EPS-TOPIK 핵심 어휘 — 토목 시공
주제: 토목 시공 · EPS-TOPIK 핵심 어휘
이번 영상에서는 토목 시공 관련 핵심 어휘 42개를 영어·네팔어·베트남어 번역과 함께 정리했습니다.
단어마다 예문이 있으니 꼭 소리 내어 읽어 보세요! 📖
(영상 링크는 업로드 후 추가 예정)
📚 어휘 목록
| 한국어 | 발음 | English | नेपाली | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|
| 흙/토사 | heuk/to-sa | Soil/Earth/Sediment | माटो/बालुवा/तलछट | Đất/Đất cát/Phù sa |
|
예문 ·
흙/토사를 준비하세요. EN · Please prepare the soil/earth/sediment. NE · माटो/बालुवा/तलछट तयार गर्नुहोस्। VI · Hãy chuẩn bị đất/đất cát/phù sa. |
||||
| 침전물 | chim-jeon-mul | Sediment/Precipitate | तलछट | Cặn/Chất lắng |
|
예문 ·
침전물를 준비하세요. EN · Please prepare the sediment. NE · तलछट तयार गर्नुहोस्। VI · Hãy chuẩn bị cặn/chất lắng. |
||||
| 수로 | su-ro | Waterway/Canal/Drainage channel | जलमार्ग/नहर | Kênh/Mương nước/Đường dẫn nước |
|
예문 ·
수로를 정비합니다. EN · We maintain the waterway. NE · हामी जलमार्गको मर्मत गर्छौं। VI · Chúng tôi bảo trì kênh/mương nước. |
||||
| 준설하다 | jun-seol-ha-da | To dredge | खन्नु/सफा गर्नु | Nạo vét |
|
예문 ·
준설해야 합니다. EN · It needs to be dredged. NE · यसलाई खन्नु/सफा गर्नु पर्छ। VI · Cần phải nạo vét. |
||||
| 쌓이다 | ssat-i-da | To accumulate/To pile up | थुप्रिनु/जम्मा हुनु | Tích tụ/Chất đống |
|
예문 ·
퇴적물이 바닥에 쌓입니다. EN · Sediment accumulates on the bottom. NE · तलछट भुइँमा थुप्रिन्छ। VI · Cặn lắng tích tụ dưới đáy. |
||||
| 퍼내다 | peo-nae-da | To scoop out/To bail out | खनेर निकाल्नु/बाहिर निकाल्नु | Múc ra/Đào ra |
|
예문 ·
삽으로 흙을 퍼냅니다. EN · We scoop out the soil with a shovel. NE · हामी बेल्चाले माटो खनेर निकाल्छौं। VI · Chúng tôi múc đất bằng xẻng. |
||||
| 제거하다/긁어내다 | je-geo-ha-da/geuk-eo-nae-da | To remove/To scrape off | हटाउनु/खर्काउनु | Loại bỏ/Cạo bỏ |
|
예문 ·
이물질을 제거해야 합니다. EN · Foreign substances must be removed. NE · विदेशी पदार्थहरू हटाउनु पर्छ। VI · Phải loại bỏ tạp chất. |
||||
| 토사를 처리하다 | to-sa-reul cheo-ri-ha-da | To dispose of earth/sediment | माटो/बालुवा/तलछटको व्यवस्थापन गर्नु | Xử lý đất/phù sa |
|
예문 ·
토사를 처리해야 합니다. EN · The earth/sediment must be disposed of. NE · माटो/बालुवा/तलछटको व्यवस्थापन गर्नु पर्छ। VI · Phải xử lý đất/phù sa. |
||||
| 빨아들이다/흡입하다 | ppal-a-deul-i-da/heup-ip-ha-da | To suck in/To inhale/To absorb | चुस्नु/सोस्नु | Hút vào/Hấp thụ |
|
예문 ·
빨아들이다/흡입해야 합니다. EN · It needs to be sucked in/absorbed. NE · यसलाई चुस्नु/सोस्नु पर्छ। VI · Cần phải hút vào/hấp thụ. |
||||
| 물을 뿌리다 | mul-eul ppu-ri-da | To spray water/To sprinkle water | पानी छर्कनु | Tưới nước/Phun nước |
