LeeSirEPSTOPIK

EPS-TOPIK 핵심 어휘 — 산업 안전 및 보건 표지

주제: 산업 안전 및 보건 표지 · EPS-TOPIK 핵심 어휘

이번 영상에서는 산업 안전 및 보건 표지 관련 핵심 어휘 43개를 영어·네팔어·베트남어 번역과 함께 정리했습니다.
단어마다 예문이 있으니 꼭 소리 내어 읽어 보세요! 📖

(영상 링크는 업로드 후 추가 예정)

📚 어휘 목록

한국어 발음 English नेपाली Tiếng Việt
일반 경고표지 il-ban gyeong-go-pyo-ji General warning sign सामान्य चेतावनी चिन्ह Biển báo cảnh báo chung
예문 · 일반 경고표지가 필요합니다.
EN · A general warning sign is needed.
NE · सामान्य चेतावनी चिन्ह आवश्यक छ।
VI · Cần có một biển báo cảnh báo chung.
위험한 곳이니까 조심하세요. wi-heom-han got-i-ni-kka jo-sim-ha-se-yo It's a dangerous place, so be careful. यो खतरनाक ठाउँ हो, त्यसैले सावधान रहनुहोस्। Đây là nơi nguy hiểm, vì vậy hãy cẩn thận.
예문 · 위험한 곳이니까 조심하세요.가 필요합니다.
EN · The phrase 'It's a dangerous place, so be careful' is needed.
NE · 'यो खतरनाक ठाउँ हो, त्यसैले सावधान रहनुहोस्' भन्ने वाक्यांश आवश्यक छ।
VI · Cần có câu 'Đây là nơi nguy hiểm, vì vậy hãy cẩn thận'.
경고: 방사능 물질 또는 이온화 방사선 gyeong-go bang-sa-neung mul-jil tto-neun i-on-hwa bang-sa-seon Warning: Radioactive material or ionizing radiation चेतावनी: रेडियोधर्मी पदार्थ वा आयनीकरण विकिरण Cảnh báo: Vật liệu phóng xạ hoặc bức xạ ion hóa
예문 · 경고: 방사능 물질 또는 이온화 방사선를 확인하세요.
EN · Please check the warning: radioactive material or ionizing radiation.
NE · कृपया चेतावनी: रेडियोधर्मी पदार्थ वा आयनीकरण विकिरण जाँच गर्नुहोस्।
VI · Hãy kiểm tra cảnh báo: vật liệu phóng xạ hoặc bức xạ ion hóa.
방사능이 나오는 물질이 있으니까 조심하세요. bang-sa-neung-i na-o-neun mul-jil-i it-eu-ni-kka jo-sim-ha-se-yo Be careful because there are radioactive materials. रेडियोधर्मी पदार्थहरू भएकोले सावधान रहनुहोस्। Hãy cẩn thận vì có vật liệu phóng xạ.
예문 · 방사능이 나오는 물질이 있으니까 조심하세요.를 준비하세요.
EN · Please prepare the phrase 'Be careful because there are radioactive materials'.
NE · कृपया 'रेडियोधर्मी पदार्थहरू भएकोले सावधान रहनुहोस्' भन्ने वाक्यांश तयार गर्नुहोस्।
VI · Hãy chuẩn bị câu 'Hãy cẩn thận vì có vật liệu phóng xạ'.
경고: 바닥면 장애물 gyeong-go ba-dak-myeon jang-ae-mul Warning: Obstacles on the floor चेतावनी: भुइँमा अवरोधहरू Cảnh báo: Chướng ngại vật trên sàn
예문 · 경고: 바닥면 장애물가 필요합니다.
EN · A warning: obstacles on the floor is needed.
NE · चेतावनी: भुइँमा अवरोधहरू आवश्यक छ।
VI · Cần có cảnh báo: chướng ngại vật trên sàn.
바닥에 장애물이 있으니까 조심하세요. ba-dak-e jang-ae-mul-i it-eu-ni-kka jo-sim-ha-se-yo Be careful because there are obstacles on the floor. भुइँमा अवरोधहरू भएकोले सावधान रहनुहोस्। Hãy cẩn thận vì có chướng ngại vật trên sàn.
예문 · 바닥에 장애물이 있으니까 조심하세요.를 준비하세요.
