
||||
| 성 인지 감수성 | seong-in-ji-gam-su-seong | Gender sensitivity/awareness | लैङ्गिक संवेदनशीलता | Nhạy cảm giới, nhận thức giới |
|
예문 ·
성 인지 감수성 교육을 받습니다. EN · We receive gender sensitivity education. NE · हामी लैङ्गिक संवेदनशीलता शिक्षा प्राप्त गर्छौं। VI · Chúng tôi nhận được giáo dục về nhạy cảm giới. |
||||
| 양성평등 | yang-seong-pyeong-deung | Gender equality | लैङ्गिक समानता | Bình đẳng giới |
|
예문 ·
양성평등은 중요합니다. EN · Gender equality is important. NE · लैङ्गिक समानता महत्त्वपूर्ण छ। VI · Bình đẳng giới là quan trọng. |
||||
| 성별 차이 | seong-byeol-cha-i | Gender difference | लैङ्गिक भिन्नता | Sự khác biệt giới tính |
|
예문 ·
성별 차이로 차별하면 안 됩니다. EN · You should not discriminate based on gender difference. NE · लैङ्गिक भिन्नताको आधारमा भेदभाव गर्नु हुँदैन। VI · Không được phân biệt đối xử dựa trên sự khác biệt giới tính. |
||||
| 가해자 | ga-hae-ja | Perpetrator, Assailant | अपराधी, आक्रमणकारी | Thủ phạm, kẻ gây hại |
|
예문 ·
가해자는 처벌을 받습니다. EN · The perpetrator will be punished. NE · अपराधीलाई सजाय दिइनेछ। VI · Thủ phạm sẽ bị trừng phạt. |
||||
| 피해자 | pi-hae-ja | Victim | पीडित | Nạn nhân |
|
예문 ·
피해자를 보호해야 합니다. EN · We must protect the victim. NE · हामीले पीडितलाई बचाउनुपर्छ। VI · Chúng ta phải bảo vệ nạn nhân. |
||||
| 증거 | jeung-geo | Evidence, Proof | प्रमाण, सबूत | Bằng chứng |
|
예문 ·
증거를 모아 두세요. EN · Please collect evidence. NE · प्रमाणहरू जम्मा गर्नुहोस्। VI · Hãy thu thập bằng chứng. |
||||
| 증인 | jeung-in | Witness | साक्षी | Nhân chứng |
|
예문 ·
증인이 있으면 좋습니다. EN · It's good to have a witness. NE · साक्षी भए राम्रो हुन्छ। VI · Nếu có nhân chứng thì tốt. |
||||
| 의사를 표현하다 | ui-sa-reul-pyo-hyeon-ha-da | To express one's will/intention | आफ्नो इच्छा व्यक्त गर्नु, आफ्नो विचार व्यक्त गर्नु | Bày tỏ ý muốn, thể hiện ý định |
|
예문 ·
싫다는 의사를 분명히 표현하세요. EN · Clearly express your intention that you don't like it. NE · तपाईंलाई मन पर्दैन भन्ने कुरा स्पष्ट रूपमा व्यक्त गर्नुहोस्। VI · Hãy bày tỏ rõ ràng ý muốn không thích của bạn. |
||||
| 신고하다 | sin-go-ha-da | To report, To file a report | रिपोर्ट गर्नु, उजुरी गर्नु | Báo cáo, tố cáo |
|
예문 ·
성희롱을 신고했습니다. EN · I reported sexual harassment. NE · मैले यौन दुर्व्यवहारको रिपोर्ट गरें। VI · Tôi đã báo cáo quấy rối tình dục. |
||||
| 요구하다 | yo-gu-ha-da | To demand/request | माग गर्नु, अनुरोध गर्नु | Yêu cầu, đòi hỏi |
|
예문 ·
사과를 요구했습니다. EN · I demanded an apology. NE · मैले माफीको माग गरें। VI · Tôi đã yêu cầu một lời xin lỗi. |
||||
| 발생하다 | bal-saeng-ha-da | To occur/happen/arise | उत्पन्न हुनु, घटित हुनु | Xảy ra, phát sinh |
|
예문 ·
문제가 발생하면 신고하세요. EN · If a problem occurs, report it. NE · समस्या उत्पन्न भएमा रिपोर्ट गर्नुहोस्। VI · Nếu có vấn đề xảy ra, hãy báo cáo. |
||||
| 이해하다 | i-hae-ha-da | To understand, To comprehend | बुझ्नु, समझना | Hiểu |
|
예문 ·
