LeeSirEPSTOPIK

EPS-TOPIK 핵심 어휘 — 근로기준법

주제: 근로기준법 · EPS-TOPIK 핵심 어휘

이번 영상에서는 근로기준법 관련 핵심 어휘 38개를 영어·네팔어·베트남어 번역과 함께 정리했습니다.
단어마다 예문이 있으니 꼭 소리 내어 읽어 보세요! 📖

(영상 링크는 업로드 후 추가 예정)

📚 어휘 목록

한국어 발음 English नेपाली Tiếng Việt
근로 조건 geun-ro jo-geon Labor conditions श्रम शर्तहरू Điều kiện lao động
예문 · 근로 조건를 준비하세요.
EN · Please prepare the labor conditions.
NE · श्रम शर्तहरू तयार गर्नुहोस्।
VI · Vui lòng chuẩn bị các điều kiện lao động.
근로 계약 기간 geun-ro gye-yak gi-gan Labor contract period श्रम सम्झौता अवधि Thời hạn hợp đồng lao động
예문 · 근로 계약 기간가 필요합니다.
EN · The labor contract period is needed.
NE · श्रम सम्झौता अवधि आवश्यक छ।
VI · Cần có thời hạn hợp đồng lao động.
수습 기간 su-seup gi-gan Probationary period परीक्षण अवधि Thời gian thử việc
예문 · 수습 기간가 필요합니다.
EN · The probationary period is needed.
NE · परीक्षण अवधि आवश्यक छ।
VI · Cần có thời gian thử việc.
근로 시간 geun-ro si-gan Working hours काम गर्ने समय Giờ làm việc
예문 · 근로 시간은 주 40시간입니다.
EN · Working hours are 40 hours per week.
NE · काम गर्ने समय प्रति हप्ता ४० घण्टा हो।
VI · Giờ làm việc là 40 giờ mỗi tuần.
휴게 시간 hyu-ge si-gan Break time विश्राम समय Thời gian nghỉ giải lao
예문 · 점심 휴게 시간은 1시간입니다.
EN · Lunch break time is 1 hour.
NE · दिउँसोको विश्राम समय १ घण्टा हो।
VI · Thời gian nghỉ trưa là 1 giờ.
임금 im-geum Wage / Salary ज्याला / तलब Tiền lương
예문 · 매달 임금을 받습니다.
EN · I receive my wage/salary every month.
NE · म हरेक महिना ज्याला/तलब पाउँछु।
VI · Tôi nhận lương mỗi tháng.
임금 지급일 im-geum ji-geup-il Payday ज्याला भुक्तानी दिन Ngày trả lương
예문 · 임금 지급일가 필요합니다.
EN · The payday is needed.
NE · ज्याला भुक्तानी दिन आवश्यक छ।
VI · Cần có ngày trả lương.
지급 방법 ji-geup bang-beop Payment method भुक्तानी विधि Phương thức thanh toán
예문 · 지급 방법를 사용하세요.
EN · Please use the payment method.
NE · भुक्तानी विधि प्रयोग गर्नुहोस्।
VI · Vui lòng sử dụng phương thức thanh toán.
업무 내용 eop-mu nae-yong Job description / Work details कामको विवरण / कार्य विवरण Nội dung công việc
예문 · 업무 내용를 확인하세요.
EN · Please check the job description/work details.
NE · कामको विवरण/कार्य विवरण जाँच गर्नुहोस्।
VI · Vui lòng kiểm tra nội dung công việc.
숙식 suk-sik Board and lodging / Room and board आवास र भोजन Chỗ ở và ăn uống
예문 · 숙식를 확인하세요.
EN · Please check the board and lodging.
NE · आवास र भोजन जाँच गर्नुहोस्।
VI · Vui lòng kiểm tra chỗ ở và ăn uống.
제공하다 je-gong-ha-da To provide / To offer प्रदान गर्नु Cung cấp
예문 · 제공해야 합니다.
EN · It must be provided.
NE · यो प्रदान गरिनु पर्छ।
VI · Phải được cung cấp.
부담하다 bu-dam-ha-da To bear / To cover (costs) वहन गर्नु Chi trả / Gánh vác
예문 · 부담해야 합니다.
EN · It must be borne/covered.
NE · यो वहन गरिनु पर्छ।
VI · Phải chi trả / gánh vác.
월급이 들어오다 wol-geup-i deul-eo-o-da To receive monthly salary / Monthly salary comes in मासिक तलब आउनु Nhận lương hàng tháng / Lương hàng tháng về