EN · Please prepare the phrase 'Be careful because there are obstacles on the floor'.
NE · कृपया 'भुइँमा अवरोधहरू भएकोले सावधान रहनुहोस्' भन्ने वाक्यांश तयार गर्नुहोस्।
VI · Hãy chuẩn bị câu 'Hãy cẩn thận vì có chướng ngại vật trên sàn'.
경고: 추락 gyeong-go chu-rak Warning: Fall hazard चेतावनी: खस्ने खतरा Cảnh báo: Nguy cơ ngã
예문 · 경고: 추락를 준비하세요.
EN · Please prepare the warning: fall hazard.
NE · कृपया चेतावनी: खस्ने खतरा तयार गर्नुहोस्।
VI · Hãy chuẩn bị cảnh báo: nguy cơ ngã.
경고: 전기 gyeong-go jeon-gi Warning: Electricity चेतावनी: बिजुली Cảnh báo: Điện
예문 · 경고: 전기를 사용하세요.
EN · Please use the warning: electricity.
NE · कृपया चेतावनी: बिजुली प्रयोग गर्नुहोस्।
VI · Hãy sử dụng cảnh báo: điện.
감전될 수 있으니까 조심하세요. gam-jeon-doel su it-eu-ni-kka jo-sim-ha-se-yo Be careful because you might get an electric shock. बिजुलीको झट्का लाग्न सक्ने भएकोले सावधान रहनुहोस्। Hãy cẩn thận vì có thể bị điện giật.
예문 · 감전될 수 있으니까 조심하세요.를 확인하세요.
EN · Please check the phrase 'Be careful because you might get an electric shock'.
NE · कृपया 'बिजुलीको झट्का लाग्न सक्ने भएकोले सावधान रहनुहोस्' भन्ने वाक्यांश जाँच गर्नुहोस्।
VI · Hãy kiểm tra câu 'Hãy cẩn thận vì có thể bị điện giật'.
경고: 미끄러운 표면 gyeong-go mi-kkeu-reo-un pyo-myeon Warning: Slippery surface चेतावनी: चिप्लो सतह Cảnh báo: Bề mặt trơn trượt
예문 · 경고: 미끄러운 표면를 사용하세요.
EN · Please use the warning: slippery surface.
NE · कृपया चेतावनी: चिप्लो सतह प्रयोग गर्नुहोस्।
VI · Hãy sử dụng cảnh báo: bề mặt trơn trượt.
바닥이 미끄러우니까 조심하세요. ba-dak-i mi-kkeu-reo-u-ni-kka jo-sim-ha-se-yo Be careful because the floor is slippery. भुइँ चिप्लो भएकोले सावधान रहनुहोस्। Hãy cẩn thận vì sàn nhà trơn trượt.
예문 · 바닥이 미끄러우니까 조심하세요.를 사용하세요.
EN · Please use the phrase 'Be careful because the floor is slippery'.
NE · कृपया 'भुइँ चिप्लो भएकोले सावधान रहनुहोस्' भन्ने वाक्यांश प्रयोग गर्नुहोस्।
VI · Hãy sử dụng câu 'Hãy cẩn thận vì sàn nhà trơn trượt'.
경고: 생물학적 위해 gyeong-go saeng-mul-hak-jeok wi-hae Warning: Biological hazard चेतावनी: जैविक खतरा Cảnh báo: Nguy hiểm sinh học
예문 · 경고: 생물학적 위해를 확인하세요.
EN · Please check the warning: biological hazard.
NE · कृपया चेतावनी: जैविक खतरा जाँच गर्नुहोस्।
VI · Hãy kiểm tra cảnh báo: nguy hiểm sinh học.
유출될 수 있으니까 조심하세요. yu-chul-doel su it-eu-ni-kka jo-sim-ha-se-yo Be careful because it might leak. चुहिन सक्ने भएकोले सावधान रहनुहोस्। Hãy cẩn thận vì có thể bị rò rỉ.
예문 · 유출될 수 있으니까 조심하세요.를 확인하세요.
EN · Please check the phrase 'Be careful because it might leak'.
NE · कृपया 'चुहिन सक्ने भएकोले सावधान रहनुहोस्' भन्ने वाक्यांश जाँच गर्नुहोस्।
VI · Hãy kiểm tra câu 'Hãy cẩn thận vì có thể bị rò rỉ'.
