EPS-TOPIK 핵심 어휘 — 섬유 제조
주제: 섬유 제조 · EPS-TOPIK 핵심 어휘
이번 영상에서는 섬유 제조 관련 핵심 어휘 36개를 영어·네팔어·베트남어 번역과 함께 정리했습니다.
단어마다 예문이 있으니 꼭 소리 내어 읽어 보세요! 📖
(영상 링크는 업로드 후 추가 예정)
📚 어휘 목록
| 한국어 | 발음 | English | नेपाली | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|
| 원사 | won-sa | Yarn, Raw material | धागो, कच्चा पदार्थ | Sợi, Nguyên liệu thô |
|
예문 ·
원사를 창고에 보관합니다. EN · We store the yarn in the warehouse. NE · हामी धागो गोदाममा भण्डारण गर्छौं। VI · Chúng tôi bảo quản sợi trong kho. |
||||
| 습도 | seup-do | Humidity | आर्द्रता | Độ ẩm |
|
예문 ·
습도를 잘 관리해야 합니다. EN · You must manage the humidity well. NE · तपाईंले आर्द्रता राम्रोसँग व्यवस्थापन गर्नुपर्छ। VI · Bạn phải quản lý độ ẩm tốt. |
||||
| 습하다 | seup-ha-da | Humid | ओसिलो | Ẩm ướt |
|
예문 ·
창고가 너무 습하면 안 됩니다. EN · The warehouse should not be too humid. NE · गोदाम धेरै ओसिलो हुनुहुँदैन। VI · Nhà kho không được quá ẩm ướt. |
||||
| 건조하다 | geon-jo-ha-da | Dry | सुख्खा | Khô ráo |
|
예문 ·
날씨가 건조하면 좋습니다. EN · It's good if the weather is dry. NE · मौसम सुख्खा भए राम्रो हुन्छ। VI · Thời tiết khô ráo thì tốt. |
||||
| 조절하다 | jo-jeol-ha-da | Adjust, Control | मिलाउनु, नियन्त्रण गर्नु | Điều chỉnh, Kiểm soát |
|
예문 ·
온도를 조절해야 합니다. EN · You need to adjust the temperature. NE · तपाईंले तापक्रम मिलाउनुपर्छ। VI · Bạn cần điều chỉnh nhiệt độ. |
||||
| 측정하다 | cheuk-jeong-ha-da | Measure | नाप्नु | Đo |
|
예문 ·
습도를 측정하세요. EN · Please measure the humidity. NE · आर्द्रता नाप्नुहोस्। VI · Hãy đo độ ẩm. |
||||
| 유지하다 | yu-ji-ha-da | Maintain | कायम राख्नु | Duy trì |
|
예문 ·
적정 온도를 유지하세요. EN · Maintain the appropriate temperature. NE · उचित तापक्रम कायम राख्नुहोस्। VI · Hãy duy trì nhiệt độ thích hợp. |
||||
| 일정하다 | il-jeong-ha-da | Constant, Consistent | स्थिर, एकनासको | Ổn định, Nhất quán |
|
예문 ·
온도를 일정하게 유지하세요. EN · Maintain a constant temperature. NE · तापक्रम स्थिर राख्नुहोस्। VI · Hãy duy trì nhiệt độ ổn định. |
||||
| 직사광선을 피하다 | jik-sa-gwang-seon-eul pi-ha-da | Avoid direct sunlight | प्रत्यक्ष सूर्यको प्रकाशबाट बच्नु | Tránh ánh nắng trực tiếp |
|
예문 ·
직사광선을 피해서 보관하세요. EN · Store it away from direct sunlight. NE · प्रत्यक्ष सूर्यको प्रकाशबाट बचाएर भण्डारण गर्नुहोस्। VI · Hãy bảo quản tránh ánh nắng trực tiếp. |
||||
| 통풍이 잘되다 | tong-pung-i jal-doe-da | Be well-ventilated | हावा राम्रोसँग चल्ने | Thông thoáng tốt |
|
예문 ·
통풍이 잘되는 곳에 두세요. EN · Place it in a well-ventilated area. NE · हावा राम्रोसँग चल्ने ठाउँमा राख्नुहोस्। VI · Hãy đặt ở nơi thông thoáng tốt. |
||||
| 변색되다 | byeon-saek-doe-da | Discolor, Fade | रङ्ग खुइलिने, रङ्ग परिवर्तन हुने | Bị đổi màu, Bạc màu |
|
예문 ·
햇빛에 오래 두면 변색됩니다. EN · If left in the sun for a long time, it will discolor. NE · घाममा धेरै बेर राखेमा रङ्ग खुइलिन्छ। VI · Nếu để lâu dưới ánh nắng mặt trời sẽ bị đổi màu. |
