EPS-TOPIK 핵심 어휘 — 산업 안전 및 위생 장비
주제: 산업 안전 및 위생 장비 · EPS-TOPIK 핵심 어휘
이번 영상에서는 산업 안전 및 위생 장비 관련 핵심 어휘 46개를 영어·네팔어·베트남어 번역과 함께 정리했습니다.
단어마다 예문이 있으니 꼭 소리 내어 읽어 보세요! 📖
(영상 링크는 업로드 후 추가 예정)
📚 어휘 목록
| 한국어 | 발음 | English | नेपाली | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|
| 진행하다 | jin-haeng-ha-da | to proceed, to carry out, to conduct | अगाडि बढाउनु, सञ्चालन गर्नु | tiến hành, thực hiện |
|
예문 ·
진행해야 합니다. EN · It must be carried out. NE · यो अगाडि बढाउनुपर्छ। VI · Phải tiến hành. |
||||
| 특화 안전 장비 | teuk-hwa an-jeon jang-bi | specialized safety equipment | विशेष सुरक्षा उपकरण | thiết bị an toàn chuyên dụng |
|
예문 ·
특화 안전 장비를 확인하세요. EN · Check the specialized safety equipment. NE · विशेष सुरक्षा उपकरणहरू जाँच गर्नुहोस्। VI · Hãy kiểm tra thiết bị an toàn chuyên dụng. |
||||
| 안면 보호구 | an-myeon bo-ho-gu | face shield, face protector | अनुहार संरक्षक | thiết bị bảo vệ mặt |
|
예문 ·
안면 보호구를 착용하세요. EN · Wear a face shield. NE · अनुहार संरक्षक लगाउनुहोस्। VI · Hãy đeo thiết bị bảo vệ mặt. |
||||
| 용접면 | yong-jeop-myeon | welding mask/shield | वेल्डिङ मास्क | mặt nạ hàn |
|
예문 ·
용접면를 확인하세요. EN · Check the welding mask. NE · वेल्डिङ मास्क जाँच गर्नुहोस्। VI · Hãy kiểm tra mặt nạ hàn. |
||||
| 보안경 | bo-an-gyeong | safety glasses/goggles | सुरक्षा चश्मा | kính bảo hộ |
|
예문 ·
보안경을 착용하세요. EN · Wear safety glasses. NE · सुरक्षा चश्मा लगाउनुहोस्। VI · Hãy đeo kính bảo hộ. |
||||
| 귀마개 | gwi-ma-gae | earplugs | कानमा लगाउने प्लग | nút bịt tai |
|
예문 ·
소음이 심할 때 귀마개를 쓰세요. EN · Wear earplugs when the noise is severe. NE · जब धेरै आवाज हुन्छ, कानमा लगाउने प्लग प्रयोग गर्नुहोस्। VI · Hãy đeo nút bịt tai khi tiếng ồn lớn. |
||||
| 귀덮개 | gwi-deop-gae | earmuffs | कान ढाक्ने | chụp tai chống ồn |
|
예문 ·
귀덮개를 착용하세요. EN · Wear earmuffs. NE · कान ढाक्ने लगाउनुहोस्। VI · Hãy đeo chụp tai chống ồn. |
||||
| 방진 마스크 | bang-jin ma-seu-keu | dust mask | धुलो प्रतिरोधी मास्क | khẩu trang chống bụi |
|
예문 ·
방진 마스크를 쓰세요. EN · Wear a dust mask. NE · धुलो प्रतिरोधी मास्क लगाउनुहोस्। VI · Hãy đeo khẩu trang chống bụi. |
||||
| 방독 마스크 | bang-dok ma-seu-keu | gas mask, respirator | ग्यास प्रतिरोधी मास्क | mặt nạ phòng độc |
|
예문 ·
방독 마스크를 착용하세요. EN · Wear a gas mask. NE · ग्यास प्रतिरोधी मास्क लगाउनुहोस्। VI · Hãy đeo mặt nạ phòng độc. |
||||
| 송기 마스크 | song-gi ma-seu-keu | supplied-air respirator | हावा आपूर्ति मास्क | mặt nạ cấp khí |
|
예문 ·
