LeeSirEPSTOPIK

EPS-TOPIK 핵심 어휘 — 건축 시공

주제: 건축 시공 · EPS-TOPIK 핵심 어휘

이번 영상에서는 건축 시공 관련 핵심 어휘 33개를 영어·네팔어·베트남어 번역과 함께 정리했습니다.
단어마다 예문이 있으니 꼭 소리 내어 읽어 보세요! 📖

(영상 링크는 업로드 후 추가 예정)

📚 어휘 목록

한국어 발음 English नेपाली Tiếng Việt
철근 cheol-geun rebar, reinforcing bar डन्डी, फलामको डन्डी thép cây, cốt thép
예문 · 철근을 자르고 있습니다.
EN · I am cutting rebar.
NE · डन्डी काट्दै छु।
VI · Tôi đang cắt thép cây.
배근하다 bae-geun-ha-da to arrange rebar, to place rebar डन्डी मिलाउनु, डन्डी राख्नु bố trí thép, đặt cốt thép
예문 · 배근해야 합니다.
EN · Rebar must be arranged.
NE · डन्डी मिलाउनु पर्छ।
VI · Phải bố trí thép.
mul water पानी nước
예문 · 물를 준비하세요.
EN · Please prepare the water.
NE · पानी तयार पार्नुहोस्।
VI · Hãy chuẩn bị nước.
모래 mo-rae sand बालुवा cát
예문 · 모래를 준비하세요.
EN · Please prepare the sand.
NE · बालुवा तयार पार्नुहोस्।
VI · Hãy chuẩn bị cát.
결속선 gyeol-sok-seon tying wire, binding wire बाँध्ने तार, डन्डी बाँध्ने तार dây buộc, dây thép buộc
예문 · 결속선으로 철근을 묶으세요.
EN · Tie the rebar with tying wire.
NE · डन्डीलाई बाँध्ने तारले बाँध्नुहोस्।
VI · Hãy buộc thép cây bằng dây buộc.
결속하다 gyeol-sok-ha-da to tie, to bind बाँध्नु buộc, cột
예문 · 결속해야 합니다.
EN · It must be tied.
NE · बाँध्नु पर्छ।
VI · Phải buộc lại.
시멘트 si-men-teu cement सिमेन्ट xi măng
예문 · 시멘트를 준비하세요.
EN · Please prepare the cement.
NE · सिमेन्ट तयार पार्नुहोस्।
VI · Hãy chuẩn bị xi măng.
자갈 ja-gal gravel, pebbles गिट्टी, ढुङ्गा sỏi, đá dăm
예문 · 자갈를 준비하세요.
EN · Please prepare the gravel.
NE · गिट्टी तयार पार्नुहोस्।
VI · Hãy chuẩn bị sỏi.
결속 핸들 gyeol-sok haen-deul tying tool, rebar tying tool बाँध्ने ह्यान्डल, डन्डी बाँध्ने उपकरण tay cầm buộc, dụng cụ buộc thép
예문 · 결속 핸들가 필요합니다.
EN · A tying tool is needed.
NE · बाँध्ने ह्यान्डल चाहिन्छ।
VI · Cần có tay cầm buộc.
콘크리트 kon-keu-ri-teu concrete कंक्रीट bê tông
예문 · 콘크리트를 준비하세요.
EN · Please prepare the concrete.
NE · कंक्रीट तयार पार्नुहोस्।
VI · Hãy chuẩn bị bê tông.
콘크리트 믹서 트럭 kon-keu-ri-teu mik-seo teu-reok concrete mixer truck कंक्रीट मिक्सर ट्रक xe trộn bê tông
예문 · 콘크리트 믹서 트럭를 확인하세요.
EN · Please check the concrete mixer truck.
NE · कंक्रीट मिक्सर ट्रक जाँच गर्नुहोस्।
VI · Hãy kiểm tra xe trộn bê tông.
타설하다 ta-seol-ha-da to pour (concrete) खन्याउनु, कंक्रीट खन्याउनु đổ (bê tông)
예문 · 타설해야 합니다.
EN · It must be poured.
NE · खन्याउनु पर्छ।
VI · Phải đổ bê tông.
필요하다 pil-yo-ha-da to be necessary, to be needed आवश्यक हुनु, चाहिन्छ cần, cần thiết
예문 · 필요해야 합니다.
EN · It needs to be necessary.
NE · आवश्यक हुनुपर्छ।
VI · Phải cần thiết.
완료하다 wan-ryo-ha-da to complete, to finish पूरा गर्नु, समाप्त गर्नु hoàn thành, hoàn tất
예문 · 완료해야 합니다.
EN · It must be completed.
NE · पूरा गर्नु पर्छ।
VI · Phải hoàn thành.
가져가다 ga-jyeo-ga-da to take (something away), to bring (something to a place) लिएर जानु mang đi, mang đến
예문 · 공구를 작업장에 가져가세요.
EN · Please take the tools to the workplace.
NE · औजारहरू कार्यस्थलमा लिएर जानुहोस्।
VI · Hãy mang dụng cụ đến nơi làm việc.
손전등 son-jeon-deung flashlight, torch टर्चलाइट đèn pin
예문 · 손전등가 필요합니다.
EN · A flashlight is needed.
NE · टर्चलाइट चाहिन्छ।
VI · Cần có đèn pin.
움직이다 um-jik-i-da to move सार्नु, चलाउनु di chuyển, cử động
예문 · 무거운 물건을 조심히 움직이세요.
EN · Please move heavy objects carefully.