|
예문 ·
먼지가 나지 않게 물을 뿌리세요. EN · Please spray water so that dust does not rise. NE · धुलो नउठ्ने गरी पानी छर्कनुहोस्। VI · Hãy tưới nước để không bị bụi. |
||||
| 물을 빼다 | mul-eul ppae-da | To drain water/To pump out water | पानी निकाल्नु | Tháo nước/Bơm nước ra |
|
예문 ·
공사장에서 물을 빼야 합니다. EN · Water must be drained from the construction site. NE · निर्माणस्थलबाट पानी निकाल्नु पर्छ। VI · Phải tháo nước từ công trường. |
||||
| 하천 | ha-cheon | River/Stream | नदी/खोला | Sông/Suối |
|
예문 ·
하천 정비 공사를 합니다. EN · We are doing river maintenance work. NE · हामी नदी मर्मत कार्य गर्दैछौं। VI · Chúng tôi đang thực hiện công trình bảo trì sông. |
||||
| 고압 | go-ap | High pressure | उच्च दबाव | Áp suất cao |
|
예문 ·
고압가 필요합니다. EN · High pressure is needed. NE · उच्च दबाव आवश्यक छ। VI · Cần áp suất cao. |
||||
| 호스 | ho-seu | Hose | पाइप/होस | Vòi/Ống nước |
|
예문 ·
호스를 연결하세요. EN · Please connect the hose. NE · पाइप/होस जोड्नुहोस्। VI · Hãy nối vòi/ống nước. |
||||
| 딱딱하다 | ttak-ttak-ha-da | To be hard/To be stiff | कडा हुनु | Cứng |
|
예문 ·
딱딱해야 합니다. EN · It must be hard. NE · यो कडा हुनुपर्छ। VI · Nó phải cứng. |
||||
| 미루다 | mi-ru-da | To postpone/To delay | सार्नु/ढिला गर्नु | Trì hoãn/Hoãn lại |
|
예문 ·
공사를 미루면 안 됩니다. EN · The construction must not be delayed. NE · निर्माण कार्य ढिला गर्नु हुँदैन। VI · Không được trì hoãn công trình. |
||||
| 구역 | gu-yeok | Area/Zone/District | क्षेत्र/इलाका | Khu vực/Vùng |
|
예문 ·
구역가 필요합니다. EN · An area/zone is needed. NE · क्षेत्र/इलाका आवश्यक छ। VI · Cần một khu vực/vùng. |
||||
| 나누다 | na-nu-da | To divide/To share | बाँड्नु/विभाजन गर्नु | Chia/Phân chia |
|
예문 ·
작업 구역을 나눕니다. EN · We divide the work area. NE · हामी कार्य क्षेत्र विभाजन गर्छौं। VI · Chúng tôi chia khu vực làm việc. |
||||
| 주문량 | ju-mun-ryang | Order quantity | अर्डर मात्रा | Số lượng đặt hàng |
|
예문 ·
주문량가 필요합니다. EN · Order quantity is needed. NE · अर्डर मात्रा आवश्यक छ। VI · Cần số lượng đặt hàng. |
||||
| 흐르다 | heu-reu-da | To flow | बग्नु | Chảy |
|
예문 ·
하수가 잘 흐르는지 확인하세요. EN · Please check if the sewage flows well. NE · ढल राम्ररी बगेको छ कि छैन जाँच गर्नुहोस्। VI · Hãy kiểm tra xem nước thải có chảy tốt không. |
||||
| 어서 | eo-seo | Quickly/Promptly | छिटो | Nhanh chóng/Mau lên |
|
예문 ·
어서를 준비하세요. EN · Please prepare quickly. NE · छिटो तयारी गर्नुहोस्। VI · Hãy chuẩn bị nhanh chóng. |
||||
