EPS-TOPIK 핵심 어휘 — 산업 안전 및 보건 표지
주제: 산업 안전 및 보건 표지 · EPS-TOPIK 핵심 어휘
이번 영상에서는 산업 안전 및 보건 표지 관련 핵심 어휘 43개를 영어·네팔어·베트남어 번역과 함께 정리했습니다.
단어마다 예문이 있으니 꼭 소리 내어 읽어 보세요! 📖
(영상 링크는 업로드 후 추가 예정)
📚 어휘 목록
| 한국어 | 발음 | English | नेपाली | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|
| 일반 경고표지 | il-ban gyeong-go-pyo-ji | General warning sign | सामान्य चेतावनी चिन्ह | Biển báo cảnh báo chung |
|
예문 ·
일반 경고표지가 필요합니다. EN · A general warning sign is needed. NE · सामान्य चेतावनी चिन्ह आवश्यक छ। VI · Cần có một biển báo cảnh báo chung. |
||||
| 위험한 곳이니까 조심하세요. | wi-heom-han got-i-ni-kka jo-sim-ha-se-yo | It's a dangerous place, so be careful. | यो खतरनाक ठाउँ हो, त्यसैले सावधान रहनुहोस्। | Đây là nơi nguy hiểm, vì vậy hãy cẩn thận. |
|
예문 ·
위험한 곳이니까 조심하세요.가 필요합니다. EN · The phrase 'It's a dangerous place, so be careful' is needed. NE · 'यो खतरनाक ठाउँ हो, त्यसैले सावधान रहनुहोस्' भन्ने वाक्यांश आवश्यक छ। VI · Cần có câu 'Đây là nơi nguy hiểm, vì vậy hãy cẩn thận'. |
||||
| 경고: 방사능 물질 또는 이온화 방사선 | gyeong-go bang-sa-neung mul-jil tto-neun i-on-hwa bang-sa-seon | Warning: Radioactive material or ionizing radiation | चेतावनी: रेडियोधर्मी पदार्थ वा आयनीकरण विकिरण | Cảnh báo: Vật liệu phóng xạ hoặc bức xạ ion hóa |
|
예문 ·
경고: 방사능 물질 또는 이온화 방사선를 확인하세요. EN · Please check the warning: radioactive material or ionizing radiation. NE · कृपया चेतावनी: रेडियोधर्मी पदार्थ वा आयनीकरण विकिरण जाँच गर्नुहोस्। VI · Hãy kiểm tra cảnh báo: vật liệu phóng xạ hoặc bức xạ ion hóa. |
||||
| 방사능이 나오는 물질이 있으니까 조심하세요. | bang-sa-neung-i na-o-neun mul-jil-i it-eu-ni-kka jo-sim-ha-se-yo | Be careful because there are radioactive materials. | रेडियोधर्मी पदार्थहरू भएकोले सावधान रहनुहोस्। | Hãy cẩn thận vì có vật liệu phóng xạ. |
|
예문 ·
방사능이 나오는 물질이 있으니까 조심하세요.를 준비하세요. EN · Please prepare the phrase 'Be careful because there are radioactive materials'. NE · कृपया 'रेडियोधर्मी पदार्थहरू भएकोले सावधान रहनुहोस्' भन्ने वाक्यांश तयार गर्नुहोस्। VI · Hãy chuẩn bị câu 'Hãy cẩn thận vì có vật liệu phóng xạ'. |
||||
| 경고: 바닥면 장애물 | gyeong-go ba-dak-myeon jang-ae-mul | Warning: Obstacles on the floor | चेतावनी: भुइँमा अवरोधहरू | Cảnh báo: Chướng ngại vật trên sàn |
|
예문 ·
경고: 바닥면 장애물가 필요합니다. EN · A warning: obstacles on the floor is needed. NE · चेतावनी: भुइँमा अवरोधहरू आवश्यक छ। VI · Cần có cảnh báo: chướng ngại vật trên sàn. |
||||
| 바닥에 장애물이 있으니까 조심하세요. | ba-dak-e jang-ae-mul-i it-eu-ni-kka jo-sim-ha-se-yo | Be careful because there are obstacles on the floor. | भुइँमा अवरोधहरू भएकोले सावधान रहनुहोस्। | Hãy cẩn thận vì có chướng ngại vật trên sàn. |
|
예문 ·