||||
| 오염되다 | o-yeom-doe-da | Be contaminated, Be polluted | प्रदूषित हुनु, दूषित हुनु | Bị ô nhiễm, Bị bẩn |
|
예문 ·
원사가 오염되지 않게 하세요. EN · Make sure the yarn does not get contaminated. NE · धागो प्रदूषित नहोस्। VI · Đừng để sợi bị ô nhiễm. |
||||
| 약해지다 | yak-hae-ji-da | Weaken, Become weak | कमजोर हुनु | Yếu đi, Suy yếu |
|
예문 ·
습기가 많으면 원사가 약해집니다. EN · If there is a lot of moisture, the yarn weakens. NE · धेरै आर्द्रता भएमा धागो कमजोर हुन्छ। VI · Nếu độ ẩm cao, sợi sẽ yếu đi. |
||||
| 장마철 | jang-ma-cheol | Rainy season, Monsoon season | वर्षा ऋतु, मनसुन | Mùa mưa |
|
예문 ·
장마철에는 습도가 높습니다. EN · Humidity is high during the rainy season. NE · वर्षा ऋतुमा आर्द्रता उच्च हुन्छ। VI · Độ ẩm cao vào mùa mưa. |
||||
| 주기적 | ju-gi-jeok | Periodic, Periodically | आवधिक, समय-समयमा | Định kỳ |
|
예문 ·
주기적으로 점검해야 합니다. EN · You must check periodically. NE · आवधिक रूपमा जाँच गर्नुपर्छ। VI · Bạn phải kiểm tra định kỳ. |
||||
| 관리 대장 | gwan-ri dae-jang | Management ledger, Logbook | व्यवस्थापन खाता, लगबुक | Sổ quản lý, Sổ ghi chép |
|
예문 ·
관리 대장에 기록하세요. EN · Please record it in the management ledger. NE · व्यवस्थापन खातामा रेकर्ड गर्नुहोस्। VI · Hãy ghi vào sổ quản lý. |
||||
| 온습도계 | on-seup-do-gye | Thermo-hygrometer | तापक्रम र आर्द्रता मापक यन्त्र | Nhiệt ẩm kế |
|
예문 ·
온습도계로 온도를 확인하세요. EN · Check the temperature with a thermo-hygrometer. NE · तापक्रम र आर्द्रता मापक यन्त्रले तापक्रम जाँच गर्नुहोस्। VI · Hãy kiểm tra nhiệt độ bằng nhiệt ẩm kế. |
||||
| 적정 | jeok-jeong | Appropriate, Proper | उचित, उपयुक्त | Thích hợp, Phù hợp |
|
예문 ·
적정 습도를 유지하세요. EN · Maintain appropriate humidity. NE · उचित आर्द्रता कायम राख्नुहोस्। VI · Hãy duy trì độ ẩm thích hợp. |
||||
| 벌레 | beol-re | Insect, Bug | किरा, कीरा | Côn trùng, Sâu bọ |
|
예문 ·
벌레가 생기지 않게 하세요. EN · Make sure no insects appear. NE · किरा नलागोस्। VI · Đừng để côn trùng xuất hiện. |
||||
| 온도가 높으면 원사가 | on-do-ga nop-eu-myeon won-sa-ga | If the temperature is high, the yarn... | तापक्रम उच्च भएमा धागो... | Nếu nhiệt độ cao, sợi... |
|
예문 ·
온도가 높으면 원사가 약해질 수 있어요. EN · If the temperature is high, the yarn can weaken. NE · तापक्रम उच्च भएमा धागो कमजोर हुन सक्छ। VI · Nếu nhiệt độ cao, sợi có thể yếu đi. |
||||
| 천연 섬유 | cheon-yeon seom-yu | Natural fiber | प्राकृतिक फाइबर | Sợi tự nhiên |
|
예문 ·
면은 천연 섬유입니다. EN · Cotton is a natural fiber. NE · कपास प्राकृतिक फाइबर हो। VI · Bông là sợi tự nhiên. |
||||
| 면 | myeon | Cotton | कपास | Bông |
|
예문 ·
면은 부드러운 천입니다. EN · Cotton is a soft fabric. NE · कपास नरम कपडा हो। VI · Bông là loại vải mềm. |
||||
| 모 | mo | Wool | ऊन | Len |
|
예문 ·
모는 따뜻한 섬유입니다. EN · Wool is a warm fiber. NE · ऊन न्यानो फाइबर हो। VI · Len là loại sợi ấm áp. |
||||
| 견 | gyeon | Silk | रेशम | Lụa |
|
예문 ·
