EPS-TOPIK 핵심 어휘 — 출하 관리
주제: 출하 관리 · EPS-TOPIK 핵심 어휘
이번 영상에서는 출하 관리 관련 핵심 어휘 43개를 영어·네팔어·베트남어 번역과 함께 정리했습니다.
단어마다 예문이 있으니 꼭 소리 내어 읽어 보세요! 📖
(영상 링크는 업로드 후 추가 예정)
📚 어휘 목록
| 한국어 | 발음 | English | नेपाली | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|
| 싸다/포장하다 | ssa-da-po-jang-ha-da | wrap/pack | बेर्नु/प्याक गर्नु | gói/đóng gói |
|
예문 ·
제품을 잘 싸서 보내세요. EN · Please wrap the product well and send it. NE · कृपया उत्पादनलाई राम्ररी बेरेर पठाउनुहोस्। VI · Vui lòng gói sản phẩm cẩn thận rồi gửi đi. |
||||
| 담다/넣다 | dam-da-neot-da | put in/contain | राख्नु/हाल्नु | cho vào/đặt vào |
|
예문 ·
상자에 제품을 넣으세요. EN · Put the product in the box. NE · बक्समा उत्पादन राख्नुहोस्। VI · Cho sản phẩm vào hộp. |
||||
| 분류하다 | bun-ryu-ha-da | classify/sort | वर्गीकरण गर्नु | phân loại |
|
예문 ·
제품을 종류별로 분류하세요. EN · Classify the products by type. NE · उत्पादनहरूलाई प्रकार अनुसार वर्गीकरण गर्नुहोस्। VI · Phân loại sản phẩm theo từng loại. |
||||
| 묶다 | mukk-da | tie/bind | बाँध्नु | buộc |
|
예문 ·
끈으로 상자를 묶었습니다. EN · I tied the box with a string. NE · मैले डोरीले बक्स बाँधेँ। VI · Tôi đã buộc hộp bằng dây. |
||||
| 밀봉하다 | mil-bong-ha-da | seal | सिल गर्नु | niêm phong |
|
예문 ·
상자를 밀봉했습니다. EN · I sealed the box. NE · मैले बक्स सिल गरेँ। VI · Tôi đã niêm phong hộp. |
||||
| 라벨을 붙이다 | ra-bel-eul-but-i-da | attach a label | लेबल लगाउनु | dán nhãn |
|
예문 ·
상자에 라벨을 붙이세요. EN · Attach a label to the box. NE · बक्समा लेबल लगाउनुहोस्। VI · Dán nhãn lên hộp. |
||||
| 나르다 | na-reu-da | carry/transport | बोक्नु/ढुवानी गर्नु | vận chuyển/mang vác |
|
예문 ·
짐을 조심히 나르세요. EN · Carry the luggage carefully. NE · सामान सावधानीपूर्वक बोक्नुहोस्। VI · Vận chuyển hành lý cẩn thận. |
||||
| 쌓다 | ssat-da | stack/pile up | थुपार्नु/स्ट्याक गर्नु | chất đống/xếp chồng |
|
예문 ·
상자를 높이 쌓지 마세요. EN · Do not stack the boxes too high. NE · बक्सहरू धेरै अग्लो नथुपार्नुहोस्। VI · Đừng chất hộp quá cao. |
||||
| 포장 기준서 | po-jang-gi-jun-seo | packaging standard document | प्याकेजिङ मानक कागजात | tài liệu tiêu chuẩn đóng gói |
|
예문 ·
포장 기준서를 확인하세요. EN · Check the packaging standard document. NE · प्याकेजिङ मानक कागजात जाँच गर्नुहोस्। VI · Kiểm tra tài liệu tiêu chuẩn đóng gói. |
||||
| 완충재 | wan-chung-jae | cushioning material | कुशन सामग्री | vật liệu đệm |
|
예문 ·
완충재를 넣어 주세요. EN · Please put in cushioning material. NE · कृपया कुशन सामग्री राख्नुहोस्। VI · Vui lòng cho vật liệu đệm vào. |
||||
| 방청지 | bang-cheong-ji | rust-preventive paper | खिया प्रतिरोधी कागज | giấy chống gỉ |
|
예문 ·