경고: 지게차와 산업용 운반기계 gyeong-go ji-ge-cha-wa san-eop-yong un-ban-gi-gye Warning: Forklifts and industrial transport machinery चेतावनी: फोर्कलिफ्ट र औद्योगिक ढुवानी मेसिनरी Cảnh báo: Xe nâng và máy móc vận chuyển công nghiệp
예문 · 경고: 지게차와 산업용 운반기계가 필요합니다.
EN · A warning: forklifts and industrial transport machinery is needed.
NE · चेतावनी: फोर्कलिफ्ट र औद्योगिक ढुवानी मेसिनरी आवश्यक छ।
VI · Cần có cảnh báo: xe nâng và máy móc vận chuyển công nghiệp.
다니는 곳이니까 조심하세요. da-ni-neun got-i-ni-kka jo-sim-ha-se-yo Be careful because it's a place where vehicles pass. यो सवारी साधन चल्ने ठाउँ भएकोले सावधान रहनुहोस्। Hãy cẩn thận vì đây là nơi xe cộ qua lại.
예문 · 다니는 곳이니까 조심하세요.가 필요합니다.
EN · The phrase 'Be careful because it's a place where vehicles pass' is needed.
NE · 'यो सवारी साधन चल्ने ठाउँ भएकोले सावधान रहनुहोस्' भन्ने वाक्यांश आवश्यक छ।
VI · Cần có câu 'Hãy cẩn thận vì đây là nơi xe cộ qua lại'.
경고: 독성 물질 gyeong-go dok-seong mul-jil Warning: Toxic substances चेतावनी: विषाक्त पदार्थहरू Cảnh báo: Chất độc hại
예문 · 경고: 독성 물질가 필요합니다.
EN · A warning: toxic substances is needed.
NE · चेतावनी: विषाक्त पदार्थहरू आवश्यक छ।
VI · Cần có cảnh báo: chất độc hại.
독성이 있는 물질이니까 조심하세요. dok-seong-i it-neun mul-jil-i-ni-kka jo-sim-ha-se-yo Be careful because it's a toxic substance. यो विषाक्त पदार्थ भएकोले सावधान रहनुहोस्। Hãy cẩn thận vì đây là chất độc hại.
예문 · 독성이 있는 물질이니까 조심하세요.를 준비하세요.
EN · Please prepare the phrase 'Be careful because it's a toxic substance'.
NE · कृपया 'यो विषाक्त पदार्थ भएकोले सावधान रहनुहोस्' भन्ने वाक्यांश तयार गर्नुहोस्।
VI · Hãy chuẩn bị câu 'Hãy cẩn thận vì đây là chất độc hại'.
경고: 뜨거운 표면 gyeong-go tteu-geo-un pyo-myeon Warning: Hot surface चेतावनी: तातो सतह Cảnh báo: Bề mặt nóng
예문 · 경고: 뜨거운 표면를 사용하세요.
EN · Please use the warning: hot surface.
NE · कृपया चेतावनी: तातो सतह प्रयोग गर्नुहोस्।
VI · Hãy sử dụng cảnh báo: bề mặt nóng.
표면이 뜨거우니까 조심하세요. pyo-myeon-i tteu-geo-u-ni-kka jo-sim-ha-se-yo Be careful because the surface is hot. सतह तातो भएकोले सावधान रहनुहोस्। Hãy cẩn thận vì bề mặt nóng.
예문 · 표면이 뜨거우니까 조심하세요.를 확인하세요.
EN · Please check the phrase 'Be careful because the surface is hot'.
NE · कृपया 'सतह तातो भएकोले सावधान रहनुहोस्' भन्ने वाक्यांश जाँच गर्नुहोस्।
VI · Hãy kiểm tra câu 'Hãy cẩn thận vì bề mặt nóng'.
일반적인 금지표지 il-ban-jeok-in geum-ji-pyo-ji General prohibition sign सामान्य निषेध चिन्ह Biển báo cấm chung
예문 · 일반적인 금지표지가 필요합니다.
EN · A general prohibition sign is needed.
NE · सामान्य निषेध चिन्ह आवश्यक छ।
VI · Cần có một biển báo cấm chung.
하지 마세요. ha-ji ma-se-yo Do not do it. नगर्नुहोस्। Đừng làm vậy.