| 그동안 | geu-dong-an | During that time/Meanwhile | त्यसबेला/यसबीच | Trong thời gian đó/Trong khi đó |
|
예문 ·
그동안가 필요합니다. EN · Meanwhile, it is needed. NE · त्यसबेला, यो आवश्यक छ। VI · Trong thời gian đó, nó cần thiết. |
||||
| 부드럽다 | bu-deu-reop-da | To be soft/To be smooth | नरम हुनु | Mềm/Mịn |
|
예문 ·
모래가 부드럽습니다. EN · The sand is soft/smooth. NE · बालुवा नरम छ। VI · Cát mềm/mịn. |
||||
| 펌프 | peom-peu | Pump | पम्प | Bơm |
|
예문 ·
펌프로 물을 빼냅니다. EN · We pump out the water with a pump. NE · हामी पम्पले पानी निकाल्छौं। VI · Chúng tôi bơm nước ra bằng máy bơm. |
||||
| 굳다 | gut-da | To harden/To solidify | कडा हुनु/जम्नु | Cứng lại/Đông đặc |
|
예문 ·
콘크리트가 굳으면 작업합니다. EN · We work when the concrete hardens. NE · कंक्रीट कडा भएपछि काम गर्छौं। VI · Chúng tôi làm việc khi bê tông cứng lại. |
||||
| 땅을 파다(터파기) | ttang-eul pa-da-teo-pa-gi | To dig the ground (excavation) | जमिन खन्नु (उत्खनन) | Đào đất (đào móng) |
|
예문 ·
땅을 파다(터파기) 해야 합니다. EN · The ground needs to be dug (excavated). NE · जमिन खन्नु (उत्खनन) पर्छ। VI · Cần phải đào đất (đào móng). |
||||
| 관을 배치하다 | gwan-eul bae-chi-ha-da | To arrange pipes/To lay pipes | पाइपहरू मिलाउनु/राख्नु | Bố trí ống/Đặt ống |
|
예문 ·
관을 배치해야 합니다. EN · Pipes need to be arranged/laid. NE · पाइपहरू मिलाउनु/राख्नु पर्छ। VI · Cần phải bố trí ống/đặt ống. |
||||
| 관을 연결하다 | gwan-eul yeon-gyeol-ha-da | To connect pipes | पाइपहरू जोड्नु | Nối ống |
|
예문 ·
관을 연결해야 합니다. EN · Pipes need to be connected. NE · पाइपहरू जोड्नु पर्छ। VI · Cần phải nối ống. |
||||
| 채우다 | chae-u-da | To fill | भर्नु | Lấp đầy/Đổ đầy |
|
예문 ·
구덩이를 흙으로 채웁니다. EN · We fill the pit with soil. NE · हामी खाल्डोलाई माटोले भर्छौं। VI · Chúng tôi lấp đầy hố bằng đất. |
||||
| 메우다 | me-u-da | To fill in/To patch up | भर्नु/टाल्नु | Lấp đầy/Trám |
|
예문 ·
틈을 시멘트로 메웁니다. EN · We fill in the gap with cement. NE · हामी सिमेन्टले खाली ठाउँ भर्छौं। VI · Chúng tôi trám khe hở bằng xi măng. |
||||
| 다지다 | da-ji-da | To compact/To tamp down | बलियो बनाउनु/दबाउनु | Đầm chặt/Nén chặt |
|
예문 ·
땅을 단단하게 다집니다. EN · We compact the ground firmly. NE · हामी जमिनलाई बलियो गरी दबाउँछौं। VI · Chúng tôi đầm chặt đất. |
||||
| 흙을 깎다(절토) | heuk-eul kkak-da-jeol-to | To cut earth (excavation/cutting) | माटो काट्नु (खन्नु) | Cắt đất (đào/xẻ) |
|
예문 ·
흙을 깎다(절토) 해야 합니다. EN · The earth needs to be cut (excavated). NE · माटो काट्नु (खन्नु) पर्छ। VI · Cần phải cắt đất (đào/xẻ). |
||||
