LeeSirEPSTOPIK

EPS-TOPIK 핵심 어휘 — 농작물 재배

주제: 농작물 재배 · EPS-TOPIK 핵심 어휘

이번 영상에서는 농작물 재배 관련 핵심 어휘 64개를 영어·네팔어·베트남어 번역과 함께 정리했습니다.
단어마다 예문이 있으니 꼭 소리 내어 읽어 보세요! 📖

(영상 링크는 업로드 후 추가 예정)

📚 어휘 목록

한국어 발음 English नेपाली Tiếng Việt
비닐하우스 bi-nil-ha-u-seu Vinyl greenhouse प्लास्टिक घर Nhà kính ni lông
예문 · 비닐하우스에서 채소를 키웁니다.
EN · I grow vegetables in the vinyl greenhouse.
NE · म प्लास्टिक घरमा तरकारी हुर्काउँछु।
VI · Tôi trồng rau trong nhà kính ni lông.
지주대 ji-ju-dae Support pole / Stake टेको / आड दिने खम्बा Cọc đỡ / Cây chống
예문 · 지주대를 준비하세요.
EN · Please prepare the support poles.
NE · टेको तयार पार्नुहोस्।
VI · Hãy chuẩn bị cọc đỡ.
호스로 물을 대다 ho-seu-ro mul-eul dae-da To water with a hose पाइपले पानी हाल्नु / नलीले पानी लगाउनु Tưới nước bằng vòi
예문 · 호스로 물을 대서 밭을 적십니다.
EN · I water the field with a hose to moisten it.
NE · पाइपले पानी हालेर खेत भिज्छु।
VI · Tôi tưới nước bằng vòi để làm ẩm ruộng.
모내기를 하다 mo-nae-gi-reul ha-da To transplant rice seedlings धान रोप्नु / बेर्ना रोप्नु Cấy lúa
예문 · 모내기를 해야 합니다.
EN · We need to transplant rice seedlings.
NE · धान रोप्नुपर्छ।
VI · Cần phải cấy lúa.
거름을 주다 geo-reum-eul ju-da To fertilize / To apply manure मल हाल्नु / मल दिनु Bón phân
예문 · 밭에 거름을 줘야 합니다.
EN · We need to fertilize the field.
NE · खेतमा मल हाल्नुपर्छ।
VI · Cần phải bón phân cho ruộng.
씨앗을 뿌리다 ssi-at-eul ppu-ri-da To sow seeds बीउ छर्नु Gieo hạt
예문 · 봄에 씨앗을 뿌립니다.
EN · We sow seeds in spring.
NE · वसन्तमा बीउ छर्छौं।
VI · Chúng tôi gieo hạt vào mùa xuân.
비료 bi-ryo Fertilizer रासायनिक मल / मल Phân bón
예문 · 비료를 준비하세요.
EN · Please prepare the fertilizer.
NE · रासायनिक मल तयार पार्नुहोस्।
VI · Hãy chuẩn bị phân bón.
모판 mo-pan Seedling tray / Seedbed बेर्ना राख्ने भाँडो / बेर्नाको थाँक्रो Khay ươm cây / Luống ươm
예문 · 모판를 준비하세요.
EN · Please prepare the seedling tray.
NE · बेर्ना राख्ने भाँडो तयार पार्नुहोस्।
VI · Hãy chuẩn bị khay ươm cây.
파종 상자/육모 상자 pa-jong sang-ja/yuk-mo sang-ja Seedling box / Nursery box बीउ छर्ने बाकस / बेर्ना हुर्काउने बाकस Hộp gieo hạt / Hộp ươm cây
예문 · 파종 상자/육모 상자를 사용하세요.
EN · Please use the seedling box/nursery box.
NE · बीउ छर्ने बाकस/बेर्ना हुर्काउने बाकस प्रयोग गर्नुहोस्।
VI · Hãy sử dụng hộp gieo hạt/hộp ươm cây.
모종을 심다 mo-jong-eul sim-da To plant seedlings बेर्ना रोप्नु Trồng cây con
예문 · 모종을 심고 물을 줍니다.
EN · We plant the seedlings and water them.
