LeeSirEPSTOPIK

EPS-TOPIK 핵심 어휘 — 숙박 서비스

주제: 숙박 서비스 · EPS-TOPIK 핵심 어휘

이번 영상에서는 숙박 서비스 관련 핵심 어휘 45개를 영어·네팔어·베트남어 번역과 함께 정리했습니다.
단어마다 예문이 있으니 꼭 소리 내어 읽어 보세요! 📖

(영상 링크는 업로드 후 추가 예정)

📚 어휘 목록

한국어 발음 English नेपाली Tiếng Việt
전화선 jeon-hwa-seon telephone line टेलिफोन लाइन dây điện thoại
예문 · 전화선를 준비하세요.
EN · Please prepare the telephone line.
NE · टेलिफोन लाइन तयार गर्नुहोस्।
VI · Hãy chuẩn bị dây điện thoại.
객실 gaek-sil guest room पाहुना कोठा phòng khách
예문 · 객실을 청소합니다.
EN · I clean the guest room.
NE · म पाहुना कोठा सफा गर्छु।
VI · Tôi dọn dẹp phòng khách.
전동식 jeon-dong-sik electric type / electric powered विद्युतीय प्रकार loại điện / chạy điện
예문 · 전동식를 확인하세요.
EN · Please check the electric device.
NE · विद्युतीय उपकरण जाँच गर्नुहोस्।
VI · Hãy kiểm tra thiết bị điện.
커튼을 치다 keo-teun-eul chi-da to draw the curtains पर्दा लगाउनु kéo rèm
예문 · 객실에 커튼을 칩니다.
EN · I draw the curtains in the guest room.
NE · म पाहुना कोठामा पर्दा लगाउँछु।
VI · Tôi kéo rèm trong phòng khách.
청소도구함 cheong-so-do-gu-ham cleaning supply box सरसफाइका सामानको बाकस hộp dụng cụ vệ sinh
예문 · 청소도구함가 필요합니다.
EN · I need a cleaning supply box.
NE · मलाई सरसफाइका सामानको बाकस चाहिन्छ।
VI · Tôi cần hộp dụng cụ vệ sinh.
마른걸레 ma-reun-geol-re dry rag सुक्खा कपडा giẻ khô
예문 · 마른걸레를 준비하세요.
EN · Please prepare a dry rag.
NE · सुक्खा कपडा तयार गर्नुहोस्।
VI · Hãy chuẩn bị giẻ khô.
방향제 bang-hyang-je air freshener कोठा सुगन्धित पार्ने स्प्रे nước hoa xịt phòng
예문 · 방향제를 확인하세요.
EN · Please check the air freshener.
NE · कोठा सुगन्धित पार्ने स्प्रे जाँच गर्नुहोस्।
VI · Hãy kiểm tra nước hoa xịt phòng.
대걸레 dae-geol-re mop भुइँ पुछ्ने कपडा / मप cây lau nhà
예문 · 대걸레를 준비하세요.
EN · Please prepare the mop.
NE · भुइँ पुछ्ने कपडा तयार गर्नुहोस्।
VI · Hãy chuẩn bị cây lau nhà.
빼다 ppae-da to take out / to remove निकाल्नु lấy ra
예문 · 미니바에서 음료를 빼냅니다.
EN · I take out drinks from the mini-bar.
NE · म मिनीबारबाट पेय पदार्थ निकाल्छु।
VI · Tôi lấy đồ uống từ minibar ra.
하우스키핑 카트 ha-u-seu-ki-ping ka-teu housekeeping cart हाउसकिपिङ कार्ट xe đẩy dọn phòng
예문 · 하우스키핑 카트가 필요합니다.
EN · I need a housekeeping cart.
NE · मलाई हाउसकिपिङ कार्ट चाहिन्छ।
VI · Tôi cần xe đẩy dọn phòng.
마스터키를 대다/떼다 ma-seu-teo-ki-reul dae-da/tte-da to put/remove the master key मास्टर कुञ्जी लगाउनु/हटाउनु đặt/tháo thẻ khóa chính
예문 · 마스터키를 대서 문을 엽니다.
EN · I open the door by putting the master key on.
NE · म मास्टर कुञ्जी लगाएर ढोका खोल्छु।
VI · Tôi mở cửa bằng cách đặt thẻ khóa chính.
손잡이 son-jap-i handle ह्यान्डल tay nắm
예문 · 손잡이가 필요합니다.
EN · I need a handle.
NE · मलाई ह्यान्डल चाहिन्छ।
VI · Tôi cần tay nắm.
생수 saeng-su bottled water मिनरल पानी nước suối
예문 · 생수가 필요합니다.
EN · I need bottled water.
NE · मलाई मिनरल पानी चाहिन्छ।
VI · Tôi cần nước suối.
수거함 su-geo-ham collection bin सङ्कलन बाकस thùng thu gom
예문 · 수거함를 준비하세요.
EN · Please prepare the collection bin.
NE · सङ्कलन बाकस तयार गर्नुहोस्।
VI · Hãy chuẩn bị thùng thu gom.