바닥에 장애물이 있으니까 조심하세요.를 준비하세요. EN · Please prepare the phrase 'Be careful because there are obstacles on the floor'. NE · कृपया 'भुइँमा अवरोधहरू भएकोले सावधान रहनुहोस्' भन्ने वाक्यांश तयार गर्नुहोस्। VI · Hãy chuẩn bị câu 'Hãy cẩn thận vì có chướng ngại vật trên sàn'. |
||||
| 경고: 추락 | gyeong-go chu-rak | Warning: Fall hazard | चेतावनी: खस्ने खतरा | Cảnh báo: Nguy cơ ngã |
|
예문 ·
경고: 추락를 준비하세요. EN · Please prepare the warning: fall hazard. NE · कृपया चेतावनी: खस्ने खतरा तयार गर्नुहोस्। VI · Hãy chuẩn bị cảnh báo: nguy cơ ngã. |
||||
| 경고: 전기 | gyeong-go jeon-gi | Warning: Electricity | चेतावनी: बिजुली | Cảnh báo: Điện |
|
예문 ·
경고: 전기를 사용하세요. EN · Please use the warning: electricity. NE · कृपया चेतावनी: बिजुली प्रयोग गर्नुहोस्। VI · Hãy sử dụng cảnh báo: điện. |
||||
| 감전될 수 있으니까 조심하세요. | gam-jeon-doel su it-eu-ni-kka jo-sim-ha-se-yo | Be careful because you might get an electric shock. | बिजुलीको झट्का लाग्न सक्ने भएकोले सावधान रहनुहोस्। | Hãy cẩn thận vì có thể bị điện giật. |
|
예문 ·
감전될 수 있으니까 조심하세요.를 확인하세요. EN · Please check the phrase 'Be careful because you might get an electric shock'. NE · कृपया 'बिजुलीको झट्का लाग्न सक्ने भएकोले सावधान रहनुहोस्' भन्ने वाक्यांश जाँच गर्नुहोस्। VI · Hãy kiểm tra câu 'Hãy cẩn thận vì có thể bị điện giật'. |
||||
| 경고: 미끄러운 표면 | gyeong-go mi-kkeu-reo-un pyo-myeon | Warning: Slippery surface | चेतावनी: चिप्लो सतह | Cảnh báo: Bề mặt trơn trượt |
|
예문 ·
경고: 미끄러운 표면를 사용하세요. EN · Please use the warning: slippery surface. NE · कृपया चेतावनी: चिप्लो सतह प्रयोग गर्नुहोस्। VI · Hãy sử dụng cảnh báo: bề mặt trơn trượt. |
||||
| 바닥이 미끄러우니까 조심하세요. | ba-dak-i mi-kkeu-reo-u-ni-kka jo-sim-ha-se-yo | Be careful because the floor is slippery. | भुइँ चिप्लो भएकोले सावधान रहनुहोस्। | Hãy cẩn thận vì sàn nhà trơn trượt. |
|
예문 ·
바닥이 미끄러우니까 조심하세요.를 사용하세요. EN · Please use the phrase 'Be careful because the floor is slippery'. NE · कृपया 'भुइँ चिप्लो भएकोले सावधान रहनुहोस्' भन्ने वाक्यांश प्रयोग गर्नुहोस्। VI · Hãy sử dụng câu 'Hãy cẩn thận vì sàn nhà trơn trượt'. |
||||
| 경고: 생물학적 위해 | gyeong-go saeng-mul-hak-jeok wi-hae | Warning: Biological hazard | चेतावनी: जैविक खतरा | Cảnh báo: Nguy hiểm sinh học |
|
예문 ·
경고: 생물학적 위해를 확인하세요. EN · Please check the warning: biological hazard. NE · कृपया चेतावनी: जैविक खतरा जाँच गर्नुहोस्। VI · Hãy kiểm tra cảnh báo: nguy hiểm sinh học. |
||||
| 유출될 수 있으니까 조심하세요. | yu-chul-doel su it-eu-ni-kka jo-sim-ha-se-yo | Be careful because it might leak. | चुहिन सक्ने भएकोले सावधान रहनुहोस्। | Hãy cẩn thận vì có thể bị rò rỉ. |
|
예문 ·
유출될 수 있으니까 조심하세요.를 확인하세요. EN · Please check the phrase 'Be careful because it might leak'. NE · कृपया 'चुहिन सक्ने भएकोले सावधान रहनुहोस्' भन्ने वाक्यांश जाँच गर्नुहोस्। VI · Hãy kiểm tra câu 'Hãy cẩn thận vì có thể bị rò rỉ'. |