밀폐 공간에서 송기 마스크를 쓰세요. EN · Wear a supplied-air respirator in confined spaces. NE · बन्द ठाउँमा हावा आपूर्ति मास्क प्रयोग गर्नुहोस्। VI · Hãy đeo mặt nạ cấp khí trong không gian kín. |
||||
| 농약 방제복 | nong-yak bang-je-bok | pesticide protective clothing | कीटनाशक नियन्त्रण पोशाक | quần áo bảo hộ phun thuốc trừ sâu |
|
예문 ·
농약 방제복를 준비하세요. EN · Prepare the pesticide protective clothing. NE · कीटनाशक नियन्त्रण पोशाक तयार गर्नुहोस्। VI · Hãy chuẩn bị quần áo bảo hộ phun thuốc trừ sâu. |
||||
| 축산 작업복 | chuk-san jak-eop-bok | livestock farming work clothes | पशुपालन कार्य पोशाक | quần áo làm việc chăn nuôi |
|
예문 ·
축산 작업복를 준비하세요. EN · Prepare the livestock farming work clothes. NE · पशुपालन कार्य पोशाक तयार गर्नुहोस्। VI · Hãy chuẩn bị quần áo làm việc chăn nuôi. |
||||
| 공통 안전 장비 | gong-tong an-jeon jang-bi | common safety equipment | सामान्य सुरक्षा उपकरण | thiết bị an toàn chung |
|
예문 ·
공통 안전 장비를 사용하세요. EN · Use common safety equipment. NE · सामान्य सुरक्षा उपकरण प्रयोग गर्नुहोस्। VI · Hãy sử dụng thiết bị an toàn chung. |
||||
| 안전모 | an-jeon-mo | safety helmet, hard hat | सुरक्षा हेलमेट | mũ bảo hiểm an toàn |
|
예문 ·
작업장에서 안전모를 쓰세요. EN · Wear a safety helmet at the workplace. NE · कार्यस्थलमा सुरक्षा हेलमेट लगाउनुहोस्। VI · Hãy đội mũ bảo hiểm an toàn tại nơi làm việc. |
||||
| 안전장갑 | an-jeon-jang-gap | safety gloves | सुरक्षा पन्जा | găng tay bảo hộ |
|
예문 ·
안전장갑를 확인하세요. EN · Check the safety gloves. NE · सुरक्षा पन्जा जाँच गर्नुहोस्। VI · Hãy kiểm tra găng tay bảo hộ. |
||||
| 작업복 | jak-eop-bok | work clothes, uniform | कार्य पोशाक | quần áo bảo hộ lao động |
|
예문 ·
작업복를 사용하세요. EN · Use work clothes. NE · कार्य पोशाक प्रयोग गर्नुहोस्। VI · Hãy sử dụng quần áo bảo hộ lao động. |
||||
| 안전화 | an-jeon-hwa | safety shoes | सुरक्षा जुत्ता | giày bảo hộ |
|
예문 ·
안전화를 신고 작업하세요. EN · Wear safety shoes and work. NE · सुरक्षा जुत्ता लगाएर काम गर्नुहोस्। VI · Hãy mang giày bảo hộ và làm việc. |
||||
| 안전대 | an-jeon-dae | safety belt, safety harness | सुरक्षा बेल्ट | dây an toàn |
|
예문 ·
높은 곳에서 안전대를 매세요. EN · Wear a safety harness when working at high places. NE · उच्च स्थानमा सुरक्षा बेल्ट लगाउनुहोस्। VI · Hãy thắt dây an toàn khi làm việc trên cao. |
||||
| 열처리 작업 | yeol-cheo-ri jak-eop | heat treatment work | ताप उपचार कार्य | công việc xử lý nhiệt |
|
예문 ·
열처리 작업를 확인하세요. EN · Check the heat treatment work. NE · ताप उपचार कार्य जाँच गर्नुहोस्। VI · Hãy kiểm tra công việc xử lý nhiệt. |
||||