방청지로 제품을 감싸세요. EN · Wrap the product with rust-preventive paper. NE · उत्पादनलाई खिया प्रतिरोधी कागजले बेर्नुहोस्। VI · Gói sản phẩm bằng giấy chống gỉ. |
||||
| 파렛트(팰릿) | pa-ret-teu-pael-rit | pallet | प्यालेट | pallet |
|
예문 ·
파렛트 위에 상자를 놓으세요. EN · Place the box on the pallet. NE · प्यालेटमा बक्स राख्नुहोस्। VI · Đặt hộp lên pallet. |
||||
| 깨지다 | kkae-ji-da | break/shatter | फुट्नु/भाँचिनु | vỡ/hỏng |
|
예문 ·
제품이 깨지지 않게 포장하세요. EN · Pack the product so it doesn't break. NE · उत्पादन नफुट्ने गरी प्याक गर्नुहोस्। VI · Đóng gói sản phẩm để không bị vỡ. |
||||
| 녹슬다 | nok-seul-da | rust | खिया लाग्नु | gỉ sét |
|
예문 ·
금속이 녹슬지 않게 보관하세요. EN · Store metal so it doesn't rust. NE · धातुमा खिया नलाग्ने गरी भण्डारण गर्नुहोस्। VI · Bảo quản kim loại để không bị gỉ sét. |
||||
| 업체 | eop-che | company/firm/vendor | कम्पनी/फर्म/विक्रेता | công ty/đối tác |
|
예문 ·
거래 업체에 연락했습니다. EN · I contacted the business partner. NE · मैले व्यापार साझेदारलाई सम्पर्क गरेँ। VI · Tôi đã liên hệ với đối tác kinh doanh. |
||||
| 지시하다 | ji-si-ha-da | instruct/direct | निर्देशन दिनु | chỉ thị/chỉ đạo |
|
예문 ·
팀장이 작업을 지시했습니다. EN · The team leader instructed the work. NE · टोली नेताले कामको निर्देशन दिए। VI · Trưởng nhóm đã chỉ đạo công việc. |
||||
| 갖다 놓다 | gat-da-not-da | bring and place/put down | ल्याएर राख्नु | mang đến đặt |
|
예문 ·
박스를 여기에 갖다 놓으세요. EN · Bring the box and put it here. NE · बक्स यहाँ ल्याएर राख्नुहोस्। VI · Mang hộp đến đặt ở đây. |
||||
| 꼼꼼하다 | kkom-kkom-ha-da | meticulous/thorough | सावधानीपूर्वक/विस्तृत | tỉ mỉ/cẩn thận |
|
예문 ·
검수를 꼼꼼하게 하세요. EN · Conduct the inspection meticulously. NE · निरीक्षण सावधानीपूर्वक गर्नुहोस्। VI · Kiểm tra tỉ mỉ. |
||||
| 운송하다 | un-song-ha-da | transport/ship | ढुवानी गर्नु | vận chuyển |
|
예문 ·
트럭으로 물건을 운송합니다. EN · We transport goods by truck. NE · हामी ट्रकबाट सामान ढुवानी गर्छौं। VI · Chúng tôi vận chuyển hàng hóa bằng xe tải. |
||||
| 손상되다 | son-sang-doe-da | be damaged | क्षतिग्रस्त हुनु | bị hư hỏng |
|
예문 ·
운반 중 제품이 손상되었습니다. EN · The product was damaged during transport. NE · ढुवानीको क्रममा उत्पादन क्षतिग्रस्त भयो। VI · Sản phẩm đã bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển. |
||||
| 신경을 쓰다 | sin-gyeong-eul-sseu-da | pay attention to/care about | ध्यान दिनु/ख्याल गर्नु | chú ý/quan tâm |
|
예문 ·
포장에 신경을 쓰세요. EN · Pay attention to the packaging. NE · प्याकेजिङमा ध्यान दिनुहोस्। VI · Hãy chú ý đến việc đóng gói. |
||||
| 크기 | keu-gi | size | आकार | kích thước |
|
예문 ·
상자 크기가 맞습니까? EN · Is the box size correct? NE · बक्सको आकार सही छ? VI · Kích thước hộp có đúng không? |
||||