||||
| 경고: 지게차와 산업용 운반기계 | gyeong-go ji-ge-cha-wa san-eop-yong un-ban-gi-gye | Warning: Forklifts and industrial transport machinery | चेतावनी: फोर्कलिफ्ट र औद्योगिक ढुवानी मेसिनरी | Cảnh báo: Xe nâng và máy móc vận chuyển công nghiệp |
|
예문 ·
경고: 지게차와 산업용 운반기계가 필요합니다. EN · A warning: forklifts and industrial transport machinery is needed. NE · चेतावनी: फोर्कलिफ्ट र औद्योगिक ढुवानी मेसिनरी आवश्यक छ। VI · Cần có cảnh báo: xe nâng và máy móc vận chuyển công nghiệp. |
||||
| 다니는 곳이니까 조심하세요. | da-ni-neun got-i-ni-kka jo-sim-ha-se-yo | Be careful because it's a place where vehicles pass. | यो सवारी साधन चल्ने ठाउँ भएकोले सावधान रहनुहोस्। | Hãy cẩn thận vì đây là nơi xe cộ qua lại. |
|
예문 ·
다니는 곳이니까 조심하세요.가 필요합니다. EN · The phrase 'Be careful because it's a place where vehicles pass' is needed. NE · 'यो सवारी साधन चल्ने ठाउँ भएकोले सावधान रहनुहोस्' भन्ने वाक्यांश आवश्यक छ। VI · Cần có câu 'Hãy cẩn thận vì đây là nơi xe cộ qua lại'. |
||||
| 경고: 독성 물질 | gyeong-go dok-seong mul-jil | Warning: Toxic substances | चेतावनी: विषाक्त पदार्थहरू | Cảnh báo: Chất độc hại |
|
예문 ·
경고: 독성 물질가 필요합니다. EN · A warning: toxic substances is needed. NE · चेतावनी: विषाक्त पदार्थहरू आवश्यक छ। VI · Cần có cảnh báo: chất độc hại. |
||||
| 독성이 있는 물질이니까 조심하세요. | dok-seong-i it-neun mul-jil-i-ni-kka jo-sim-ha-se-yo | Be careful because it's a toxic substance. | यो विषाक्त पदार्थ भएकोले सावधान रहनुहोस्। | Hãy cẩn thận vì đây là chất độc hại. |
|
예문 ·
독성이 있는 물질이니까 조심하세요.를 준비하세요. EN · Please prepare the phrase 'Be careful because it's a toxic substance'. NE · कृपया 'यो विषाक्त पदार्थ भएकोले सावधान रहनुहोस्' भन्ने वाक्यांश तयार गर्नुहोस्। VI · Hãy chuẩn bị câu 'Hãy cẩn thận vì đây là chất độc hại'. |
||||
| 경고: 뜨거운 표면 | gyeong-go tteu-geo-un pyo-myeon | Warning: Hot surface | चेतावनी: तातो सतह | Cảnh báo: Bề mặt nóng |
|
예문 ·
경고: 뜨거운 표면를 사용하세요. EN · Please use the warning: hot surface. NE · कृपया चेतावनी: तातो सतह प्रयोग गर्नुहोस्। VI · Hãy sử dụng cảnh báo: bề mặt nóng. |
||||
| 표면이 뜨거우니까 조심하세요. | pyo-myeon-i tteu-geo-u-ni-kka jo-sim-ha-se-yo | Be careful because the surface is hot. | सतह तातो भएकोले सावधान रहनुहोस्। | Hãy cẩn thận vì bề mặt nóng. |
|
예문 ·
표면이 뜨거우니까 조심하세요.를 확인하세요. EN · Please check the phrase 'Be careful because the surface is hot'. NE · कृपया 'सतह तातो भएकोले सावधान रहनुहोस्' भन्ने वाक्यांश जाँच गर्नुहोस्। VI · Hãy kiểm tra câu 'Hãy cẩn thận vì bề mặt nóng'. |
||||
| 일반적인 금지표지 | il-ban-jeok-in geum-ji-pyo-ji | General prohibition sign | सामान्य निषेध चिन्ह | Biển báo cấm chung |
|
예문 ·
일반적인 금지표지가 필요합니다. EN · A general prohibition sign is needed. NE · सामान्य निषेध चिन्ह आवश्यक छ। VI · Cần có một biển báo cấm chung. |