| 화상을 입다 | hwa-sang-eul ip-da | to get burned, to suffer a burn | जल्नु, पोल्नु | bị bỏng |
|
예문 ·
뜨거운 물에 화상을 입었습니다. EN · I got burned by hot water. NE · तातो पानीले पोलेको थियो। VI · Tôi đã bị bỏng nước nóng. |
||||
| 평소 | pyeong-so | usually, ordinarily, normally | सामान्यतया, प्रायः | thông thường, bình thường |
|
예문 ·
평소가 필요합니다. EN · It is usually necessary. NE · सामान्यतया आवश्यक छ। VI · Thông thường là cần thiết. |
||||
| 특화 안전 장비 | teuk-hwa an-jeon jang-bi | specialized safety equipment | विशेष सुरक्षा उपकरण | thiết bị an toàn chuyên dụng |
|
예문 ·
특화 안전 장비를 확인하세요. EN · Check the specialized safety equipment. NE · विशेष सुरक्षा उपकरणहरू जाँच गर्नुहोस्। VI · Hãy kiểm tra thiết bị an toàn chuyên dụng. |
||||
| 무릎보호대 | mu-reup-bo-ho-dae | knee pads | घुँडा संरक्षक | miếng bảo vệ đầu gối |
|
예문 ·
무릎보호대를 확인하세요. EN · Check the knee pads. NE · घुँडा संरक्षक जाँच गर्नुहोस्। VI · Hãy kiểm tra miếng bảo vệ đầu gối. |
||||
| 구명조끼 | gu-myeong-jo-kki | life vest, life jacket | जीवन ज्याकेट | áo phao cứu sinh |
|
예문 ·
구명조끼가 필요합니다. EN · A life vest is needed. NE · जीवन ज्याकेट आवश्यक छ। VI · Cần áo phao cứu sinh. |
||||
| 오븐 장갑 | o-beun jang-gap | oven mitts/gloves | ओभन पन्जा | găng tay lò nướng |
|
예문 ·
오븐 장갑를 확인하세요. EN · Check the oven mitts. NE · ओभन पन्जा जाँच गर्नुहोस्। VI · Hãy kiểm tra găng tay lò nướng. |
||||
| 절단방지 장갑 | jeol-dan-bang-ji jang-gap | cut-resistant gloves | काट्नबाट बचाउने पन्जा | găng tay chống cắt |
|
예문 ·
절단방지 장갑를 사용하세요. EN · Use cut-resistant gloves. NE · काट्नबाट बचाउने पन्जा प्रयोग गर्नुहोस्। VI · Hãy sử dụng găng tay chống cắt. |
||||
| 방수 앞치마 | bang-su ap-chi-ma | waterproof apron | पानी प्रतिरोधी एप्रन | tạp dề chống thấm nước |
|
예문 ·
방수 앞치마를 사용하세요. EN · Use a waterproof apron. NE · पानी प्रतिरोधी एप्रन प्रयोग गर्नुहोस्। VI · Hãy sử dụng tạp dề chống thấm nước. |
||||
| 절연 안전모 | jeol-yeon an-jeon-mo | insulating safety helmet | इन्सुलेटिङ सुरक्षा हेलमेट | mũ bảo hiểm cách điện |
|
예문 ·
절연 안전모를 준비하세요. EN · Prepare the insulating safety helmet. NE · इन्सुलेटिङ सुरक्षा हेलमेट तयार गर्नुहोस्। VI · Hãy chuẩn bị mũ bảo hiểm cách điện. |
||||
| 절연 장화 | jeol-yeon jang-hwa | insulating boots | इन्सुलेटिङ बुट | ủng cách điện |
|
예문 ·
절연 장화가 필요합니다. EN · Insulating boots are needed. NE · इन्सुलेटिङ बुट आवश्यक छ। VI · Cần ủng cách điện. |
||||
| 절연 장갑 | jeol-yeon jang-gap | insulating gloves | इन्सुलेटिङ पन्जा | găng tay cách điện |
|