NE · बेर्ना रोपेर पानी हाल्छौं।
VI · Chúng tôi trồng cây con và tưới nước.
경운기 gyeong-un-gi Power tiller / Cultivator हाते ट्र्याक्टर / कल्टिभेटर Máy xới đất
예문 · 경운기로 땅을 갑니다.
EN · We plow the land with a power tiller.
NE · हाते ट्र्याक्टरले जमिन जोत्छौं।
VI · Chúng tôi cày đất bằng máy xới đất.
울타리망을 설치하다/치다 ul-ta-ri-mang-eul seol-chi-ha-da/chi-da To install/set up a fence net बारको जाली लगाउनु / बार लगाउनु Lắp đặt/dựng lưới hàng rào
예문 · 동물이 못 들어오게 울타리망을 칩니다.
EN · We set up a fence net to prevent animals from entering.
NE · जनावरहरू भित्र पस्न नसक्ने गरी बारको जाली लगाउँछौं।
VI · Chúng tôi dựng lưới hàng rào để ngăn động vật không vào được.
non Paddy field धान खेत / खेत Ruộng lúa
예문 · 논에 물을 댑니다.
EN · We irrigate the paddy field.
NE · धान खेतमा पानी लगाउँछौं।
VI · Chúng tôi dẫn nước vào ruộng lúa.
bat Field / Dry field बारी / खेत Ruộng / Nương
예문 · 밭에서 일을 합니다.
EN · We work in the field.
NE · बारीमा काम गर्छौं।
VI · Chúng tôi làm việc trên ruộng.
nat Sickle हँसिया Liềm
예문 · 낫으로 풀을 베세요.
EN · Please cut the grass with a sickle.
NE · हँसियाले घाँस काट्नुहोस्।
VI · Hãy cắt cỏ bằng liềm.
고라니 go-ra-ni Water deer मृगको एक प्रकार / कोराणी Hoẵng / Hươu nước
예문 · 고라니를 준비하세요.
EN · Please prepare the water deer.
NE · कोराणी तयार पार्नुहोस्।
VI · Hãy chuẩn bị hoẵng.
잎사귀 ip-sa-gwi Leaf पात Lá cây
예문 · 잎사귀를 확인하세요.
EN · Please check the leaves.
NE · पातहरू जाँच गर्नुहोस्।
VI · Hãy kiểm tra lá cây.
나뭇가지 na-mut-ga-ji Branch / Twig हाँगा Cành cây
예문 · 나뭇가지를 사용하세요.
EN · Please use the branches.
NE · हाँगाहरू प्रयोग गर्नुहोस्।
VI · Hãy sử dụng cành cây.
트랙터 teu-raek-teo Tractor ट्र्याक्टर Máy kéo / Máy cày
예문 · 트랙터로 밭을 갈아요.
EN · We plow the field with a tractor.
NE · ट्र्याक्टरले बारी जोत्छौं।
VI · Chúng tôi cày ruộng bằng máy kéo.
케이블타이 ke-i-beul-ta-i Cable tie केबल टाई Dây rút / Dây thít nhựa
예문 · 케이블타이를 준비하세요.
EN · Please prepare the cable ties.
NE · केबल टाई तयार पार्नुहोस्।
VI · Hãy chuẩn bị dây rút.
파이다 pa-i-da To be dug out / To be excavated खनिएको हुनु / गहिरो हुनु Bị đào / Bị khoét
예문 · 땅이 깊이 파였습니다.
EN · The ground was deeply dug out.
NE · जमिन गहिरो खनिएको थियो।
VI · Đất đã bị đào sâu.
따 먹다 tta meok-da To pick and eat (fruit) टिपेर खानु Hái ăn
예문 · 사과를 따 먹었습니다.
EN · I picked and ate an apple.
NE · स्याउ टिपेर खाएँ।
VI · Tôi đã hái táo ăn.
벼를 베다 byeo-reul be-da To harvest rice / To cut rice stalks धान काट्नु Gặt lúa
예문 · 가을에 벼를 벱니다.
EN · We harvest rice in autumn.
NE · शरद ऋतुमा धान काट्छौं।
VI · Chúng tôi gặt lúa vào mùa thu.