비품실/린넨실(리넨실) bi-pum-sil/rin-nen-sil-ri-nen-sil supply room / linen room सामान कोठा / लिनन कोठा phòng vật tư / phòng vải lanh
예문 · 비품실/린넨실(리넨실)를 준비하세요.
EN · Please prepare the supply room/linen room.
NE · सामान कोठा/लिनन कोठा तयार गर्नुहोस्।
VI · Hãy chuẩn bị phòng vật tư/phòng vải lanh.
목욕 가운 mok-yok ga-un bathrobe बाथरोब áo choàng tắm
예문 · 목욕 가운을 걸어 두세요.
EN · Please hang up the bathrobe.
NE · बाथरोब झुण्डाउनुहोस्।
VI · Hãy treo áo choàng tắm lên.
수건 su-geon towel तौलिया khăn tắm
예문 · 수건를 준비하세요.
EN · Please prepare the towel.
NE · तौलिया तयार गर्नुहोस्।
VI · Hãy chuẩn bị khăn tắm.
시트 si-teu sheet (bed sheet) बेडसिट ga trải giường
예문 · 깨끗한 시트를 깔아 주세요.
EN · Please put on a clean sheet.
NE · कृपया सफा बेडसिट बिछ्याउनुहोस्।
VI · Hãy trải ga trải giường sạch.
소모품/어메니티 so-mo-pum/eo-me-ni-ti consumables / amenities उपभोग्य वस्तु / सुविधा vật tư tiêu hao / đồ dùng tiện nghi
예문 · 소모품/어메니티를 사용하세요.
EN · Please use the consumables/amenities.
NE · उपभोग्य वस्तु/सुविधा प्रयोग गर्नुहोस्।
VI · Hãy sử dụng vật tư tiêu hao/đồ dùng tiện nghi.
샴푸 syam-pu shampoo स्याम्पु dầu gội
예문 · 샴푸를 교체해 주세요.
EN · Please replace the shampoo.
NE · कृपया स्याम्पु बदल्नुहोस्।
VI · Hãy thay dầu gội.
린스 rin-seu conditioner कन्डिसनर dầu xả
예문 · 린스를 준비하세요.
EN · Please prepare the conditioner.
NE · कन्डिसनर तयार गर्नुहोस्।
VI · Hãy chuẩn bị dầu xả.
바디워시 ba-di-wo-si body wash बडी वास sữa tắm
예문 · 바디워시를 준비하세요.
EN · Please prepare the body wash.
NE · बडी वास तयार गर्नुहोस्।
VI · Hãy chuẩn bị sữa tắm.
비누 bi-nu soap साबुन xà phòng
예문 · 비누를 놓아 주세요.
EN · Please put out the soap.
NE · कृपया साबुन राखिदिनुहोस्।
VI · Hãy đặt xà phòng ra.
치약 chi-yak toothpaste टूथपेस्ट kem đánh răng
예문 · 치약을 준비하세요.
EN · Please prepare the toothpaste.
NE · टूथपेस्ट तयार गर्नुहोस्।
VI · Hãy chuẩn bị kem đánh răng.
칫솔 chit-sol toothbrush टूथब्रश bàn chải đánh răng
예문 · 칫솔을 놓아 주세요.
EN · Please put out the toothbrush.
NE · कृपया टूथब्रश राखिदिनुहोस्।
VI · Hãy đặt bàn chải đánh răng ra.
객실 gaek-sil guest room पाहुना कोठा phòng khách
예문 · 객실을 청소합니다.
EN · I clean the guest room.
NE · म पाहुना कोठा सफा गर्छु।
VI · Tôi dọn dẹp phòng khách.
전등 jeon-deung lamp / light बत्ती đèn điện
예문 · 전등가 필요합니다.
EN · I need a lamp.
NE · मलाई बत्ती चाहिन्छ।
VI · Tôi cần đèn điện.
이불보 i-bul-bo duvet cover ड्युभेट कभर vỏ chăn
예문 · 이불보를 준비하세요.
EN · Please prepare the duvet cover.
NE · ड्युभेट कभर तयार गर्नुहोस्।
VI · Hãy chuẩn bị vỏ chăn.
화장대 hwa-jang-dae dressing table / vanity ड्रेसिङ टेबल bàn trang điểm
예문 · 화장대가 필요합니다.
EN · I need a dressing table.
NE · मलाई ड्रेसिङ टेबल चाहिन्छ।
VI · Tôi cần bàn trang điểm.
미니바 mi-ni-ba mini-bar मिनीबार minibar
예문 · 미니바를 채워 주세요.
EN · Please refill the mini-bar.
NE · कृपया मिनीबार भर्नुहोस्।
VI · Hãy đổ đầy minibar.
쓰레기를 줍다 sseu-re-gi-reul jup-da to pick up trash फोहोर उठाउनु nhặt rác
예문 · 바닥에서 쓰레기를 줍습니다.
EN · I pick up trash from the floor.
NE · म भुइँबाट फोहोर उठाउँछु।
