EPS-TOPIK 핵심 어휘 — 출입국관리법
주제: 출입국관리법 · EPS-TOPIK 핵심 어휘
이번 영상에서는 출입국관리법 관련 핵심 어휘 43개를 영어·네팔어·베트남어 번역과 함께 정리했습니다.
단어마다 예문이 있으니 꼭 소리 내어 읽어 보세요! 📖
(영상 링크는 업로드 후 추가 예정)
📚 어휘 목록
| 한국어 | 발음 | English | नेपाली | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|
| 반복하다 | ban-bok-ha-da | to repeat | दोहोर्याउनु | lặp lại |
|
예문 ·
반복해야 합니다. EN · You must repeat it. NE · तपाईंले यसलाई दोहोर्याउनु पर्छ। VI · Bạn phải lặp lại. |
||||
| 목록 | mok-rok | list | सूची | danh sách |
|
예문 ·
목록를 확인하세요. EN · Please check the list. NE · कृपया सूची जाँच गर्नुहोस्। VI · Vui lòng kiểm tra danh sách. |
||||
| 비회원 | bi-hoe-won | non-member | गैर-सदस्य | khách không phải thành viên |
|
예문 ·
비회원를 준비하세요. EN · Please prepare for non-members. NE · गैर-सदस्यको लागि तयारी गर्नुहोस्। VI · Vui lòng chuẩn bị cho khách không phải thành viên. |
||||
| 이내 | i-nae | within (a period) | भित्र | trong vòng |
|
예문 ·
이내를 준비하세요. EN · Please prepare within the specified time/period. NE · तोकिएको समय भित्र तयारी गर्नुहोस्। VI · Vui lòng chuẩn bị trong thời gian quy định. |
||||
| 고치다 | go-chi-da | to fix, to correct | सुधार्नु, मर्मत गर्नु | sửa chữa, chỉnh sửa |
|
예문 ·
서류를 고쳐서 다시 내세요. EN · Please correct the documents and resubmit them. NE · कृपया कागजातहरू सुधारेर फेरि बुझाउनुहोस्। VI · Vui lòng sửa tài liệu và nộp lại. |
||||
| 정확히 | jeong-hwak-hi | accurately, exactly | ठ्याक्कै, सही रूपमा | chính xác |
|
예문 ·
정확히를 확인하세요. EN · Please check it accurately. NE · कृपया यसलाई ठ्याक्कै जाँच गर्नुहोस्। VI · Vui lòng kiểm tra chính xác. |
||||
| 체류지 입증 서류 | che-ryu-ji ip-jeung seo-ryu | proof of residence document | निवास प्रमाण कागजात | giấy tờ chứng minh nơi cư trú |
|
예문 ·
체류지 입증 서류를 확인하세요. EN · Please check the proof of residence document. NE · कृपया निवास प्रमाण कागजात जाँच गर्नुहोस्। VI · Vui lòng kiểm tra giấy tờ chứng minh nơi cư trú. |
||||
| 사업자등록증 사본 | sa-eop-ja-deung-rok-jeung sa-bon | copy of business registration certificate | व्यवसाय दर्ता प्रमाणपत्रको प्रतिलिपि | bản sao giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh |
|
예문 ·
사업자등록증 사본를 준비하세요. EN · Please prepare a copy of the business registration certificate. NE · कृपया व्यवसाय दर्ता प्रमाणपत्रको प्रतिलिपि तयार गर्नुहोस्। VI · Vui lòng chuẩn bị bản sao giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh. |
||||
| 여권용 사진 | yeo-gwon-yong sa-jin | passport photo | राहदानी आकारको फोटो | ảnh thẻ hộ chiếu |
|
예문 ·
여권용 사진가 필요합니다. EN · A passport photo is required. NE · राहदानी आकारको फोटो आवश्यक छ। VI · Cần có ảnh thẻ hộ chiếu. |
||||
| 여권 | yeo-gwon | passport | राहदानी | hộ chiếu |
|
예문 ·
여권을 잃어버리지 마세요. EN · Don't lose your passport. NE · आफ्नो राहदानी नहराउनुहोस्। VI · Đừng làm mất hộ chiếu của bạn. |
||||
| 수수료 | su-su-ryo | fee, charge | शुल्क | phí |
|
예문 ·
수수료를 준비하세요. EN · Please prepare the fee. NE · कृपया शुल्क तयार गर्नुहोस्। VI · Vui lòng chuẩn bị phí. |