넘어지다 neom-eo-ji-da To fall down / To fall over लड्नु / ढल्नु Ngã / Đổ
예문 · 나무가 넘어졌습니다.
EN · The tree fell down.
NE · रूख ढल्यो।
VI · Cây đã bị đổ.
농작물 nong-jak-mul Crops / Agricultural products बालीनाली / कृषि उत्पादन Nông sản / Cây trồng
예문 · 농작물를 확인하세요.
EN · Please check the crops.
NE · बालीनाली जाँच गर्नुहोस्।
VI · Hãy kiểm tra nông sản.
고추 go-chu Chili pepper खुर्सानी Ớt
예문 · 고추가 빨갛게 익었습니다.
EN · The chili peppers have ripened red.
NE · खुर्सानी रातो पाकेको छ।
VI · Ớt đã chín đỏ.
오이 o-i Cucumber काँक्रो Dưa chuột
예문 · 오이를 준비하세요.
EN · Please prepare the cucumbers.
NE · काँक्रो तयार पार्नुहोस्।
VI · Hãy chuẩn bị dưa chuột.
호박 ho-bak Pumpkin / Squash फर्सी Bí đỏ / Bí ngô
예문 · 호박가 필요합니다.
EN · Pumpkin is needed.
NE · फर्सी चाहिन्छ।
VI · Cần bí đỏ.
mu Radish मुला Củ cải
예문 · 무를 준비하세요.
EN · Please prepare the radishes.
NE · मुला तयार पार्नुहोस्।
VI · Hãy chuẩn bị củ cải.
배추 bae-chu Napa cabbage / Chinese cabbage चाइनिज बन्दा / रायोको साग Cải thảo
예문 · 겨울에 배추를 심습니다.
EN · We plant Napa cabbage in winter.
NE · जाडोमा चाइनिज बन्दा रोप्छौं।
VI · Chúng tôi trồng cải thảo vào mùa đông.
고구마 go-gu-ma Sweet potato सखरखण्ड Khoai lang
예문 · 고구마를 수확합니다.
EN · We harvest sweet potatoes.
NE · सखरखण्ड भित्र्याउँछौं।
VI · Chúng tôi thu hoạch khoai lang.
감자 gam-ja Potato आलु Khoai tây
예문 · 감자를 캐서 모았습니다.
EN · I dug up and collected potatoes.
NE · आलु खनेर जम्मा गरें।
VI · Tôi đã đào và thu gom khoai tây.
sap Shovel / Spade बेल्चा Xẻng
예문 · 삽으로 흙을 파세요.
EN · Please dig the soil with a shovel.
NE · बेल्चाले माटो खन्नुहोस्।
VI · Hãy đào đất bằng xẻng.
곡괭이 gok-gwaeng-i Pickaxe गैंती Cuốc chim
예문 · 곡괭이를 확인하세요.
EN · Please check the pickaxe.
NE · गैंती जाँच गर्नुहोस्।
VI · Hãy kiểm tra cuốc chim.
호미 ho-mi Hand hoe / Korean hoe कुटो Cuốc cầm tay
예문 · 호미로 풀을 뽑습니다.
EN · I pull out weeds with a hand hoe.
NE · कुटोले घाँस उखेल्छु।
VI · Tôi nhổ cỏ bằng cuốc cầm tay.
따다 tta-da To pick (fruit/flowers) टिप्नु Hái
예문 · 과일을 따서 바구니에 담습니다.
EN · I pick fruits and put them in a basket.
NE · फलफूल टिपेर टोकरीमा राख्छु।
VI · Tôi hái trái cây và cho vào giỏ.
뽑다 ppop-da To pull out / To pluck उखेल्नु / तान्नु Nhổ
예문 · 잡초를 뽑아야 합니다.
EN · We need to pull out the weeds.
NE · झारपात उखेल्नुपर्छ।
VI · Cần phải nhổ cỏ dại.
캐다 kae-da To dig up / To unearth खन्नु Đào
예문 · 감자를 캐서 모읍니다.
EN · We dig up and collect potatoes.
NE · आलु खनेर जम्मा गर्छौं।
VI · Chúng tôi đào và thu gom khoai tây.