| 입고하다 | ip-go-ha-da | receive (goods)/stock in | सामान प्राप्त गर्नु/स्टक गर्नु | nhập kho |
|
예문 ·
새 자재가 입고되었습니다. EN · New materials have been received. NE · नयाँ सामग्रीहरू प्राप्त भएका छन्। VI · Vật liệu mới đã được nhập kho. |
||||
| 출고하다 | chul-go-ha-da | ship out/dispatch (goods) | सामान पठाउनु/वितरण गर्नु | xuất kho |
|
예문 ·
오늘 출고할 물건이 많습니다. EN · There are many items to be shipped today. NE · आज धेरै सामान पठाउनु पर्नेछ। VI · Hôm nay có nhiều hàng cần xuất kho. |
||||
| 검수하다 | geom-su-ha-da | inspect/check | निरीक्षण गर्नु/जाँच गर्नु | kiểm tra/kiểm định |
|
예문 ·
입고된 물건을 검수합니다. EN · We inspect the received goods. NE · हामी प्राप्त सामान निरीक्षण गर्छौं। VI · Chúng tôi kiểm tra hàng hóa đã nhập kho. |
||||
| 운반하다 | un-ban-ha-da | transport/carry | ढुवानी गर्नु/बोक्नु | vận chuyển/chuyên chở |
|
예문 ·
자재를 조심히 운반하세요. EN · Transport the materials carefully. NE · सामग्रीहरू सावधानीपूर्वक ढुवानी गर्नुहोस्। VI · Vận chuyển vật liệu cẩn thận. |
||||
| 싣다/적재하다 | sit-da-jeok-jae-ha-da | load/stack (cargo) | लोड गर्नु/सामान राख्नु | chất hàng/xếp hàng |
|
예문 ·
트럭에 짐을 적재했습니다. EN · I loaded the cargo onto the truck. NE · मैले ट्रकमा सामान लोड गरेँ। VI · Tôi đã chất hàng lên xe tải. |
||||
| 내리다 | nae-ri-da | unload/take down | ओराल्नु/झार्नु | dỡ hàng/hạ xuống |
|
예문 ·
짐을 내려 주세요. EN · Please unload the luggage. NE · कृपया सामान ओराल्नुहोस्। VI · Vui lòng dỡ hàng xuống. |
||||
| 출하하다 | chul-ha-ha-da | ship (products)/dispatch | उत्पादन पठाउनु/वितरण गर्नु | xuất hàng/giao hàng |
|
예문 ·
오늘 제품을 출하합니다. EN · We are shipping the products today. NE · हामी आज उत्पादनहरू पठाउँदैछौं। VI · Hôm nay chúng tôi xuất hàng sản phẩm. |
||||
| 납품하다 | nap-pum-ha-da | deliver (goods)/supply | सामान आपूर्ति गर्नु/वितरण गर्नु | giao hàng/cung cấp |
|
예문 ·
거래처에 납품했습니다. EN · I delivered the goods to the client. NE · मैले ग्राहकलाई सामान आपूर्ति गरेँ। VI · Tôi đã giao hàng cho khách hàng. |
||||
| 지게차 | ji-ge-cha | forklift | फोर्कलिफ्ट | xe nâng |
|
예문 ·
지게차로 물건을 옮깁니다. EN · We move goods with a forklift. NE · हामी फोर्कलिफ्टले सामान सार्छौं। VI · Chúng tôi di chuyển hàng hóa bằng xe nâng. |
||||
| 핸드 파렛트(핸드 팰릿) | haen-deu-pa-ret-teu-haen-deu-pael-rit | hand pallet truck | ह्यान्ड प्यालेट ट्रक | xe nâng tay |
|
예문 ·
핸드 파렛트로 운반합니다. EN · We transport with a hand pallet truck. NE · हामी ह्यान्ड प्यालेट ट्रकले ढुवानी गर्छौं। VI · Chúng tôi vận chuyển bằng xe nâng tay. |
||||
| 핸드 카트 | haen-deu-ka-teu | hand cart | ह्यान्ड कार्ट | xe đẩy tay |
|
예문 ·
핸드 카트를 사용하세요. EN · Please use a hand cart. NE · कृपया ह्यान्ड कार्ट प्रयोग गर्नुहोस्। VI · Vui lòng sử dụng xe đẩy tay. |