||||
| 하지 마세요. | ha-ji ma-se-yo | Do not do it. | नगर्नुहोस्। | Đừng làm vậy. |
|
예문 ·
하지 마세요.를 확인하세요. EN · Please check the phrase 'Do not do it'. NE · कृपया 'नगर्नुहोस्' भन्ने वाक्यांश जाँच गर्नुहोस्। VI · Hãy kiểm tra câu 'Đừng làm vậy'. |
||||
| 금연(담배를 피우지 마시오) | geum-yeon-dam-bae-reul pi-u-ji ma-si-o | No smoking (Do not smoke) | धूम्रपान निषेध (चुरोट नपिउनुहोस्) | Cấm hút thuốc (Không được hút thuốc) |
|
예문 ·
금연(담배를 피우지 마시오)가 필요합니다. EN · No smoking (Do not smoke) is needed. NE · धूम्रपान निषेध (चुरोट नपिउनुहोस्) आवश्यक छ। VI · Cần có biển báo cấm hút thuốc (Không được hút thuốc). |
||||
| 담배를 피우지 마세요. | dam-bae-reul pi-u-ji ma-se-yo | Do not smoke. | चुरोट नपिउनुहोस्। | Đừng hút thuốc. |
|
예문 ·
담배를 피우지 마세요.를 확인하세요. EN · Please check the phrase 'Do not smoke'. NE · कृपया 'चुरोट नपिउनुहोस्' भन्ने वाक्यांश जाँच गर्नुहोस्। VI · Hãy kiểm tra câu 'Đừng hút thuốc'. |
||||
| 착화 금지; 화재, 발화원과 발연 금지 | chak-hwa geum-ji hwa-jae bal-hwa-won-gwa bal-yeon geum-ji | No ignition; No fire, ignition sources, and smoking | आगो बाल्न निषेध; आगो, प्रज्वलन स्रोत र धुवाँ निषेध | Cấm đánh lửa; Cấm lửa, nguồn gây cháy và khói |
|
예문 ·
착화 금지; 화재, 발화원과 발연 금지를 준비하세요. EN · Please prepare 'No ignition; No fire, ignition sources, and smoking'. NE · कृपया 'आगो बाल्न निषेध; आगो, प्रज्वलन स्रोत र धुवाँ निषेध' तयार गर्नुहोस्। VI · Hãy chuẩn bị 'Cấm đánh lửa; Cấm lửa, nguồn gây cháy và khói'. |
||||
| 불을 붙이지 마세요. | bul-eul but-i-ji ma-se-yo | Do not light a fire. | आगो नबाल्नुहोस्। | Đừng châm lửa. |
|
예문 ·
불을 붙이지 마세요.를 사용하세요. EN · Please use the phrase 'Do not light a fire'. NE · कृपया 'आगो नबाल्नुहोस्' भन्ने वाक्यांश प्रयोग गर्नुहोस्। VI · Hãy sử dụng câu 'Đừng châm lửa'. |
||||
| 통행 금지(통행하지 마시오) | tong-haeng geum-ji-tong-haeng-ha-ji ma-si-o | No entry (Do not pass) | प्रवेश निषेध (नजानुहोस्) | Cấm đi lại (Không được đi qua) |
|
예문 ·
통행 금지(통행하지 마시오)가 필요합니다. EN · No entry (Do not pass) is needed. NE · प्रवेश निषेध (नजानुहोस्) आवश्यक छ। VI · Cần có biển báo cấm đi lại (Không được đi qua). |
||||
| 지나가지 마세요. | ji-na-ga-ji ma-se-yo | Do not pass. | नजानुहोस्। | Đừng đi qua. |
|
예문 ·
지나가지 마세요.를 확인하세요. EN · Please check the phrase 'Do not pass'. NE · कृपया 'नजानुहोस्' भन्ने वाक्यांश जाँच गर्नुहोस्। VI · Hãy kiểm tra câu 'Đừng đi qua'. |
||||
| 장갑을 착용하지 마시오 | jang-gap-eul chak-yong-ha-ji ma-si-o | Do not wear gloves | पन्जा नलगाउनुहोस् | Không được đeo găng tay |
|
예문 ·
장갑을 착용하지 마시오를 준비하세요. EN · Please prepare 'Do not wear gloves'. NE · कृपया 'पन्जा नलगाउनुहोस्' तयार गर्नुहोस्। VI · Hãy chuẩn bị 'Không được đeo găng tay'. |
||||