예문 · 하지 마세요.를 확인하세요.
EN · Please check the phrase 'Do not do it'.
NE · कृपया 'नगर्नुहोस्' भन्ने वाक्यांश जाँच गर्नुहोस्।
VI · Hãy kiểm tra câu 'Đừng làm vậy'.
금연(담배를 피우지 마시오) geum-yeon-dam-bae-reul pi-u-ji ma-si-o No smoking (Do not smoke) धूम्रपान निषेध (चुरोट नपिउनुहोस्) Cấm hút thuốc (Không được hút thuốc)
예문 · 금연(담배를 피우지 마시오)가 필요합니다.
EN · No smoking (Do not smoke) is needed.
NE · धूम्रपान निषेध (चुरोट नपिउनुहोस्) आवश्यक छ।
VI · Cần có biển báo cấm hút thuốc (Không được hút thuốc).
담배를 피우지 마세요. dam-bae-reul pi-u-ji ma-se-yo Do not smoke. चुरोट नपिउनुहोस्। Đừng hút thuốc.
예문 · 담배를 피우지 마세요.를 확인하세요.
EN · Please check the phrase 'Do not smoke'.
NE · कृपया 'चुरोट नपिउनुहोस्' भन्ने वाक्यांश जाँच गर्नुहोस्।
VI · Hãy kiểm tra câu 'Đừng hút thuốc'.
착화 금지; 화재, 발화원과 발연 금지 chak-hwa geum-ji hwa-jae bal-hwa-won-gwa bal-yeon geum-ji No ignition; No fire, ignition sources, and smoking आगो बाल्न निषेध; आगो, प्रज्वलन स्रोत र धुवाँ निषेध Cấm đánh lửa; Cấm lửa, nguồn gây cháy và khói
예문 · 착화 금지; 화재, 발화원과 발연 금지를 준비하세요.
EN · Please prepare 'No ignition; No fire, ignition sources, and smoking'.
NE · कृपया 'आगो बाल्न निषेध; आगो, प्रज्वलन स्रोत र धुवाँ निषेध' तयार गर्नुहोस्।
VI · Hãy chuẩn bị 'Cấm đánh lửa; Cấm lửa, nguồn gây cháy và khói'.
불을 붙이지 마세요. bul-eul but-i-ji ma-se-yo Do not light a fire. आगो नबाल्नुहोस्। Đừng châm lửa.
예문 · 불을 붙이지 마세요.를 사용하세요.
EN · Please use the phrase 'Do not light a fire'.
NE · कृपया 'आगो नबाल्नुहोस्' भन्ने वाक्यांश प्रयोग गर्नुहोस्।
VI · Hãy sử dụng câu 'Đừng châm lửa'.
통행 금지(통행하지 마시오) tong-haeng geum-ji-tong-haeng-ha-ji ma-si-o No entry (Do not pass) प्रवेश निषेध (नजानुहोस्) Cấm đi lại (Không được đi qua)
예문 · 통행 금지(통행하지 마시오)가 필요합니다.
EN · No entry (Do not pass) is needed.
NE · प्रवेश निषेध (नजानुहोस्) आवश्यक छ।
VI · Cần có biển báo cấm đi lại (Không được đi qua).
지나가지 마세요. ji-na-ga-ji ma-se-yo Do not pass. नजानुहोस्। Đừng đi qua.
예문 · 지나가지 마세요.를 확인하세요.
EN · Please check the phrase 'Do not pass'.
NE · कृपया 'नजानुहोस्' भन्ने वाक्यांश जाँच गर्नुहोस्।
VI · Hãy kiểm tra câu 'Đừng đi qua'.
장갑을 착용하지 마시오 jang-gap-eul chak-yong-ha-ji ma-si-o Do not wear gloves पन्जा नलगाउनुहोस् Không được đeo găng tay
예문 · 장갑을 착용하지 마시오를 준비하세요.
EN · Please prepare 'Do not wear gloves'.
NE · कृपया 'पन्जा नलगाउनुहोस्' तयार गर्नुहोस्।
VI · Hãy chuẩn bị 'Không được đeo găng tay'.
장갑을 끼지 마세요. jang-gap-eul kki-ji ma-se-yo Do not wear gloves. पन्जा नलगाउनुहोस्। Đừng đeo găng tay.