| 흙을 쌓다(성토) | heuk-eul ssat-da-seong-to | To pile up earth (embankment/filling) | माटो थुप्र्याउनु (भर्नु) | Đắp đất (đắp nền/san lấp) |
|
예문 ·
흙을 쌓다(성토) 해야 합니다. EN · Earth needs to be piled up (for embankment/filling). NE · माटो थुप्र्याउनु (भर्नु) पर्छ। VI · Cần phải đắp đất (đắp nền/san lấp). |
||||
| 균열이 생기다 | gyun-yeol-i saeng-gi-da | To crack/To develop cracks | दरार पर्नु | Bị nứt/Phát sinh vết nứt |
|
예문 ·
벽에 균열이 생겼습니다. EN · Cracks have appeared on the wall. NE · भित्तामा दरार परेको छ। VI · Tường bị nứt. |
||||
| 누수가 발생하다 | nu-su-ga bal-saeng-ha-da | To leak/To have a water leak | पानी चुहिनु | Bị rò rỉ nước/Phát sinh rò rỉ |
|
예문 ·
누수가 발생해야 합니다. EN · A water leak has occurred. NE · पानी चुहिएको छ। VI · Đã xảy ra rò rỉ nước. |
||||
| 주위 | ju-wi | Surroundings/Vicinity | वरिपरी/आसपास | Xung quanh/Khu vực lân cận |
|
예문 ·
주위를 준비하세요. EN · Please prepare the surroundings. NE · वरिपरी/आसपास तयार गर्नुहोस्। VI · Hãy chuẩn bị khu vực xung quanh. |
||||
| 가까이 | ga-kka-i | Near/Close by | नजिक | Gần/Gần đó |
|
예문 ·
가까이를 준비하세요. EN · Please prepare nearby. NE · नजिकै तयारी गर्नुहोस्। VI · Hãy chuẩn bị gần đó. |
||||
| 제자리 | je-ja-ri | Original place/Its proper place | आफ्नै ठाउँमा/सही ठाउँमा | Vị trí ban đầu/Đúng chỗ |
|
예문 ·
제자리를 준비하세요. EN · Please prepare its proper place. NE · आफ्नै ठाउँमा/सही ठाउँमा तयारी गर्नुहोस्। VI · Hãy chuẩn bị đúng chỗ. |
||||
| 너비 | neo-bi | Width | चौडाइ | Chiều rộng |
|
예문 ·
너비를 준비하세요. EN · Please prepare the width. NE · चौडाइ तयार गर्नुहोस्। VI · Hãy chuẩn bị chiều rộng. |
||||
| 되메우기 | doe-me-u-gi | Backfilling | पुनः भर्नु | Lấp đất lại/Lấp lại |
|
예문 ·
파이프 설치 후 되메우기합니다. EN · We backfill after pipe installation. NE · पाइप जडान गरेपछि पुनः भर्छौं। VI · Chúng tôi lấp đất lại sau khi lắp đặt ống. |
||||
| 진행되다 | jin-haeng-doe-da | To proceed/To progress | अगाडि बढ्नु/प्रगति हुनु | Tiến hành/Diễn ra |
|
예문 ·
공사가 순조롭게 진행되고 있습니다. EN · The construction is proceeding smoothly. NE · निर्माण कार्य सहज रूपमा अगाडि बढिरहेको छ। VI · Công trình đang tiến hành thuận lợi. |
||||
| 핸드 램머 | haen-deu raem-meo | Hand rammer | ह्यान्ड र्यामर | Máy đầm tay/Đầm cóc |
|
예문 ·
핸드 램머를 준비하세요. EN · Please prepare the hand rammer. NE · ह्यान्ड र्यामर तयार गर्नुहोस्। VI · Hãy chuẩn bị máy đầm tay. |
||||
💡 LeeSirEPSTOPIK에서는 EPS-TOPIK 합격을 위한 한국어 어휘·문법·듣기 영상을 꾸준히 업로드합니다.
구독과 좋아요로 응원해 주세요!
#EPS_TOPIK #한국어어휘 #토목_시공 #네팔어 #베트남어 #Korean