LeeSirEPSTOPIK

EPS-TOPIK 핵심 어휘 — 산업 안전 및 보건 수칙

주제: 산업 안전 및 보건 수칙 · EPS-TOPIK 핵심 어휘

이번 영상에서는 산업 안전 및 보건 수칙 관련 핵심 어휘 30개를 영어·네팔어·베트남어 번역과 함께 정리했습니다.
단어마다 예문이 있으니 꼭 소리 내어 읽어 보세요! 📖

(영상 링크는 업로드 후 추가 예정)

📚 어휘 목록

한국어 발음 English नेपाली Tiếng Việt
수칙을 지키다 su-chik-eul ji-ki-da To follow rules/regulations नियम/कानुन पालना गर्नु Tuân thủ quy tắc/quy định
예문 · 안전 수칙을 반드시 지키세요.
EN · You must follow the safety rules.
NE · सुरक्षा नियमहरू अनिवार्य रूपमा पालना गर्नुहोस्।
VI · Bạn phải tuân thủ các quy tắc an toàn.
수칙을 어기다 su-chik-eul eo-gi-da To violate rules/regulations नियम/कानुन उल्लंघन गर्नु Vi phạm quy tắc/quy định
예문 · 안전 수칙을 어기면 안 됩니다.
EN · You must not violate safety rules.
NE · सुरक्षा नियमहरू उल्लंघन गर्नु हुँदैन।
VI · Bạn không được vi phạm các quy tắc an toàn.
화학물질 hwa-hak-mul-jil Chemical substance रासायनिक पदार्थ Hóa chất
예문 · 화학물질가 필요합니다.
EN · Chemical substances are needed.
NE · रासायनिक पदार्थहरू आवश्यक छन्।
VI · Cần có hóa chất.
소음 so-eum Noise आवाज/कोलाहल Tiếng ồn
예문 · 소음를 준비하세요.
EN · Prepare for noise.
NE · आवाजको लागि तयारी गर्नुहोस्।
VI · Chuẩn bị cho tiếng ồn.
밀폐공간 mil-pye-gong-gan Confined space बन्द ठाउँ/संकुचित स्थान Không gian kín
예문 · 밀폐공간가 필요합니다.
EN · A confined space is needed.
NE · बन्द ठाउँ आवश्यक छ।
VI · Cần có không gian kín.
석면 seok-myeon Asbestos एस्बेस्टस Amiăng
예문 · 석면가 필요합니다.
EN · Asbestos is needed.
NE · एस्बेस्टस आवश्यक छ।
VI · Cần có amiăng.
개인 보호구를 착용하다 gae-in bo-ho-gu-reul chak-yong-ha-da To wear personal protective equipment (PPE) व्यक्तिगत सुरक्षा उपकरण लगाउनु Mặc thiết bị bảo hộ cá nhân
예문 · 개인 보호구를 착용해야 합니다.
EN · You must wear personal protective equipment.
NE · तपाईंले व्यक्तिगत सुरक्षा उपकरण लगाउनुपर्छ।
VI · Bạn phải mặc thiết bị bảo hộ cá nhân.
작업 후에 샤워하다 jak-eop hu-e sya-wo-ha-da To shower after work काम पछि नुहाउनु Tắm sau khi làm việc
예문 · 작업 후에 샤워해야 합니다.
EN · You must shower after work.
NE · तपाईंले काम पछि नुहाउनुपर्छ।
VI · Bạn phải tắm sau khi làm việc.
하지 않다 ha-ji an-da Not to do / To not do नगर्नु Không làm
예문 · 위험한 행동을 하지 마세요.
EN · Do not do dangerous actions.
NE · खतरनाक कार्यहरू नगर्नुहोस्।
VI · Đừng làm những hành động nguy hiểm.
환기 장치를 켜다 hwan-gi jang-chi-reul kyeo-da To turn on the ventilation system भेन्टिलेसन प्रणाली खोल्नु Bật hệ thống thông gió
예문 · 작업 전에 환기 장치를 켜세요.
EN · Turn on the ventilation system before work.
NE · काम गर्नु अघि भेन्टिलेसन प्रणाली खोल्नुहोस्।
VI · Bật hệ thống thông gió trước khi làm việc.
출입 금지 장소에 들어가지 않다 chul-ip geum-ji jang-so-e deul-eo-ga-ji an-da Not to enter a restricted access area / No entry zone प्रवेश निषेध क्षेत्रमा नजानु Không vào khu vực cấm
예문 · 출입 금지 장소에 들어가지 마세요.
EN · Do not enter restricted access areas.
NE · प्रवेश निषेध क्षेत्रमा नजानुहोस्।
VI · Đừng vào khu vực cấm.
하지 않다 ha-ji an-da Not to do / To not do नगर्नु Không làm
예문 · 위험한 행동을 하지 마세요.
EN · Do not do dangerous actions.
NE · खतरनाक कार्यहरू नगर्नुहोस्।
VI · Đừng làm những hành động nguy hiểm.