예문 · 장갑을 끼지 마세요.를 준비하세요.
EN · Please prepare the phrase 'Do not wear gloves'.
NE · कृपया 'पन्जा नलगाउनुहोस्' भन्ने वाक्यांश तयार गर्नुहोस्।
VI · Hãy chuẩn bị câu 'Đừng đeo găng tay'.
물로 불을 끄지 마시오 mul-ro bul-eul kkeu-ji ma-si-o Do not extinguish fire with water पानीले आगो ननिभाउनुहोस् Không được dập lửa bằng nước
예문 · 물로 불을 끄지 마시오를 준비하세요.
EN · Please prepare 'Do not extinguish fire with water'.
NE · कृपया 'पानीले आगो ननिभाउनुहोस्' तयार गर्नुहोस्।
VI · Hãy chuẩn bị 'Không được dập lửa bằng nước'.
물을 사용해서 불을 끄지 마세요. mul-eul sa-yong-hae-seo bul-eul kkeu-ji ma-se-yo Do not use water to extinguish the fire. पानी प्रयोग गरेर आगो ननिभाउनुहोस्। Đừng dùng nước để dập lửa.
예문 · 물을 사용해서 불을 끄지 마세요.를 사용하세요.
EN · Please use the phrase 'Do not use water to extinguish the fire'.
NE · कृपया 'पानी प्रयोग गरेर आगो ननिभाउनुहोस्' भन्ने वाक्यांश प्रयोग गर्नुहोस्।
VI · Hãy sử dụng câu 'Đừng dùng nước để dập lửa'.
손을 넣지 마시오(손 삽입 금지) son-eul neot-ji ma-si-o-son sap-ip geum-ji Do not insert hands (No hand insertion) हात नघुसाउनुहोस् (हात घुसाउन निषेध) Không được cho tay vào (Cấm đưa tay vào)
예문 · 손을 넣지 마시오(손 삽입 금지)를 확인하세요.
EN · Please check 'Do not insert hands (No hand insertion)'.
NE · कृपया 'हात नघुसाउनुहोस् (हात घुसाउन निषेध)' जाँच गर्नुहोस्।
VI · Hãy kiểm tra 'Không được cho tay vào (Cấm đưa tay vào)'.
손을 넣지 마세요. son-eul neot-ji ma-se-yo Do not put your hands in. हात नघुसाउनुहोस्। Đừng cho tay vào.
예문 · 손을 넣지 마세요.가 필요합니다.
EN · The phrase 'Do not put your hands in' is needed.
NE · 'हात नघुसाउनुहोस्' भन्ने वाक्यांश आवश्यक छ।
VI · Cần có câu 'Đừng cho tay vào'.
지게차, 산업용 차량 접근 금지 ji-ge-cha san-eop-yong cha-ryang jeop-geun geum-ji No access for forklifts, industrial vehicles फोर्कलिफ्ट, औद्योगिक सवारी साधन प्रवेश निषेध Cấm xe nâng, xe công nghiệp tiếp cận
예문 · 지게차, 산업용 차량 접근 금지를 준비하세요.
EN · Please prepare 'No access for forklifts, industrial vehicles'.
NE · कृपया 'फोर्कलिफ्ट, औद्योगिक सवारी साधन प्रवेश निषेध' तयार गर्नुहोस्।
VI · Hãy chuẩn bị 'Cấm xe nâng, xe công nghiệp tiếp cận'.
타고 다니지 마세요. ta-go da-ni-ji ma-se-yo Do not ride on it. यसमा नचढ्नुहोस्। Đừng đi lại bằng xe.
예문 · 타고 다니지 마세요.를 확인하세요.
EN · Please check the phrase 'Do not ride on it'.
NE · कृपया 'यसमा नचढ्नुहोस्' भन्ने वाक्यांश जाँच गर्नुहोस्।
VI · Hãy kiểm tra câu 'Đừng đi lại bằng xe'.
스위치의 상태를 바꾸지 마시오 seu-wi-chi-ui sang-tae-reul ba-kku-ji ma-si-o Do not change the state of the switch स्विचको अवस्था परिवर्तन नगर्नुहोस् Không được thay đổi trạng thái của công tắc
예문 · 스위치의 상태를 바꾸지 마시오가 필요합니다.