||||
| 외국인 등록 절차 | oe-guk-in deung-rok jeol-cha | foreigner registration procedure | विदेशी दर्ता प्रक्रिया | thủ tục đăng ký người nước ngoài |
|
예문 ·
외국인 등록 절차를 사용하세요. EN · Please use the foreigner registration procedure. NE · कृपया विदेशी दर्ता प्रक्रिया प्रयोग गर्नुहोस्। VI · Vui lòng sử dụng thủ tục đăng ký người nước ngoài. |
||||
| 작성하다 | jak-seong-ha-da | to fill out, to write (a form) | भर्नु, लेख्नु | điền, viết |
|
예문 ·
작성해야 합니다. EN · You must fill it out. NE · तपाईंले यसलाई भर्नु पर्छ। VI · Bạn phải điền vào. |
||||
| 수령하다 | su-ryeong-ha-da | to receive | प्राप्त गर्नु | nhận |
|
예문 ·
수령해야 합니다. EN · You must receive it. NE · तपाईंले यसलाई प्राप्त गर्नुपर्छ। VI · Bạn phải nhận. |
||||
| 신청하다 | sin-cheong-ha-da | to apply | आवेदन दिनु | đăng ký, nộp đơn |
|
예문 ·
신청해야 합니다. EN · You must apply. NE · तपाईंले आवेदन दिनुपर्छ। VI · Bạn phải đăng ký. |
||||
| 확인서를 받다 | hwak-in-seo-reul bat-da | to receive a confirmation letter/certificate | पुष्टि पत्र/प्रमाणपत्र प्राप्त गर्नु | nhận giấy xác nhận |
|
예문 ·
확인서를 받아서 제출하세요. EN · Please receive the confirmation letter and submit it. NE · कृपया पुष्टि पत्र प्राप्त गरेर बुझाउनुहोस्। VI · Vui lòng nhận giấy xác nhận và nộp. |
||||
| 방문하다 | bang-mun-ha-da | to visit | भेट्न जानु, भ्रमण गर्नु | thăm, ghé thăm |
|
예문 ·
방문해야 합니다. EN · You must visit. NE · तपाईंले भेट्न जानुपर्छ। VI · Bạn phải đến thăm. |
||||
| 서류를 제출하다 | seo-ryu-reul je-chul-ha-da | to submit documents | कागजातहरू बुझाउनु | nộp tài liệu |
|
예문 ·
서류를 제출해야 합니다. EN · You must submit the documents. NE · तपाईंले कागजातहरू बुझाउनु पर्छ। VI · Bạn phải nộp tài liệu. |
||||
| 외국인 등록에 필요한 서류 | oe-guk-in deung-rok-e pil-yo-han seo-ryu | documents required for foreigner registration | विदेशी दर्ताका लागि आवश्यक कागजातहरू | tài liệu cần thiết để đăng ký người nước ngoài |
|
예문 ·
외국인 등록에 필요한 서류를 사용하세요. EN · Please use the documents required for foreigner registration. NE · कृपया विदेशी दर्ताका लागि आवश्यक कागजातहरू प्रयोग गर्नुहोस्। VI · Vui lòng sử dụng các tài liệu cần thiết để đăng ký người nước ngoài. |
||||
| 제출해야 해요. | je-chul-hae-ya hae-yo | You must submit. | तपाईंले बुझाउनु पर्छ। | Bạn phải nộp. |
|
예문 ·
제출해야 해요.를 확인하세요. EN · Please check what you need to submit. NE · के बुझाउनु पर्छ, कृपया जाँच गर्नुहोस्। VI · Vui lòng kiểm tra những gì bạn phải nộp. |
||||
| 제출해야 해요. | je-chul-hae-ya hae-yo | You must submit. | तपाईंले बुझाउनु पर्छ। | Bạn phải nộp. |
|
예문 ·
제출해야 해요.를 확인하세요. EN · Please check what you need to submit. NE · के बुझाउनु पर्छ, कृपया जाँच गर्नुहोस्। VI · Vui lòng kiểm tra những gì bạn phải nộp. |
||||
| 통합신청서 | tong-hap-sin-cheong-seo | integrated application form | एकीकृत आवेदन फारम | đơn đăng ký tổng hợp |
|
예문 ·
통합신청서를 사용하세요. EN · Please use the integrated application form. NE · कृपया एकीकृत आवेदन फारम प्रयोग गर्नुहोस्। VI · Vui lòng sử dụng đơn đăng ký tổng hợp. |