귀마개를 착용하다 gwi-ma-gae-reul chak-yong-ha-da To wear earplugs इयरप्लग लगाउनु Đeo nút bịt tai
예문 · 귀마개를 착용해야 합니다.
EN · You must wear earplugs.
NE · तपाईंले इयरप्लग लगाउनुपर्छ।
VI · Bạn phải đeo nút bịt tai.
중단하고 대피하다 jung-dan-ha-go dae-pi-ha-da To stop and evacuate रोक्नु र खाली गर्नु Dừng lại và sơ tán
예문 · 중단하고 대피해야 합니다.
EN · You must stop and evacuate.
NE · तपाईंले रोक्नुपर्छ र खाली गर्नुपर्छ।
VI · Bạn phải dừng lại và sơ tán.
들어가지 않다 deul-eo-ga-ji an-da Not to enter नजानु Không vào
예문 · 위험 구역에 들어가지 마세요.
EN · Do not enter dangerous areas.
NE · खतरनाक क्षेत्रमा नजानुहोस्।
VI · Đừng vào khu vực nguy hiểm.
환기 장치를 켜다 hwan-gi jang-chi-reul kyeo-da To turn on the ventilation system भेन्टिलेसन प्रणाली खोल्नु Bật hệ thống thông gió
예문 · 작업 전에 환기 장치를 켜세요.
EN · Turn on the ventilation system before work.
NE · काम गर्नु अघि भेन्टिलेसन प्रणाली खोल्नुहोस्।
VI · Bật hệ thống thông gió trước khi làm việc.
끼일 수 있는 곳 kki-il su it-neun got Places where one can get caught/pinched फस्न सक्ने ठाउँ Nơi có thể bị kẹt
예문 · 끼일 수 있는 곳를 사용하세요.
EN · Please use places where one can get caught.
NE · कृपया फस्न सक्ने ठाउँ प्रयोग गर्नुहोस्।
VI · Vui lòng sử dụng những nơi có thể bị kẹt.
정비, 수리, 교체 작업 jeong-bi su-ri gyo-che jak-eop Maintenance, repair, and replacement work मर्मत, सुधार, र प्रतिस्थापन कार्य Công việc bảo trì, sửa chữa, thay thế
예문 · 정비, 수리, 교체 작업를 사용하세요.
EN · Please use maintenance, repair, and replacement work.
NE · कृपया मर्मत, सुधार, र प्रतिस्थापन कार्य प्रयोग गर्नुहोस्।
VI · Vui lòng sử dụng công việc bảo trì, sửa chữa, thay thế.
① 방호덮개 설치 bang-ho-deop-gae seol-chi ① Install protective cover ① सुरक्षात्मक आवरण स्थापना ① Lắp đặt nắp bảo vệ
예문 · ① 방호덮개 설치를 사용하세요.
EN · Please use ① installation of protective cover.
NE · कृपया ① सुरक्षात्मक आवरण स्थापना प्रयोग गर्नुहोस्।
VI · Vui lòng sử dụng ① việc lắp đặt nắp bảo vệ.
② 방호장치 해체 금지 bang-ho-jang-chi hae-che geum-ji ② Prohibition of dismantling safety devices ② सुरक्षा उपकरणहरू भत्काउन निषेध ② Cấm tháo dỡ thiết bị bảo vệ
예문 · ② 방호장치 해체 금지를 사용하세요.
EN · Please use ② prohibition of dismantling safety devices.
NE · कृपया ② सुरक्षा उपकरणहरू भत्काउन निषेध प्रयोग गर्नुहोस्।
VI · Vui lòng sử dụng ② việc cấm tháo dỡ thiết bị bảo vệ.
③ 동작 중인 기계에 접촉 금지 dong-jak jung-in gi-gye-e jeop-chok geum-ji ③ No contact with operating machinery ③ चलिरहेको मेसिनरीसँग सम्पर्क निषेध ③ Cấm tiếp xúc với máy móc đang hoạt động
예문 · ③ 동작 중인 기계에 접촉 금지를 사용하세요.
EN · Please use ③ no contact with operating machinery.
NE · कृपया ③ चलिरहेको मेसिनरीसँग सम्पर्क निषेध प्रयोग गर्नुहोस्।
VI · Vui lòng sử dụng ③ việc cấm tiếp xúc với máy móc đang hoạt động.
떨어질 수 있는 곳 tteol-eo-jil su it-neun got Places where one can fall खस्न सक्ने ठाउँ Nơi có thể bị ngã
예문 · 떨어질 수 있는 곳를 사용하세요.
EN · Please use places where one can fall.
NE · कृपया खस्न सक्ने ठाउँ प्रयोग गर्नुहोस्।
VI · Vui lòng sử dụng những nơi có thể bị ngã.
개인 보호구 착용 gae-in bo-ho-gu chak-yong Wearing personal protective equipment (PPE) व्यक्तिगत सुरक्षा उपकरण लगाउनु Mặc thiết bị bảo hộ cá nhân