| 장갑을 끼지 마세요. | jang-gap-eul kki-ji ma-se-yo | Do not wear gloves. | पन्जा नलगाउनुहोस्। | Đừng đeo găng tay. |
|
예문 ·
장갑을 끼지 마세요.를 준비하세요. EN · Please prepare the phrase 'Do not wear gloves'. NE · कृपया 'पन्जा नलगाउनुहोस्' भन्ने वाक्यांश तयार गर्नुहोस्। VI · Hãy chuẩn bị câu 'Đừng đeo găng tay'. |
||||
| 물로 불을 끄지 마시오 | mul-ro bul-eul kkeu-ji ma-si-o | Do not extinguish fire with water | पानीले आगो ननिभाउनुहोस् | Không được dập lửa bằng nước |
|
예문 ·
물로 불을 끄지 마시오를 준비하세요. EN · Please prepare 'Do not extinguish fire with water'. NE · कृपया 'पानीले आगो ननिभाउनुहोस्' तयार गर्नुहोस्। VI · Hãy chuẩn bị 'Không được dập lửa bằng nước'. |
||||
| 물을 사용해서 불을 끄지 마세요. | mul-eul sa-yong-hae-seo bul-eul kkeu-ji ma-se-yo | Do not use water to extinguish the fire. | पानी प्रयोग गरेर आगो ननिभाउनुहोस्। | Đừng dùng nước để dập lửa. |
|
예문 ·
물을 사용해서 불을 끄지 마세요.를 사용하세요. EN · Please use the phrase 'Do not use water to extinguish the fire'. NE · कृपया 'पानी प्रयोग गरेर आगो ननिभाउनुहोस्' भन्ने वाक्यांश प्रयोग गर्नुहोस्। VI · Hãy sử dụng câu 'Đừng dùng nước để dập lửa'. |
||||
| 손을 넣지 마시오(손 삽입 금지) | son-eul neot-ji ma-si-o-son sap-ip geum-ji | Do not insert hands (No hand insertion) | हात नघुसाउनुहोस् (हात घुसाउन निषेध) | Không được cho tay vào (Cấm đưa tay vào) |
|
예문 ·
손을 넣지 마시오(손 삽입 금지)를 확인하세요. EN · Please check 'Do not insert hands (No hand insertion)'. NE · कृपया 'हात नघुसाउनुहोस् (हात घुसाउन निषेध)' जाँच गर्नुहोस्। VI · Hãy kiểm tra 'Không được cho tay vào (Cấm đưa tay vào)'. |
||||
| 손을 넣지 마세요. | son-eul neot-ji ma-se-yo | Do not put your hands in. | हात नघुसाउनुहोस्। | Đừng cho tay vào. |
|
예문 ·
손을 넣지 마세요.가 필요합니다. EN · The phrase 'Do not put your hands in' is needed. NE · 'हात नघुसाउनुहोस्' भन्ने वाक्यांश आवश्यक छ। VI · Cần có câu 'Đừng cho tay vào'. |
||||
| 지게차, 산업용 차량 접근 금지 | ji-ge-cha san-eop-yong cha-ryang jeop-geun geum-ji | No access for forklifts, industrial vehicles | फोर्कलिफ्ट, औद्योगिक सवारी साधन प्रवेश निषेध | Cấm xe nâng, xe công nghiệp tiếp cận |
|
예문 ·
지게차, 산업용 차량 접근 금지를 준비하세요. EN · Please prepare 'No access for forklifts, industrial vehicles'. NE · कृपया 'फोर्कलिफ्ट, औद्योगिक सवारी साधन प्रवेश निषेध' तयार गर्नुहोस्। VI · Hãy chuẩn bị 'Cấm xe nâng, xe công nghiệp tiếp cận'. |
||||
| 타고 다니지 마세요. | ta-go da-ni-ji ma-se-yo | Do not ride on it. | यसमा नचढ्नुहोस्। | Đừng đi lại bằng xe. |
|
예문 ·
타고 다니지 마세요.를 확인하세요. EN · Please check the phrase 'Do not ride on it'. NE · कृपया 'यसमा नचढ्नुहोस्' भन्ने वाक्यांश जाँच गर्नुहोस्। VI · Hãy kiểm tra câu 'Đừng đi lại bằng xe'. |
||||
| 스위치의 상태를 바꾸지 마시오 | seu-wi-chi-ui sang-tae-reul ba-kku-ji ma-si-o | Do not change the state of the switch | स्विचको अवस्था परिवर्तन नगर्नुहोस् | Không được thay đổi trạng thái của công tắc |