||||
| 마약 검사 확인서 | ma-yak geom-sa hwak-in-seo | drug test confirmation certificate | लागूऔषध परीक्षण पुष्टि प्रमाणपत्र | giấy xác nhận xét nghiệm ma túy |
|
예문 ·
마약 검사 확인서를 확인하세요. EN · Please check the drug test confirmation certificate. NE · कृपया लागूऔषध परीक्षण पुष्टि प्रमाणपत्र जाँच गर्नुहोस्। VI · Vui lòng kiểm tra giấy xác nhận xét nghiệm ma túy. |
||||
| 체류하다 | che-ryu-ha-da | to stay, to reside | बस्नु, निवास गर्नु | lưu trú, cư trú |
|
예문 ·
체류해야 합니다. EN · You must stay/reside. NE · तपाईंले बस्नु पर्छ। VI · Bạn phải lưu trú. |
||||
| 체류 기간 | che-ryu gi-gan | period of stay | बसाइको अवधि | thời gian lưu trú |
|
예문 ·
체류 기간을 꼭 지키세요. EN · Please strictly observe the period of stay. NE · कृपया बसाइको अवधि कडाईका साथ पालना गर्नुहोस्। VI · Vui lòng tuân thủ nghiêm ngặt thời gian lưu trú. |
||||
| 체류 가능 기간 | che-ryu ga-neung gi-gan | maximum period of stay | बस्न सकिने अधिकतम अवधि | thời gian lưu trú tối đa |
|
예문 ·
체류 가능 기간가 필요합니다. EN · Information about the maximum period of stay is needed. NE · बस्न सकिने अधिकतम अवधि आवश्यक छ। VI · Cần có thông tin về thời gian lưu trú tối đa. |
||||
| 체류 기간 만료일 | che-ryu gi-gan man-ryo-il | expiration date of stay | बसाइको अवधि समाप्त हुने मिति | ngày hết hạn lưu trú |
|
예문 ·
체류 기간 만료일를 준비하세요. EN · Please prepare for the expiration date of your stay. NE · कृपया बसाइको अवधि समाप्त हुने मितिको लागि तयारी गर्नुहोस्। VI · Vui lòng chuẩn bị cho ngày hết hạn lưu trú. |
||||
| 구직자 | gu-jik-ja | job seeker | रोजगार खोज्ने व्यक्ति | người tìm việc |
|
예문 ·
구직자가 필요합니다. EN · A job seeker is needed. NE · रोजगार खोज्ने व्यक्ति आवश्यक छ। VI · Cần có người tìm việc. |
||||
| 구직등록필증 | gu-jik-deung-rok-pil-jeung | job seeker registration certificate | रोजगार खोज्ने दर्ता प्रमाणपत्र | giấy chứng nhận đăng ký tìm việc |
|
예문 ·
구직등록필증를 준비하세요. EN · Please prepare the job seeker registration certificate. NE · कृपया रोजगार खोज्ने दर्ता प्रमाणपत्र तयार गर्नुहोस्। VI · Vui lòng chuẩn bị giấy chứng nhận đăng ký tìm việc. |
||||
| 자진 출국 각서 | ja-jin chul-guk gak-seo | pledge of voluntary departure | स्वैच्छिक प्रस्थानको प्रतिज्ञापत्र | giấy cam kết tự nguyện xuất cảnh |
|
예문 ·
자진 출국 각서를 확인하세요. EN · Please check the pledge of voluntary departure. NE · कृपया स्वैच्छिक प्रस्थानको प्रतिज्ञापत्र जाँच गर्नुहोस्। VI · Vui lòng kiểm tra giấy cam kết tự nguyện xuất cảnh. |
||||
| 연장하다 | yeon-jang-ha-da | to extend | म्याद थप्नु | gia hạn |
|
예문 ·
연장해야 합니다. EN · You must extend it. NE · तपाईंले यसलाई म्याद थप्नु पर्छ। VI · Bạn phải gia hạn. |
||||
| 허가를 받다 | heo-ga-reul bat-da | to get permission/approval | अनुमति प्राप्त गर्नु | nhận được sự cho phép |
|
예문 ·
허가를 받은 후에 일하세요. EN · Please work after getting permission. NE · अनुमति प्राप्त गरेपछि काम गर्नुहोस्। VI · Vui lòng làm việc sau khi nhận được sự cho phép. |
||||