예문 · 개인 보호구 착용를 확인하세요.
EN · Please check the wearing of personal protective equipment.
NE · कृपया व्यक्तिगत सुरक्षा उपकरण लगाएको जाँच गर्नुहोस्।
VI · Vui lòng kiểm tra việc mặc thiết bị bảo hộ cá nhân.
② 개구부 방호덮개 설치 gae-gu-bu bang-ho-deop-gae seol-chi ② Installation of opening protective cover ② खुल्ला भागको सुरक्षात्मक आवरण स्थापना ② Lắp đặt nắp bảo vệ lỗ mở
예문 · ② 개구부 방호덮개 설치를 준비하세요.
EN · Please prepare ② the installation of opening protective cover.
NE · कृपया ② खुल्ला भागको सुरक्षात्मक आवरण स्थापनाको लागि तयारी गर्नुहोस्।
VI · Vui lòng chuẩn bị ② việc lắp đặt nắp bảo vệ lỗ mở.
③ 안전대 착용 an-jeon-dae chak-yong ③ Wearing a safety harness ③ सुरक्षा हार्नेस लगाउनु ③ Đeo dây an toàn
예문 · ③ 안전대 착용를 준비하세요.
EN · Please prepare ③ wearing a safety harness.
NE · कृपया ③ सुरक्षा हार्नेस लगाउनको लागि तयारी गर्नुहोस्।
VI · Vui lòng chuẩn bị ③ việc đeo dây an toàn.
② 안전대 : 추락할 위험이 있는 작업 an-jeon-dae chu-rak-hal wi-heom-i it-neun jak-eop ② Safety harness: Work with a risk of falling ② सुरक्षा हार्नेस: खस्ने जोखिम भएको काम ② Dây an toàn: Công việc có nguy cơ ngã
예문 · ② 안전대 : 추락할 위험이 있는 작업를 확인하세요.
EN · Please check ② safety harness: work with a risk of falling.
NE · कृपया ② सुरक्षा हार्नेस: खस्ने जोखिम भएको काम जाँच गर्नुहोस्।
VI · Vui lòng kiểm tra ② dây an toàn: công việc có nguy cơ ngã.
① 안전보건교육 실시 an-jeon-bo-geon-gyo-yuk sil-si ① Implementation of safety and health education ① सुरक्षा र स्वास्थ्य शिक्षाको कार्यान्वयन ① Thực hiện giáo dục an toàn và sức khỏe
예문 · ① 안전보건교육 실시가 필요합니다.
EN · ① Implementation of safety and health education is needed.
NE · ① सुरक्षा र स्वास्थ्य शिक्षाको कार्यान्वयन आवश्यक छ।
VI · ① Cần thực hiện giáo dục an toàn và sức khỏe.
② 점검 수리 중 전원 차단 jeom-geom su-ri jung jeon-won cha-dan ② Power cut during inspection and repair ② निरीक्षण र मर्मतको क्रममा बिजुली बन्द ② Cắt điện trong quá trình kiểm tra sửa chữa
예문 · ② 점검 수리 중 전원 차단를 확인하세요.
EN · Please check ② power cut during inspection and repair.
NE · कृपया ② निरीक्षण र मर्मतको क्रममा बिजुली बन्द भएको जाँच गर्नुहोस्।
VI · Vui lòng kiểm tra ② việc cắt điện trong quá trình kiểm tra sửa chữa.
③ 스위치 잠금장치 설치 seu-wi-chi jam-geum-jang-chi seol-chi ③ Installation of switch locking device ③ स्विच लक गर्ने उपकरण स्थापना ③ Lắp đặt thiết bị khóa công tắc
예문 · ③ 스위치 잠금장치 설치를 사용하세요.
EN · Please use ③ installation of switch locking device.
NE · कृपया ③ स्विच लक गर्ने उपकरण स्थापना प्रयोग गर्नुहोस्।
VI · Vui lòng sử dụng ③ việc lắp đặt thiết bị khóa công tắc.
작업 수칙 준수 jak-eop su-chik jun-su Compliance with work rules कार्य नियमहरूको पालना Tuân thủ quy tắc làm việc
예문 · 작업 수칙 준수를 사용하세요.
EN · Please use compliance with work rules.
NE · कृपया कार्य नियमहरूको पालना प्रयोग गर्नुहोस्।
VI · Vui lòng sử dụng việc tuân thủ quy tắc làm việc.

💡 LeeSirEPSTOPIK에서는 EPS-TOPIK 합격을 위한 한국어 어휘·문법·듣기 영상을 꾸준히 업로드합니다.
구독과 좋아요로 응원해 주세요!

#EPS_TOPIK #한국어어휘 #산업_안전_및_보건_수칙 #네팔어 #베트남어 #Korean