봉지를 씌우다 bong-ji-reul ssui-u-da To cover with a bag / To bag (fruit) झोलामा छोप्नु / झोलाले ढाक्नु Bọc túi / Che bằng túi
예문 · 과일에 봉지를 씌웁니다.
EN · We cover the fruits with bags.
NE · फलफूलमा झोलाले छोप्छौं।
VI · Chúng tôi bọc túi cho trái cây.
수확하다 su-hwak-ha-da To harvest भित्र्याउनु / कटनी गर्नु Thu hoạch
예문 · 가을에 벼를 수확합니다.
EN · We harvest rice in autumn.
NE · शरद ऋतुमा धान भित्र्याउँछौं।
VI · Chúng tôi thu hoạch lúa vào mùa thu.
사다리 sa-da-ri Ladder भर्याङ Thang
예문 · 사다리를 준비하세요.
EN · Please prepare the ladder.
NE · भर्याङ तयार पार्नुहोस्।
VI · Hãy chuẩn bị thang.
농약을 뿌리다 nong-yak-eul ppu-ri-da To spray pesticide कीटनाशक छर्नु / विषादी छर्नु Phun thuốc trừ sâu
예문 · 해충이 있어서 농약을 뿌립니다.
EN · There are pests, so we spray pesticide.
NE · किरा लागेकोले कीटनाशक छर्छौं।
VI · Có sâu bệnh nên chúng tôi phun thuốc trừ sâu.
예초기 ye-cho-gi Brush cutter / Weeder घाँस काट्ने मेसिन Máy cắt cỏ
예문 · 예초기를 준비하세요.
EN · Please prepare the brush cutter.
NE · घाँस काट्ने मेसिन तयार पार्नुहोस्।
VI · Hãy chuẩn bị máy cắt cỏ.
잡초를 제거하다 jap-cho-reul je-geo-ha-da To remove weeds झारपात हटाउनु / झार उखेल्नु Nhổ cỏ dại / Loại bỏ cỏ dại
예문 · 잡초를 제거해야 합니다.
EN · We need to remove the weeds.
NE · झारपात हटाउनुपर्छ।
VI · Cần phải nhổ cỏ dại.
나르다 na-reu-da To carry / To transport बोक्नु / ओसार्नु Vận chuyển / Chở
예문 · 수확한 과일을 나릅니다.
EN · We carry the harvested fruits.
NE · भित्र्याएका फलफूल बोक्छौं।
VI · Chúng tôi vận chuyển trái cây đã thu hoạch.
트럭에 싣다 teu-reok-e sit-da To load onto a truck ट्रकमा हाल्नु / ट्रकमा लोड गर्नु Chất lên xe tải
예문 · 상자를 트럭에 싣습니다.
EN · We load the boxes onto the truck.
NE · बाकसहरू ट्रकमा हाल्छौं।
VI · Chúng tôi chất các thùng lên xe tải.
모으다 mo-eu-da To gather / To collect जम्मा गर्नु / बटुल्नु Thu gom / Tập hợp
예문 · 떨어진 열매를 모읍니다.
EN · We collect the fallen fruits.
NE · झरेका फलहरू जम्मा गर्छौं।
VI · Chúng tôi thu gom những quả rụng.
상자에 담다 sang-ja-e dam-da To put in a box / To pack in a box बाकसमा राख्नु Cho vào hộp / Đóng hộp
예문 · 수확한 과일을 상자에 담습니다.
EN · We put the harvested fruits in boxes.
NE · भित्र्याएका फलफूल बाकसमा राख्छौं।
VI · Chúng tôi cho trái cây đã thu hoạch vào hộp.
과수원 gwa-su-won Orchard फलफूलको बगैंचा Vườn cây ăn quả
예문 · 과수원에서 사과를 딴다.
EN · We pick apples in the orchard.
NE · फलफूलको बगैंचामा स्याउ टिप्छौं।
VI · Chúng tôi hái táo trong vườn cây ăn quả.
마스크를 쓰다 ma-seu-keu-reul sseu-da To wear a mask मास्क लगाउनु Đeo khẩu trang
예문 · 농약을 뿌릴 때 마스크를 씁니다.
EN · We wear masks when spraying pesticide.
NE · कीटनाशक छर्दा मास्क लगाउँछौं।
VI · Chúng tôi đeo khẩu trang khi phun thuốc trừ sâu.