| 이직하다 | i-jik-ha-da | to change jobs | काम परिवर्तन गर्नु | chuyển việc |
|
예문 ·
이직해야 합니다. EN · You must change jobs. NE · तपाईंले काम परिवर्तन गर्नुपर्छ। VI · Bạn phải chuyển việc. |
||||
| 소식 | so-sik | news, information | समाचार, खबर | tin tức, thông tin |
|
예문 ·
소식가 필요합니다. EN · News/information is needed. NE · समाचार/जानकारी आवश्यक छ। VI · Cần có tin tức/thông tin. |
||||
| 차다 | cha-da | to be full, to expire (time) | भरिनु, समाप्त हुनु (समय) | đầy, hết hạn (thời gian) |
|
예문 ·
체류 기간이 차면 출국해야 합니다. EN · You must depart if your period of stay expires. NE · यदि तपाईंको बसाइको अवधि समाप्त भयो भने, तपाईंले प्रस्थान गर्नुपर्छ। VI · Bạn phải xuất cảnh nếu thời gian lưu trú của bạn hết hạn. |
||||
| 연락 | yeon-rak | contact | सम्पर्क | liên hệ |
|
예문 ·
연락가 필요합니다. EN · Contact is needed. NE · सम्पर्क आवश्यक छ। VI · Cần có liên hệ. |
||||
| 만료되다 | man-ryo-doe-da | to expire | म्याद सकिनु | hết hạn |
|
예문 ·
비자가 만료되기 전에 연장하세요. EN · Please extend your visa before it expires. NE · तपाईंको भिसाको म्याद सकिनु अघि यसलाई म्याद थप्नुहोस्। VI · Vui lòng gia hạn visa trước khi hết hạn. |
||||
| 여유 | yeo-yu | leisure, spare time, margin | फुर्सद, अतिरिक्त समय, ठाउँ | thời gian rảnh, sự dư dả, khoảng trống |
|
예문 ·
여유를 준비하세요. EN · Please prepare with enough time/margin. NE · पर्याप्त समय/ठाउँको साथ तयारी गर्नुहोस्। VI · Vui lòng chuẩn bị với đủ thời gian/khoảng trống. |
||||
| 귀국하다 | gwi-guk-ha-da | to return to one's home country | आफ्नो देश फर्कनु | trở về nước |
|
예문 ·
귀국해야 합니다. EN · You must return to your home country. NE · तपाईंले आफ्नो देश फर्कनु पर्छ। VI · Bạn phải trở về nước. |
||||
| 지방고용노동관서 | ji-bang-go-yong-no-dong-gwan-seo | local employment and labor office | स्थानीय रोजगार तथा श्रम कार्यालय | văn phòng lao động và việc làm địa phương |
|
예문 ·
지방고용노동관서를 사용하세요. EN · Please use the local employment and labor office. NE · कृपया स्थानीय रोजगार तथा श्रम कार्यालय प्रयोग गर्नुहोस्। VI · Vui lòng sử dụng văn phòng lao động và việc làm địa phương. |
||||
| 물어보다 | mul-eo-bo-da | to ask | सोध्नु | hỏi |
|
예문 ·
모르면 사무소에 물어보세요. EN · If you don't know, please ask at the office. NE · यदि तपाईंलाई थाहा छैन भने, कृपया कार्यालयमा सोध्नुहोस्। VI · Nếu bạn không biết, vui lòng hỏi tại văn phòng. |
||||
| 불만 | bul-man | complaint, dissatisfaction | गुनासो, असन्तुष्टि | phàn nàn, bất mãn |
|
예문 ·
불만를 준비하세요. EN · Please prepare your complaint. NE · कृपया आफ्नो गुनासो तयार गर्नुहोस्। VI · Vui lòng chuẩn bị khiếu nại của bạn. |
||||
| 표준근로계약서 | pyo-jun-geun-ro-gye-yak-seo | standard labor contract | मानक श्रम सम्झौता | hợp đồng lao động tiêu chuẩn |
|
예문 ·
표준근로계약서가 필요합니다. EN · A standard labor contract is required. NE · मानक श्रम सम्झौता आवश्यक छ। VI · Cần có hợp đồng lao động tiêu chuẩn. |
||||
💡 LeeSirEPSTOPIK에서는 EPS-TOPIK 합격을 위한 한국어 어휘·문법·듣기 영상을 꾸준히 업로드합니다.
구독과 좋아요로 응원해 주세요!
#EPS_TOPIK #한국어어휘 #출입국관리법 #네팔어 #베트남어 #Korean