||||
| 대차 | dae-cha | trolley/dolly | ट्रली/डोली | xe đẩy hàng |
|
예문 ·
대차로 짐을 옮기세요. EN · Move the luggage with a trolley. NE · ट्रलीले सामान सार्नुहोस्। VI · Di chuyển hành lý bằng xe đẩy hàng. |
||||
| 출하량 | chul-ha-ryang | shipment volume/quantity shipped | ढुवानी मात्रा/पठाइएको मात्रा | số lượng xuất hàng |
|
예문 ·
이번 달 출하량이 많습니다. EN · The shipment volume this month is high. NE · यस महिनाको ढुवानी मात्रा धेरै छ। VI · Số lượng xuất hàng tháng này cao. |
||||
| 수량 | su-ryang | quantity/amount | मात्रा/संख्या | số lượng |
|
예문 ·
수량을 확인해 주세요. EN · Please check the quantity. NE · कृपया मात्रा जाँच गर्नुहोस्। VI · Vui lòng kiểm tra số lượng. |
||||
| 빠짐없이 | ppa-jim-eobs-i | without exception/thoroughly | कुनै पनि नछुटाई/पूर्ण रूपमा | không thiếu sót/đầy đủ |
|
예문 ·
빠짐없이 확인했습니다. EN · I checked everything without exception. NE · मैले कुनै पनि नछुटाई जाँच गरेँ। VI · Tôi đã kiểm tra đầy đủ không thiếu sót. |
||||
| 수고하다 | su-go-ha-da | work hard/make an effort (often used as a polite closing remark) | कडा परिश्रम गर्नु/प्रयास गर्नु (अक्सर विनम्र समापन टिप्पणीको रूपमा प्रयोग गरिन्छ) | làm việc vất vả/cố gắng (thường dùng để cảm ơn sự nỗ lực) |
|
예문 ·
오늘 수고 많으셨습니다. EN · You worked hard today. (Thank you for your hard work today.) NE · आज तपाईंले धेरै कडा परिश्रम गर्नुभयो। (आजको तपाईंको कडा परिश्रमको लागि धन्यवाद।) VI · Hôm nay bạn đã làm việc vất vả rồi. (Cảm ơn vì sự nỗ lực của bạn hôm nay.) |
||||
| 맞추다 | mat-chu-da | adjust/match/meet (a deadline) | मिलाउनु/अनुरूप बनाउनु/समयसीमा पूरा गर्नु | điều chỉnh/phù hợp/đáp ứng (thời hạn) |
|
예문 ·
납기일에 맞추세요. EN · Meet the delivery deadline. NE · डेलिभरीको समयसीमा पूरा गर्नुहोस्। VI · Hãy đáp ứng thời hạn giao hàng. |
||||
| 떨어지다 | tteol-eo-ji-da | fall/drop | खस्नु/झर्नु | rơi/rớt |
|
예문 ·
물건이 떨어지지 않게 하세요. EN · Make sure the items don't fall. NE · सामान नखस्ने गरी हेर्नुहोस्। VI · Đảm bảo hàng hóa không bị rơi. |
||||
| 밧줄 | bat-jul | rope | डोरी | dây thừng |
|
예문 ·
밧줄로 단단히 묶으세요. EN · Tie it tightly with a rope. NE · डोरीले बलियोसँग बाँध्नुहोस्। VI · Buộc chặt bằng dây thừng. |
||||
| 중량 | jung-ryang | weight | वजन | trọng lượng |
|
예문 ·
중량을 확인하세요. EN · Check the weight. NE · वजन जाँच गर्नुहोस्। VI · Kiểm tra trọng lượng. |
||||
| 주의하다 | ju-ui-ha-da | be careful/pay attention | सावधान रहनु/ध्यान दिनु | chú ý/cẩn thận |
|
예문 ·
안전에 주의하세요. EN · Pay attention to safety. NE · सुरक्षामा ध्यान दिनुहोस्। VI · Hãy chú ý đến an toàn. |
||||
💡 LeeSirEPSTOPIK에서는 EPS-TOPIK 합격을 위한 한국어 어휘·문법·듣기 영상을 꾸준히 업로드합니다.
구독과 좋아요로 응원해 주세요!
#EPS_TOPIK #한국어어휘 #출하_관리 #네팔어 #베트남어 #Korean