장갑을 끼다 jang-gap-eul kki-da To wear gloves पन्जा लगाउनु Đeo găng tay
예문 · 작업할 때 장갑을 끼세요.
EN · Please wear gloves when working.
NE · काम गर्दा पन्जा लगाउनुहोस्।
VI · Hãy đeo găng tay khi làm việc.
과일 gwa-il Fruit फलफूल Trái cây / Hoa quả
예문 · 과일를 준비하세요.
EN · Please prepare the fruit.
NE · फलफूल तयार पार्नुहोस्।
VI · Hãy chuẩn bị trái cây.
복숭아 bok-sung-a Peach आरु Đào
예문 · 복숭아가 달콤합니다.
EN · The peaches are sweet.
NE · आरु गुलियो छ।
VI · Đào ngọt.
참외 cham-oe Korean melon / Oriental melon खरबुजाको एक प्रकार / चाम्वे Dưa gang
예문 · 참외를 준비하세요.
EN · Please prepare the Korean melons.
NE · चाम्वे तयार पार्नुहोस्।
VI · Hãy chuẩn bị dưa gang.
bae Pear नासपाती
예문 · 배를 수확할 때가 됐습니다.
EN · It's time to harvest the pears.
NE · नासपाती भित्र्याउने बेला भयो।
VI · Đã đến lúc thu hoạch lê.
gyul Tangerine / Mandarin orange सुन्तला Quýt
예문 · 귤를 준비하세요.
EN · Please prepare the tangerines.
NE · सुन्तला तयार पार्नुहोस्।
VI · Hãy chuẩn bị quýt.
gam Persimmon हलुवाबेद Hồng
예문 · 감을 따서 말립니다.
EN · We pick persimmons and dry them.
NE · हलुवाबेद टिपेर सुकाउँछौं।
VI · Chúng tôi hái hồng và phơi khô.
블루베리 beul-ru-be-ri Blueberry ब्लुबेरी Việt quất
예문 · 블루베리를 준비하세요.
EN · Please prepare the blueberries.
NE · ब्लुबेरी तयार पार्नुहोस्।
VI · Hãy chuẩn bị việt quất.
포도 po-do Grape अंगुर Nho
예문 · 포도가 맛있게 익었습니다.
EN · The grapes have ripened deliciously.
NE · अंगुर मिठो पाकेको छ।
VI · Nho đã chín ngon.
살짝 sal-jjak Slightly / Gently हल्का / बिस्तारै Nhẹ nhàng / Hơi
예문 · 살짝가 필요합니다.
EN · Slightly is needed.
NE · हल्का चाहिन्छ।
VI · Cần nhẹ nhàng.
익다 ik-da To ripen / To be cooked पाक्नु Chín
예문 · 과일이 잘 익었습니다.
EN · The fruit has ripened well.
NE · फल राम्ररी पाकेको छ।
VI · Trái cây đã chín đều.
붉다 buk-da To be red रातो हुनु Đỏ
예문 · 사과가 붉게 익었습니다.
EN · The apple has ripened red.
NE · स्याउ रातो पाकेको छ।
VI · Táo đã chín đỏ.
변하다 byeon-ha-da To change / To transform परिवर्तन हुनु / बदल्नु Thay đổi / Biến đổi
예문 · 변해야 합니다.
EN · It needs to change.
NE · परिवर्तन हुनुपर्छ।
VI · Cần phải thay đổi.
손자국이 남다 son-ja-guk-i nam-da To leave a fingerprint / To leave a handprint हातको छाप बस्नु / औंलाको छाप बस्नु Để lại dấu vân tay / Để lại vết tay
예문 · 복숭아에 손자국이 남습니다.
EN · Handprints are left on the peaches.
NE · आरुमा हातको छाप बस्छ।
VI · Đào bị để lại vết tay.

💡 LeeSirEPSTOPIK에서는 EPS-TOPIK 합격을 위한 한국어 어휘·문법·듣기 영상을 꾸준히 업로드합니다.
구독과 좋아요로 응원해 주세요!

#EPS_TOPIK #한국어어휘 #농작물_재배 #네팔어 #베트남어 #Korean