VI · Tôi nhặt rác từ sàn nhà.
객실 전화기 gaek-sil jeon-hwa-gi in-room telephone पाहुना कोठाको टेलिफोन điện thoại phòng khách
예문 · 객실 전화기가 필요합니다.
EN · I need an in-room telephone.
NE · मलाई पाहुना कोठाको टेलिफोन चाहिन्छ।
VI · Tôi cần điện thoại phòng khách.
시트를 교체하다 si-teu-reul gyo-che-ha-da to change the sheets बेडसिट बदल्नु thay ga trải giường
예문 · 시트를 교체해야 합니다.
EN · I need to change the sheets.
NE · मैले बेडसिट बदल्नुपर्छ।
VI · Tôi cần thay ga trải giường.
스위치를 켜다/끄다 seu-wi-chi-reul kyeo-da/kkeu-da to turn on/off the switch स्विच अन/अफ गर्नु bật/tắt công tắc
예문 · 나갈 때 스위치를 끄세요.
EN · Please turn off the switch when you leave.
NE · बाहिर जाँदा स्विच बन्द गर्नुहोस्।
VI · Hãy tắt công tắc khi bạn ra ngoài.
객실 용품 gaek-sil yong-pum room amenities पाहुना कोठाका सामान đồ dùng phòng khách
예문 · 객실 용품를 확인하세요.
EN · Please check the room amenities.
NE · पाहुना कोठाका सामान जाँच गर्नुहोस्।
VI · Hãy kiểm tra đồ dùng phòng khách.
리모컨 ri-mo-keon remote control रिमोट कन्ट्रोल điều khiển từ xa
예문 · 리모컨이 작동하는지 확인하세요.
EN · Please check if the remote control is working.
NE · रिमोट कन्ट्रोलले काम गर्छ कि गर्दैन जाँच गर्नुहोस्।
VI · Hãy kiểm tra xem điều khiển từ xa có hoạt động không.
헤어드라이어 he-eo-deu-ra-i-eo hair dryer हेयर ड्रायर máy sấy tóc
예문 · 헤어드라이어를 준비하세요.
EN · Please prepare the hair dryer.
NE · हेयर ड्रायर तयार गर्नुहोस्।
VI · Hãy chuẩn bị máy sấy tóc.
슬리퍼 seul-ri-peo slippers चप्पल dép đi trong nhà
예문 · 슬리퍼를 준비하세요.
EN · Please prepare the slippers.
NE · चप्पल तयार गर्नुहोस्।
VI · Hãy chuẩn bị dép đi trong nhà.
옷걸이 ot-geol-i hanger ह्याङ्गर móc áo
예문 · 옷걸이를 정리하세요.
EN · Please organize the hangers.
NE · ह्याङ्गरहरू मिलाउनुहोस्।
VI · Hãy sắp xếp móc áo.
스낵 seu-naek snack खाजा đồ ăn nhẹ
예문 · 스낵가 필요합니다.
EN · I need a snack.
NE · मलाई खाजा चाहिन्छ।
VI · Tôi cần đồ ăn nhẹ.
메이드 보고서 me-i-deu bo-go-seo maid report मेड रिपोर्ट báo cáo của nhân viên dọn phòng
예문 · 메이드 보고서를 준비하세요.
EN · Please prepare the maid report.
NE · मेड रिपोर्ट तयार गर्नुहोस्।
VI · Hãy chuẩn bị báo cáo của nhân viên dọn phòng.
메이크업 카드 me-i-keu-eop ka-deu make-up room card मेकअप कार्ड thẻ dọn phòng
예문 · 메이크업 카드가 필요합니다.
EN · I need a make-up room card.
NE · मलाई मेकअप कार्ड चाहिन्छ।
VI · Tôi cần thẻ dọn phòng.
가져다 놓다 ga-jyeo-da not-da to bring and place ल्याएर राख्नु mang đến và đặt
예문 · 수건을 객실에 가져다 놓으세요.
EN · Please bring and place the towels in the guest room.
NE · कृपया तौलिया पाहुना कोठामा ल्याएर राख्नुहोस्।
VI · Hãy mang khăn tắm đặt vào phòng khách.
얼룩 eol-ruk stain दाग vết bẩn
예문 · 얼룩가 필요합니다.
EN · Stain removal is needed.
NE · दाग हटाउनु आवश्यक छ।
VI · Cần phải tẩy vết bẩn.
침대보 chim-dae-bo bedspread बेड कभर tấm phủ giường
예문 · 침대보를 준비하세요.
EN · Please prepare the bedspread.
NE · बेड कभर तयार गर्नुहोस्।
VI · Hãy chuẩn bị tấm phủ giường.

💡 LeeSirEPSTOPIK에서는 EPS-TOPIK 합격을 위한 한국어 어휘·문법·듣기 영상을 꾸준히 업로드합니다.
구독과 좋아요로 응원해 주세요!

#EPS_TOPIK #한국어어휘 #숙박_서비스 #네팔어 #베트남어 #Korean