서로 이해하면 좋겠습니다. EN · I hope we can understand each other. NE · हामी एकअर्कालाई बुझे राम्रो हुनेछ। VI · Tôi hy vọng chúng ta có thể hiểu nhau. |
||||
| 행동하다 | haeng-dong-ha-da | To act/behave | व्यवहार गर्नु, कार्य गर्नु | Hành động, cư xử |
|
예문 ·
올바르게 행동하세요. EN · Please act correctly/appropriately. NE · सही तरिकाले व्यवहार गर्नुहोस्। VI · Hãy hành động đúng đắn. |
||||
| 상황 | sang-hwang | Situation, Circumstances | अवस्था, परिस्थिति | Tình huống, hoàn cảnh |
|
예문 ·
상황을 설명해 주세요. EN · Please explain the situation. NE · कृपया अवस्था वर्णन गर्नुहोस्। VI · Hãy giải thích tình huống. |
||||
| 알아차리다 | al-a-cha-ri-da | To notice/realize | थाहा पाउनु, महसुस गर्नु | Nhận ra, nhận thấy |
|
예문 ·
문제를 빨리 알아차렸습니다. EN · I quickly noticed the problem. NE · मैले समस्या छिट्टै थाहा पाएँ। VI · Tôi đã nhanh chóng nhận ra vấn đề. |
||||
| 분명하다 | bun-myeong-ha-da | To be clear/obvious | स्पष्ट हुनु, प्रस्ट हुनु | Rõ ràng, minh bạch |
|
예문 ·
분명하게 거절하세요. EN · Clearly refuse. NE · स्पष्ट रूपमा अस्वीकार गर्नुहोस्। VI · Hãy từ chối một cách rõ ràng. |
||||
| 당하다 | dang-ha-da | To suffer/undergo (a negative experience) | भोग्नु, सहनु, शिकार हुनु | Bị (chịu đựng), trải qua |
|
예문 ·
성희롱을 당하면 신고하세요. EN · If you are subjected to sexual harassment, report it. NE · यदि तपाईं यौन दुर्व्यवहारको शिकार हुनुहुन्छ भने, रिपोर्ट गर्नुहोस्। VI · Nếu bạn bị quấy rối tình dục, hãy báo cáo. |
||||
| 확보하다 | hwak-bo-ha-da | To secure/obtain/ensure | सुरक्षित गर्नु, प्राप्त गर्नु | Đảm bảo, thu thập, có được |
|
예문 ·
증거를 확보하세요. EN · Secure the evidence. NE · प्रमाण सुरक्षित गर्नुहोस्। VI · Hãy thu thập bằng chứng. |
||||
| 성범죄 | seong-beom-joe | Sexual crime, Sex offense | यौन अपराध | Tội phạm tình dục |
|
예문 ·
성범죄는 엄하게 처벌합니다. EN · Sexual crimes are severely punished. NE · यौन अपराधहरूलाई कडा सजाय दिइन्छ। VI · Tội phạm tình dục bị trừng phạt nghiêm khắc. |
||||
| 성추행 | seong-chu-haeng | Sexual assault, Sexual molestation | यौन दुर्व्यवहार, यौन उत्पीडन | Tấn công tình dục, quấy rối tình dục (thể chất) |
|
예문 ·
성추행은 범죄입니다. EN · Sexual assault is a crime. NE · यौन दुर्व्यवहार अपराध हो। VI · Tấn công tình dục là một tội ác. |
||||
| 상대방의 말이나 행동 때문에 불쾌감을 느끼면 | sang-dae-bang-ui-mal-i-na-haeng-dong-ttae-mun-e-bul-kwae-gam-eul-neu-kki-myeon | If you feel unpleasant due to the other person's words or actions | यदि तपाईंलाई अर्को व्यक्तिको बोली वा व्यवहारका कारण असहज महसुस हुन्छ भने | Nếu bạn cảm thấy khó chịu vì lời nói hoặc hành động của đối phương |
|
예문 ·
불쾌감을 느끼면 분명하게 말하세요. EN · If you feel unpleasant, clearly say so. NE · यदि तपाईंलाई असहज महसुस हुन्छ भने, स्पष्ट रूपमा भन्नुहोस्। VI · Nếu bạn cảm thấy khó chịu, hãy nói rõ ràng. |
||||
💡 LeeSirEPSTOPIK에서는 EPS-TOPIK 합격을 위한 한국어 어휘·문법·듣기 영상을 꾸준히 업로드합니다.
구독과 좋아요로 응원해 주세요!
#EPS_TOPIK #한국어어휘 #성희롱_및_성추행_예방 #네팔어 #베트남어 #Korean