예문 · 매달 25일에 월급이 들어옵니다.
EN · My monthly salary comes in on the 25th of every month.
NE · मेरो मासिक तलब हरेक महिनाको २५ गते आउँछ।
VI · Lương hàng tháng của tôi về vào ngày 25 hàng tháng.
야간 ya-gan Night / Nighttime रात / राति Ban đêm / Ca đêm
예문 · 야간를 준비하세요.
EN · Please prepare for the night/night shift.
NE · रातको लागि तयारी गर्नुहोस्।
VI · Vui lòng chuẩn bị cho ca đêm.
휴일 hyu-il Holiday / Day off बिदा / छुट्टी Ngày nghỉ / Ngày lễ
예문 · 휴일를 준비하세요.
EN · Please prepare for the holiday/day off.
NE · बिदाको लागि तयारी गर्नुहोस्।
VI · Vui lòng chuẩn bị cho ngày nghỉ.
궁금하다 gung-geum-ha-da To be curious / To wonder उत्सुक हुनु / जान्न चाहनु Tò mò / Thắc mắc
예문 · 궁금해야 합니다.
EN · You should be curious.
NE · तपाईं उत्सुक हुनुपर्छ।
VI · Bạn nên tò mò.
기본 gi-bon Basic / Fundamental आधारभूत Cơ bản
예문 · 기본를 준비하세요.
EN · Please prepare the basics.
NE · आधारभूत कुराहरू तयार गर्नुहोस्।
VI · Vui lòng chuẩn bị những điều cơ bản.
수당 su-dang Allowance / Extra pay भत्ता / अतिरिक्त भुक्तानी Phụ cấp
예문 · 연장 근로 수당을 확인하세요.
EN · Please check the overtime allowance.
NE · ओभरटाइम भत्ता जाँच गर्नुहोस्।
VI · Vui lòng kiểm tra phụ cấp làm thêm giờ.
급여 명세서 geup-yeo myeong-se-seo Pay slip / Salary statement तलब पर्ची / तलब विवरण Phiếu lương / Bảng lương
예문 · 급여 명세서를 확인하세요.
EN · Please check the pay slip.
NE · तलब पर्ची जाँच गर्नुहोस्।
VI · Vui lòng kiểm tra phiếu lương.
지급 내역 ji-geup nae-yeok Payment details भुक्तानी विवरण Chi tiết thanh toán
예문 · 지급 내역를 확인하세요.
EN · Please check the payment details.
NE · भुक्तानी विवरण जाँच गर्नुहोस्।
VI · Vui lòng kiểm tra chi tiết thanh toán.
지급액 ji-geup-aek Amount paid / Payment amount भुक्तानी गरिएको रकम / भुक्तानी रकम Số tiền đã trả / Khoản thanh toán
예문 · 지급액를 확인하세요.
EN · Please check the amount paid.
NE · भुक्तानी गरिएको रकम जाँच गर्नुहोस्।
VI · Vui lòng kiểm tra số tiền đã trả.
공제 내역 gong-je nae-yeok Deduction details कटौती विवरण Chi tiết khấu trừ
예문 · 공제 내역를 확인하세요.
EN · Please check the deduction details.
NE · कटौती विवरण जाँच गर्नुहोस्।
VI · Vui lòng kiểm tra chi tiết khấu trừ.
공제액 gong-je-aek Deduction amount कटौती रकम Số tiền khấu trừ
예문 · 공제액를 확인하세요.
EN · Please check the deduction amount.
NE · कटौती रकम जाँच गर्नुहोस्।
VI · Vui lòng kiểm tra số tiền khấu trừ.
기본급 gi-bon-geup Basic salary आधारभूत तलब Lương cơ bản
예문 · 기본급이 얼마인지 확인하세요.
EN · Please check how much the basic salary is.
NE · आधारभूत तलब कति छ, जाँच गर्नुहोस्।
VI · Vui lòng kiểm tra lương cơ bản là bao nhiêu.
소득세 so-deuk-se Income tax आयकर Thuế thu nhập
예문 · 소득세를 공제합니다.
EN · Income tax is deducted.
NE · आयकर कटौती गरिन्छ।
VI · Thuế thu nhập được khấu trừ.
연장 근로 수당 yeon-jang geun-ro su-dang Overtime allowance ओभरटाइम भत्ता Phụ cấp làm thêm giờ
예문 · 연장 근로 수당를 확인하세요.
EN · Please check the overtime allowance.
NE · ओभरटाइम भत्ता जाँच गर्नुहोस्।
VI · Vui lòng kiểm tra phụ cấp làm thêm giờ.