견은 비싼 섬유입니다. EN · Silk is an expensive fiber. NE · रेशम महँगो फाइबर हो। VI · Lụa là loại sợi đắt tiền. |
||||
| 합성 섬유 | hap-seong seom-yu | Synthetic fiber | सिंथेटिक फाइबर | Sợi tổng hợp |
|
예문 ·
나일론은 합성 섬유입니다. EN · Nylon is a synthetic fiber. NE · नायलॉन सिंथेटिक फाइबर हो। VI · Nylon là sợi tổng hợp. |
||||
| 나일론 | na-il-ron | Nylon | नायलॉन | Nylon |
|
예문 ·
나일론은 질긴 소재입니다. EN · Nylon is a tough material. NE · नायलॉन बलियो सामग्री हो। VI · Nylon là vật liệu bền chắc. |
||||
| 아크릴 | a-keu-ril | Acrylic | एक्रिलिक | Acrylic |
|
예문 ·
아크릴 원사를 사용합니다. EN · We use acrylic yarn. NE · हामी एक्रिलिक धागो प्रयोग गर्छौं। VI · Chúng tôi sử dụng sợi acrylic. |
||||
| 폴리에스터 | pol-ri-e-seu-teo | Polyester | पोलिएस्टर | Polyester |
|
예문 ·
폴리에스터로 옷을 만듭니다. EN · We make clothes with polyester. NE · हामी पोलिएस्टरबाट कपडा बनाउँछौं। VI · Chúng tôi làm quần áo bằng polyester. |
||||
| 원단을 넣다 | won-dan-eul neot-da | Put in the fabric, Insert the fabric | कपडा हाल्नु | Cho vải vào |
|
예문 ·
기계에 원단을 넣으세요. EN · Put the fabric into the machine. NE · मेसिनमा कपडा हाल्नुहोस्। VI · Hãy cho vải vào máy. |
||||
| 약품을 넣다 | yak-pum-eul neot-da | Put in chemicals, Add chemicals | रसायन हाल्नु | Cho hóa chất vào |
|
예문 ·
통에 약품을 넣습니다. EN · We put chemicals into the container. NE · हामी भाँडोमा रसायन हाल्छौं। VI · Chúng tôi cho hóa chất vào thùng. |
||||
| 염료를 섞다 | yeom-ryo-reul seok-da | Mix dyes | रङ्ग मिसाउनु | Trộn thuốc nhuộm |
|
예문 ·
염료를 잘 섞어야 합니다. EN · You must mix the dyes well. NE · तपाईंले रङ्ग राम्रोसँग मिसाउनुपर्छ। VI · Bạn phải trộn thuốc nhuộm thật đều. |
||||
| 염색하다 | yeom-saek-ha-da | Dye | रङ्ग लगाउनु, रङ्ग्याउनु | Nhuộm |
|
예문 ·
원단을 파란색으로 염색합니다. EN · We dye the fabric blue. NE · हामी कपडालाई नीलो रङ्ग लगाउँछौं। VI · Chúng tôi nhuộm vải màu xanh. |
||||
| 표백하다 | pyo-baek-ha-da | Bleach | ब्लीच गर्नु | Tẩy trắng |
|
예문 ·
하얀 천을 표백합니다. EN · We bleach white fabric. NE · हामी सेतो कपडा ब्लीच गर्छौं। VI · Chúng tôi tẩy trắng vải trắng. |
||||
| 원단을 펴다 | won-dan-eul pyeo-da | Spread out the fabric, Unfold the fabric | कपडा फैलाउनु | Trải vải ra |
|
예문 ·
테이블에 원단을 펴세요. EN · Spread the fabric on the table. NE · टेबलमा कपडा फैलाउनुहोस्। VI · Hãy trải vải ra bàn. |
||||
| 세척하다 | se-cheok-ha-da | Wash, Cleanse | धुनु, सफा गर्नु | Giặt, Rửa |
|
예문 ·
염색 후 원단을 세척합니다. EN · After dyeing, we wash the fabric. NE · रङ्ग लगाएपछि कपडा धुन्छौं। VI · Sau khi nhuộm, chúng tôi giặt vải. |
||||
| 건조하다/말리다 | geon-jo-ha-da/mal-ri-da | Dry | सुकाउनु | Làm khô, Phơi khô |
|
예문 ·
세척한 원단을 말리세요. EN · Dry the washed fabric. NE · धोएको कपडा सुकाउनुहोस्। VI · Hãy làm khô vải đã giặt. |
||||
💡 LeeSirEPSTOPIK에서는 EPS-TOPIK 합격을 위한 한국어 어휘·문법·듣기 영상을 꾸준히 업로드합니다.
구독과 좋아요로 응원해 주세요!
#EPS_TOPIK #한국어어휘 #섬유_제조 #네팔어 #베트남어 #Korean