예문 ·
전기 작업 시 절연 장갑을 쓰세요. EN · Wear insulating gloves when doing electrical work. NE · बिजुलीको काम गर्दा इन्सुलेटिङ पन्जा प्रयोग गर्नुहोस्। VI · Hãy đeo găng tay cách điện khi làm việc với điện. |
||||
| 절연용 보호구 | jeol-yeon-yong bo-ho-gu | insulating protective equipment | इन्सुलेटिङ सुरक्षा उपकरण | thiết bị bảo hộ cách điện |
|
예문 ·
절연용 보호구가 필요합니다. EN · Insulating protective equipment is needed. NE · इन्सुलेटिङ सुरक्षा उपकरण आवश्यक छ। VI · Cần thiết bị bảo hộ cách điện. |
||||
| 전기가 몸으로 흐르는 것을 막아 주는 장비 | jeon-gi-ga mom-eu-ro heu-reu-neun geot-eul mak-a ju-neun jang-bi | equipment that prevents electricity from flowing through the body | शरीरमा बिजुली प्रवाह हुनबाट रोक्ने उपकरण | thiết bị ngăn chặn dòng điện chạy qua cơ thể |
|
예문 ·
전기가 몸으로 흐르는 것을 막아 주는 장비가 필요합니다. EN · Equipment that prevents electricity from flowing through the body is needed. NE · शरीरमा बिजुली प्रवाह हुनबाट रोक्ने उपकरण आवश्यक छ। VI · Cần thiết bị ngăn chặn dòng điện chạy qua cơ thể. |
||||
| 위생 보호구 | wi-saeng bo-ho-gu | hygiene protective equipment | सरसफाइ सुरक्षा उपकरण | thiết bị bảo hộ vệ sinh |
|
예문 ·
위생 보호구가 필요합니다. EN · Hygiene protective equipment is needed. NE · सरसफाइ सुरक्षा उपकरण आवश्यक छ। VI · Cần thiết bị bảo hộ vệ sinh. |
||||
| 유지되도록 착용하는 장비 | yu-ji-doe-do-rok chak-yong-ha-neun jang-bi | equipment worn to maintain hygiene/cleanliness | सरसफाइ कायम राख्न लगाइने उपकरण | thiết bị đeo để duy trì vệ sinh |
|
예문 ·
유지되도록 착용하는 장비를 준비하세요. EN · Prepare the equipment worn to maintain hygiene. NE · सरसफाइ कायम राख्न लगाइने उपकरण तयार गर्नुहोस्। VI · Hãy chuẩn bị thiết bị đeo để duy trì vệ sinh. |
||||
| 위생모 | wi-saeng-mo | hygiene cap, sanitary cap | सरसफाइ टोपी | mũ vệ sinh |
|
예문 ·
식품 작업 시 위생모를 쓰세요. EN · Wear a hygiene cap when working with food. NE · खानाको काम गर्दा सरसफाइ टोपी लगाउनुहोस्। VI · Hãy đội mũ vệ sinh khi làm việc với thực phẩm. |
||||
| 위생마스크 | wi-saeng-ma-seu-keu | hygiene mask, sanitary mask | सरसफाइ मास्क | khẩu trang vệ sinh |
|
예문 ·
위생마스크가 필요합니다. EN · A hygiene mask is needed. NE · सरसफाइ मास्क आवश्यक छ। VI · Cần khẩu trang vệ sinh. |
||||
| 위생복 | wi-saeng-bok | hygiene uniform, sanitary clothing | सरसफाइ पोशाक | quần áo vệ sinh |
|
예문 ·
위생복을 깨끗이 입으세요. EN · Wear clean hygiene clothing. NE · सरसफाइ पोशाक सफा लगाएर काम गर्नुहोस्। VI · Hãy mặc quần áo vệ sinh sạch sẽ. |
||||
| 위생장갑 | wi-saeng-jang-gap | hygiene gloves, sanitary gloves | सरसफाइ पन्जा | găng tay vệ sinh |