|
예문 ·
스위치의 상태를 바꾸지 마시오가 필요합니다. EN · The phrase 'Do not change the state of the switch' is needed. NE · 'स्विचको अवस्था परिवर्तन नगर्नुहोस्' भन्ने वाक्यांश आवश्यक छ। VI · Cần có câu 'Không được thay đổi trạng thái của công tắc'. |
||||
| 바꾸지 마세요. | ba-kku-ji ma-se-yo | Do not change it. | नबदल्नुहोस्। | Đừng thay đổi. |
|
예문 ·
바꾸지 마세요.를 확인하세요. EN · Please check the phrase 'Do not change it'. NE · कृपया 'नबदल्नुहोस्' भन्ने वाक्यांश जाँच गर्नुहोस्। VI · Hãy kiểm tra câu 'Đừng thay đổi'. |
||||
| 휴대용 그라인더에 사용하지 마시오 | hyu-dae-yong geu-ra-in-deo-e sa-yong-ha-ji ma-si-o | Do not use with portable grinder | पोर्टेबल ग्राइन्डरमा प्रयोग नगर्नुहोस् | Không được sử dụng với máy mài cầm tay |
|
예문 ·
휴대용 그라인더에 사용하지 마시오를 확인하세요. EN · Please check 'Do not use with portable grinder'. NE · कृपया 'पोर्टेबल ग्राइन्डरमा प्रयोग नगर्नुहोस्' जाँच गर्नुहोस्। VI · Hãy kiểm tra 'Không được sử dụng với máy mài cầm tay'. |
||||
| 작업하지 마세요. | jak-eop-ha-ji ma-se-yo | Do not work. | काम नगर्नुहोस्। | Đừng làm việc. |
|
예문 ·
작업하지 마세요.를 준비하세요. EN · Please prepare the phrase 'Do not work'. NE · कृपया 'काम नगर्नुहोस्' भन्ने वाक्यांश तयार गर्नुहोस्। VI · Hãy chuẩn bị câu 'Đừng làm việc'. |
||||
| 사용하지 마시오 | sa-yong-ha-ji ma-si-o | Do not use | प्रयोग नगर्नुहोस् | Không được sử dụng |
|
예문 ·
사용하지 마시오가 필요합니다. EN · The phrase 'Do not use' is needed. NE · 'प्रयोग नगर्नुहोस्' भन्ने वाक्यांश आवश्यक छ। VI · Cần có câu 'Không được sử dụng'. |
||||
| 이 승강기에 타지 마세요. | i seung-gang-gi-e ta-ji ma-se-yo | Do not ride this elevator. | यो लिफ्टमा नचढ्नुहोस्। | Đừng đi thang máy này. |
|
예문 ·
이 승강기에 타지 마세요.를 준비하세요. EN · Please prepare the phrase 'Do not ride this elevator'. NE · कृपया 'यो लिफ्टमा नचढ्नुहोस्' भन्ने वाक्यांश तयार गर्नुहोस्। VI · Hãy chuẩn bị câu 'Đừng đi thang máy này'. |
||||
| 야외용 신발 금지 | ya-oe-yong sin-bal geum-ji | No outdoor shoes | बाहिरी जुत्ता निषेध | Cấm giày dép đi ngoài trời |
|
예문 ·
야외용 신발 금지가 필요합니다. EN · No outdoor shoes is needed. NE · बाहिरी जुत्ता निषेध आवश्यक छ। VI · Cần có biển báo cấm giày dép đi ngoài trời. |
||||
| 밖에서 신는 신발을 신지 마세요. | bak-e-seo sin-neun sin-bal-eul sin-ji ma-se-yo | Do not wear outdoor shoes. | बाहिर लगाउने जुत्ता नलगाउनुहोस्। | Đừng đi giày dép đi ngoài trời. |
|
예문 ·
밖에서 신는 신발을 신지 마세요.를 준비하세요. EN · Please prepare the phrase 'Do not wear outdoor shoes'. NE · कृपया 'बाहिर लगाउने जुत्ता नलगाउनुहोस्' भन्ने वाक्यांश तयार गर्नुहोस्। VI · Hãy chuẩn bị câu 'Đừng đi giày dép đi ngoài trời'. |
||||
💡 LeeSirEPSTOPIK에서는 EPS-TOPIK 합격을 위한 한국어 어휘·문법·듣기 영상을 꾸준히 업로드합니다.
구독과 좋아요로 응원해 주세요!
#EPS_TOPIK #한국어어휘 #산업_안전_및_보건_표지 #네팔어 #베트남어 #Korean