NE · गह्रौं सामानहरू होशियारीपूर्वक सार्नुहोस्।
VI · Hãy di chuyển đồ vật nặng cẩn thận.
교차점 gyo-cha-jeom intersection, crossing point चोक, दोबाटो giao điểm, ngã tư
예문 · 교차점를 준비하세요.
EN · Please prepare the intersection.
NE · चोक तयार पार्नुहोस्।
VI · Hãy chuẩn bị giao điểm.
kkwak tightly, firmly कसरी, बलियो गरी chặt, chắc chắn
예문 · 꽉가 필요합니다.
EN · It needs to be tight.
NE · कसिलो हुनुपर्छ।
VI · Cần phải chặt.
부탁하다 bu-tak-ha-da to ask a favor, to request अनुरोध गर्नु, बिन्ती गर्नु nhờ vả, yêu cầu
예문 · 부탁해야 합니다.
EN · A favor must be requested.
NE · अनुरोध गर्नु पर्छ।
VI · Phải nhờ vả.
복잡하다 bok-jap-ha-da to be complicated, to be complex जटिल हुनु phức tạp
예문 · 복잡해야 합니다.
EN · It needs to be complicated.
NE · जटिल हुनुपर्छ।
VI · Phải phức tạp.
다녀오다 da-nyeo-o-da to go and come back, to make a round trip गएर आउनु đi rồi về, đi về
예문 · 현장에 다녀왔습니다.
EN · I went to the site and came back.
NE · म कार्यस्थलमा गएर आएँ।
VI · Tôi đã đi đến công trường rồi về.
충분히 chung-bun-hi sufficiently, enough पर्याप्त, पुग्ने गरी đủ, đầy đủ
예문 · 충분히가 필요합니다.
EN · It needs to be sufficient.
NE · पर्याप्त हुनुपर्छ।
VI · Cần phải đủ.
기둥 gi-dung pillar, column खम्बा, स्तम्भ cột, trụ
예문 · 기둥에 철근을 세웁니다.
EN · We erect rebar in the pillar.
NE · खम्बामा डन्डी खडा गर्छौं।
VI · Chúng tôi dựng thép cây vào cột.
철거하다 cheol-geo-ha-da to demolish, to dismantle भत्काउनु, हटाउनु phá dỡ, tháo dỡ
예문 · 철거해야 합니다.
EN · It must be demolished.
NE · भत्काउनु पर्छ।
VI · Phải phá dỡ.
공사장 gong-sa-jang construction site निर्माणस्थल, कार्यस्थल công trường xây dựng, công trường
예문 · 공사장를 확인하세요.
EN · Please check the construction site.
NE · निर्माणस्थल जाँच गर्नुहोस्।
VI · Hãy kiểm tra công trường xây dựng.
건물을 짓다 geon-mul-eul jit-da to build a building भवन बनाउनु xây dựng tòa nhà
예문 · 이 자리에 건물을 짓습니다.
EN · We are building a building on this site.
NE · हामी यो ठाउँमा भवन बनाउँछौं।
VI · Chúng tôi xây dựng một tòa nhà ở vị trí này.
거푸집 geo-pu-jip formwork, concrete form फर्मा, कंक्रीट फर्मा cốp pha
예문 · 거푸집을 설치합니다.
EN · We install the formwork.
NE · हामी फर्मा स्थापना गर्छौं।
VI · Chúng tôi lắp đặt cốp pha.
거푸집을 설치하다 geo-pu-jip-eul seol-chi-ha-da to install formwork फर्मा स्थापना गर्नु lắp đặt cốp pha
예문 · 거푸집을 설치해야 합니다.
EN · Formwork must be installed.
NE · फर्मा स्थापना गर्नु पर्छ।
VI · Phải lắp đặt cốp pha.
체결하다 che-gyeol-ha-da to fasten, to secure कस्नु, बाँध्नु buộc chặt, siết chặt
예문 · 체결해야 합니다.
EN · It must be fastened.
NE · कस्नु पर्छ।
VI · Phải buộc chặt.
하중을 받다 ha-jung-eul bat-da to bear a load, to receive a load भार वहन गर्नु, भार लिनु chịu tải, chịu trọng lượng
예문 · 기둥이 하중을 받고 있습니다.
EN · The pillar is bearing a load.
NE · खम्बाले भार वहन गरिरहेको छ।
VI · Cột đang chịu tải.
웨지 핀 we-ji pin wedge pin वेज पिन chốt nêm
예문 · 웨지 핀를 준비하세요.
EN · Please prepare the wedge pin.
NE · वेज पिन तयार पार्नुहोस्।
VI · Hãy chuẩn bị chốt nêm.
플랫 타이 peul-raet ta-i flat tie फ्ल्याट टाई thanh giằng phẳng, thanh giằng ngang
예문 · 플랫 타이를 사용하세요.
EN · Please use the flat tie.
NE · फ्ल्याट टाई प्रयोग गर्नुहोस्।
VI · Hãy sử dụng thanh giằng phẳng.

💡 LeeSirEPSTOPIK에서는 EPS-TOPIK 합격을 위한 한국어 어휘·문법·듣기 영상을 꾸준히 업로드합니다.
구독과 좋아요로 응원해 주세요!

#EPS_TOPIK #한국어어휘 #건축_시공 #네팔어 #베트남어 #Korean