주민세 ju-min-se Resident tax निवासी कर Thuế cư trú
예문 · 주민세를 납부합니다.
EN · Resident tax is paid.
NE · निवासी कर भुक्तानी गरिन्छ।
VI · Thuế cư trú được nộp.
야간 근로 수당 ya-gan geun-ro su-dang Night work allowance राति कामको भत्ता Phụ cấp làm việc ban đêm
예문 · 야간 근로 수당가 필요합니다.
EN · Night work allowance is needed.
NE · राति कामको भत्ता आवश्यक छ।
VI · Cần có phụ cấp làm việc ban đêm.
국민연금 guk-min-yeon-geum National Pension राष्ट्रिय पेन्सन Lương hưu quốc gia
예문 · 국민연금가 필요합니다.
EN · National Pension is needed.
NE · राष्ट्रिय पेन्सन आवश्यक छ।
VI · Cần có lương hưu quốc gia.
휴일 근로 수당 hyu-il geun-ro su-dang Holiday work allowance बिदाको कामको भत्ता Phụ cấp làm việc ngày lễ
예문 · 휴일 근로 수당가 필요합니다.
EN · Holiday work allowance is needed.
NE · बिदाको कामको भत्ता आवश्यक छ।
VI · Cần có phụ cấp làm việc ngày lễ.
건강보험 geon-gang-bo-heom Health insurance स्वास्थ्य बीमा Bảo hiểm y tế
예문 · 건강보험가 필요합니다.
EN · Health insurance is needed.
NE · स्वास्थ्य बीमा आवश्यक छ।
VI · Cần có bảo hiểm y tế.
식대 sik-dae Meal allowance / Food expenses खाना भत्ता / खाना खर्च Phụ cấp ăn uống / Chi phí ăn uống
예문 · 식대가 필요합니다.
EN · Meal allowance/food expenses are needed.
NE · खाना भत्ता/खाना खर्च आवश्यक छ।
VI · Cần có phụ cấp ăn uống/chi phí ăn uống.
고용보험 go-yong-bo-heom Employment insurance रोजगार बीमा Bảo hiểm việc làm
예문 · 고용보험가 필요합니다.
EN · Employment insurance is needed.
NE · रोजगार बीमा आवश्यक छ।
VI · Cần có bảo hiểm việc làm.
상여금 sang-yeo-geum Bonus बोनस Tiền thưởng
예문 · 명절에 상여금을 받습니다.
EN · I receive a bonus on holidays.
NE · म चाडपर्वमा बोनस पाउँछु।
VI · Tôi nhận tiền thưởng vào các ngày lễ.
연말정산 환급 yeon-mal-jeong-san hwan-geup Year-end tax settlement refund वर्षको अन्त्यमा कर समायोजन फिर्ता Hoàn thuế quyết toán cuối năm
예문 · 연말정산 환급를 확인하세요.
EN · Please check the year-end tax settlement refund.
NE · वर्षको अन्त्यमा कर समायोजन फिर्ता जाँच गर्नुहोस्।
VI · Vui lòng kiểm tra hoàn thuế quyết toán cuối năm.
지급액 합계 ji-geup-aek hap-gye Total payment amount कुल भुक्तानी रकम Tổng số tiền thanh toán
예문 · 지급액 합계를 사용하세요.
EN · Please use the total payment amount.
NE · कुल भुक्तानी रकम प्रयोग गर्नुहोस्।
VI · Vui lòng sử dụng tổng số tiền thanh toán.
공제액 합계 gong-je-aek hap-gye Total deduction amount कुल कटौती रकम Tổng số tiền khấu trừ
예문 · 공제액 합계를 사용하세요.
EN · Please use the total deduction amount.
NE · कुल कटौती रकम प्रयोग गर्नुहोस्।
VI · Vui lòng sử dụng tổng số tiền khấu trừ.
실수령액 sil-su-ryeong-aek Net payment / Actual received amount शुद्ध भुक्तानी / वास्तविक प्राप्त रकम Số tiền thực nhận
예문 · 실수령액를 확인하세요.
EN · Please check the net payment/actual received amount.
NE · शुद्ध भुक्तानी/वास्तविक प्राप्त रकम जाँच गर्नुहोस्।
VI · Vui lòng kiểm tra số tiền thực nhận.

💡 LeeSirEPSTOPIK에서는 EPS-TOPIK 합격을 위한 한국어 어휘·문법·듣기 영상을 꾸준히 업로드합니다.
구독과 좋아요로 응원해 주세요!

#EPS_TOPIK #한국어어휘 #근로기준법 #네팔어 #베트남어 #Korean