|
예문 ·
위생장갑를 사용하세요. EN · Use hygiene gloves. NE · सरसफाइ पन्जा प्रयोग गर्नुहोस्। VI · Hãy sử dụng găng tay vệ sinh. |
||||
| 위생장화 | wi-saeng-jang-hwa | hygiene boots, sanitary boots | सरसफाइ बुट | ủng vệ sinh |
|
예문 ·
위생장화를 확인하세요. EN · Check the hygiene boots. NE · सरसफाइ बुट जाँच गर्नुहोस्। VI · Hãy kiểm tra ủng vệ sinh. |
||||
| 방열 보호구 | bang-yeol bo-ho-gu | heat protective equipment | ताप प्रतिरोधी सुरक्षा उपकरण | thiết bị bảo hộ chống nóng |
|
예문 ·
방열 보호구가 필요합니다. EN · Heat protective equipment is needed. NE · ताप प्रतिरोधी सुरक्षा उपकरण आवश्यक छ। VI · Cần thiết bị bảo hộ chống nóng. |
||||
| 뜨거운 열로부터 몸을 보호하는 장비 | tteu-geo-un yeol-ro-bu-teo mom-eul bo-ho-ha-neun jang-bi | equipment that protects the body from hot heat | तातो तापबाट शरीरलाई बचाउने उपकरण | thiết bị bảo vệ cơ thể khỏi nhiệt độ cao |
|
예문 ·
뜨거운 열로부터 몸을 보호하는 장비가 필요합니다. EN · Equipment that protects the body from hot heat is needed. NE · तातो तापबाट शरीरलाई बचाउने उपकरण आवश्यक छ। VI · Cần thiết bị bảo vệ cơ thể khỏi nhiệt độ cao. |
||||
| 방열하의 | bang-yeol-ha-ui | heat-resistant trousers/bottoms | ताप प्रतिरोधी तल्लो पोशाक | quần chống nóng |
|
예문 ·
방열하의가 필요합니다. EN · Heat-resistant trousers are needed. NE · ताप प्रतिरोधी तल्लो पोशाक आवश्यक छ। VI · Cần quần chống nóng. |
||||
| 방열상의 | bang-yeol-sang-ui | heat-resistant top/upper garment | ताप प्रतिरोधी माथिल्लो पोशाक | áo chống nóng |
|
예문 ·
방열상의를 확인하세요. EN · Check the heat-resistant top. NE · ताप प्रतिरोधी माथिल्लो पोशाक जाँच गर्नुहोस्। VI · Hãy kiểm tra áo chống nóng. |
||||
| 방열두건 | bang-yeol-du-geon | heat-resistant hood/head covering | ताप प्रतिरोधी टाउको ढाक्ने | khăn trùm đầu chống nóng |
|
예문 ·
방열두건가 필요합니다. EN · A heat-resistant hood is needed. NE · ताप प्रतिरोधी टाउको ढाक्ने आवश्यक छ। VI · Cần khăn trùm đầu chống nóng. |
||||
| 방열장갑 | bang-yeol-jang-gap | heat-resistant gloves | ताप प्रतिरोधी पन्जा | găng tay chống nóng |
|
예문 ·
방열장갑를 사용하세요. EN · Use heat-resistant gloves. NE · ताप प्रतिरोधी पन्जा प्रयोग गर्नुहोस्। VI · Hãy sử dụng găng tay chống nóng. |
||||
| 방열장화 | bang-yeol-jang-hwa | heat-resistant boots | ताप प्रतिरोधी बुट | ủng chống nóng |
|
예문 ·
방열장화를 확인하세요. EN · Check the heat-resistant boots. NE · ताप प्रतिरोधी बुट जाँच गर्नुहोस्। VI · Hãy kiểm tra ủng chống nóng. |
||||
💡 LeeSirEPSTOPIK에서는 EPS-TOPIK 합격을 위한 한국어 어휘·문법·듣기 영상을 꾸준히 업로드합니다.
구독과 좋아요로 응원해 주세요!
#EPS_TOPIK #한국어어휘 #산업_안전_및_위생_장비 #네팔어 #베트남어 #Korean