EN · The phrase 'Do not change the state of the switch' is needed.
NE · 'स्विचको अवस्था परिवर्तन नगर्नुहोस्' भन्ने वाक्यांश आवश्यक छ।
VI · Cần có câu 'Không được thay đổi trạng thái của công tắc'.
바꾸지 마세요. ba-kku-ji ma-se-yo Do not change it. नबदल्नुहोस्। Đừng thay đổi.
예문 · 바꾸지 마세요.를 확인하세요.
EN · Please check the phrase 'Do not change it'.
NE · कृपया 'नबदल्नुहोस्' भन्ने वाक्यांश जाँच गर्नुहोस्।
VI · Hãy kiểm tra câu 'Đừng thay đổi'.
휴대용 그라인더에 사용하지 마시오 hyu-dae-yong geu-ra-in-deo-e sa-yong-ha-ji ma-si-o Do not use with portable grinder पोर्टेबल ग्राइन्डरमा प्रयोग नगर्नुहोस् Không được sử dụng với máy mài cầm tay
예문 · 휴대용 그라인더에 사용하지 마시오를 확인하세요.
EN · Please check 'Do not use with portable grinder'.
NE · कृपया 'पोर्टेबल ग्राइन्डरमा प्रयोग नगर्नुहोस्' जाँच गर्नुहोस्।
VI · Hãy kiểm tra 'Không được sử dụng với máy mài cầm tay'.
작업하지 마세요. jak-eop-ha-ji ma-se-yo Do not work. काम नगर्नुहोस्। Đừng làm việc.
예문 · 작업하지 마세요.를 준비하세요.
EN · Please prepare the phrase 'Do not work'.
NE · कृपया 'काम नगर्नुहोस्' भन्ने वाक्यांश तयार गर्नुहोस्।
VI · Hãy chuẩn bị câu 'Đừng làm việc'.
사용하지 마시오 sa-yong-ha-ji ma-si-o Do not use प्रयोग नगर्नुहोस् Không được sử dụng
예문 · 사용하지 마시오가 필요합니다.
EN · The phrase 'Do not use' is needed.
NE · 'प्रयोग नगर्नुहोस्' भन्ने वाक्यांश आवश्यक छ।
VI · Cần có câu 'Không được sử dụng'.
이 승강기에 타지 마세요. i seung-gang-gi-e ta-ji ma-se-yo Do not ride this elevator. यो लिफ्टमा नचढ्नुहोस्। Đừng đi thang máy này.
예문 · 이 승강기에 타지 마세요.를 준비하세요.
EN · Please prepare the phrase 'Do not ride this elevator'.
NE · कृपया 'यो लिफ्टमा नचढ्नुहोस्' भन्ने वाक्यांश तयार गर्नुहोस्।
VI · Hãy chuẩn bị câu 'Đừng đi thang máy này'.
야외용 신발 금지 ya-oe-yong sin-bal geum-ji No outdoor shoes बाहिरी जुत्ता निषेध Cấm giày dép đi ngoài trời
예문 · 야외용 신발 금지가 필요합니다.
EN · No outdoor shoes is needed.
NE · बाहिरी जुत्ता निषेध आवश्यक छ।
VI · Cần có biển báo cấm giày dép đi ngoài trời.
밖에서 신는 신발을 신지 마세요. bak-e-seo sin-neun sin-bal-eul sin-ji ma-se-yo Do not wear outdoor shoes. बाहिर लगाउने जुत्ता नलगाउनुहोस्। Đừng đi giày dép đi ngoài trời.
예문 · 밖에서 신는 신발을 신지 마세요.를 준비하세요.
EN · Please prepare the phrase 'Do not wear outdoor shoes'.
NE · कृपया 'बाहिर लगाउने जुत्ता नलगाउनुहोस्' भन्ने वाक्यांश तयार गर्नुहोस्।
VI · Hãy chuẩn bị câu 'Đừng đi giày dép đi ngoài trời'.

💡 LeeSirEPSTOPIK에서는 EPS-TOPIK 합격을 위한 한국어 어휘·문법·듣기 영상을 꾸준히 업로드합니다.
구독과 좋아요로 응원해 주세요!

#EPS_TOPIK #한국어어휘 #산업_안전_및_보건_표지 #네팔어 #베트남어 #Korean